Tổng hợp thành tích và thống kê của Colt Keith

  • 7 tháng 5, 2025

Colt Keith ra mắt MLB vào năm 2024 và đã thi đấu tổng cộng 2 mùa giải với 285 trận. Với BA 0,258, OPS 0,715, HR 26, và WAR 2.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.793 mọi thời đại về HR và 3.429 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Colt Keith
TênColt Keith
Ngày sinh14 tháng 8, 2001
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2024

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Colt Keith

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Colt Keith qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Colt Keith ra mắt MLB vào năm 2024 và đã thi đấu tổng cộng 2 mùa giải với 285 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G285 (Hạng 5.376)
AB930 (Hạng 4.427)
H240 (Hạng 4.253)
BA0,258 (Hạng 4.841)
2B37 (Hạng 4.303)
3B6 (Hạng 4.450)
HR26 (Hạng 2.793)
RBI106 (Hạng 4.194)
R119 (Hạng 4.202)
BB84 (Hạng 4029)
OBP0,320 (Hạng 5.336)
SLG0,395 (Hạng 3.413)
OPS0,715 (Hạng 3.822)
SB8 (Hạng 4.706)
SO212 (Hạng 3.309)
GIDP11 (Hạng 3.791)
CS2 (Hạng 4.785)
Rbat+100 (Hạng 3.553)
WAR2.6 (Hạng 3.429)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Colt Keith đã ra sân 137 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G137
AB414
H106
BA0,256
2B22
3B2
HR13
RBI45
R65
BB48
OBP0,333
SLG0,413
OPS0,746
SB1
SO102
GIDP7
CS1
Rbat+107
WAR1.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Colt Keith theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 13 HR
  • H cao nhất: 2024, 134 H
  • RBI cao nhất: 2024, 61 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 7 SB
  • BA cao nhất: 2024, 0,260
  • OBP cao nhất: 2025, 0,333
  • SLG cao nhất: 2025, 0,413
  • OPS cao nhất: 2025, 0,746
  • WAR cao nhất: 2025, 1.5

🎯 Thành tích postseason

Colt Keith đã thi đấu tổng cộng 12 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,091, OBP 0,268, SLG 0,121, và OPS 0,389. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 3 H, 1 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Colt Keith

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2024
134
13
61
0.26
54
0.689
1.1
0.309
0.38
556
36
110
15
4
196
0.308
95
96
148
4
2
2
7
1
2
0
516
2025
106
13
45
0.256
65
0.746
1.5
0.333
0.413
468
48
102
22
2
171
0.326
107
107
137
7
2
1
1
1
4
0
414