Tổng hợp thành tích và thống kê của Carlos Santana

  • 7 tháng 5, 2025

Carlos Santana ra mắt MLB vào năm 2010 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.204 trận. Với BA 0,241, OPS 0,777, HR 335, và WAR 39.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 118 mọi thời đại về HR và 375 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Carlos Santana
TênCarlos Santana
Ngày sinh8 tháng 4, 1986
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríFirst Baseman and Catcher
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB2010

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Carlos Santana

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Carlos Santana qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Carlos Santana ra mắt MLB vào năm 2010 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.204 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.204 (Hạng 146)
AB7.815 (Hạng 176)
H1.880 (Hạng 362)
BA0,241 (Hạng 7.330)
2B404 (Hạng 191)
3B17 (Hạng 2.423)
HR335 (Hạng 118)
RBI1136 (Hạng 204)
R1107 (Hạng 261)
BB1330 (Hạng 40)
OBP0,352 (Hạng 2.392)
SLG0,425 (Hạng 2.168)
OPS0,777 (Hạng 1.945)
SB65 (Hạng 1.385)
SO1.540 (Hạng 71)
GIDP188 (Hạng 152)
CS18 (Hạng 1.885)
Rbat+112 (Hạng 2.224)
WAR39.4 (Hạng 375)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Carlos Santana đã ra sân 124 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G124
AB415
H91
BA0,219
2B11
3B0
HR11
RBI54
R49
BB52
OBP0,308
SLG0,325
OPS0,633
SB7
SO91
GIDP7
Rbat+77
WAR1.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Carlos Santana theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2016, 34 HR
  • H cao nhất: 2019, 161 H
  • RBI cao nhất: 2019, 93 RBI
  • SB cao nhất: 2015, 11 SB
  • BA cao nhất: 2019, 0,281
  • OBP cao nhất: 2010, 0,401
  • SLG cao nhất: 2019, 0,515
  • OPS cao nhất: 2019, 0,911
  • WAR cao nhất: 2019, 4.7

🎯 Thành tích postseason

Carlos Santana đã thi đấu tổng cộng 23 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,193, OBP 0,302, SLG 0,361, và OPS 0,663. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 16 H, 8 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Carlos Santana

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2010
39
6
22
0.26
23
0.868
2
0.401
0.467
192
37
29
13
0
70
0.388
144
143
46
3
1
2
3
0
4
0
150
2011
132
27
79
0.239
84
0.808
4.1
0.351
0.457
658
97
133
35
2
252
0.35
123
126
155
15
2
7
5
3
7
0
552
2012
128
18
76
0.252
72
0.785
3.7
0.365
0.42
609
91
101
27
2
213
0.35
127
121
143
21
3
4
3
5
8
0
507
2013
145
20
74
0.268
75
0.832
4.4
0.377
0.455
642
93
110
39
1
246
0.375
142
135
154
7
4
6
3
1
4
0
541
2014
125
27
85
0.231
68
0.792
2.8
0.365
0.427
660
113
124
25
0
231
0.358
125
122
152
13
3
5
5
2
3
0
541
2015
127
19
85
0.231
72
0.752
0.5
0.357
0.395
666
108
122
29
2
217
0.336
101
102
154
20
3
8
11
3
5
0
550
2016
151
34
87
0.259
89
0.865
3.5
0.366
0.498
688
99
99
31
3
290
0.373
125
123
158
18
2
0
5
2
5
0
582
2017
148
23
79
0.259
90
0.818
3.3
0.363
0.455
667
88
94
37
3
260
0.356
112
112
154
11
6
6
5
1
2
0
571
2018
128
24
86
0.229
82
0.766
2.2
0.352
0.414
679
110
93
28
2
232
0.342
106
105
161
12
1
6
2
1
8
0
560
2019
161
34
93
0.281
110
0.911
4.7
0.397
0.515
686
108
108
30
1
295
0.386
136
136
158
13
3
12
4
0
2
0
573
2020
41
8
30
0.199
34
0.699
1
0.349
0.35
255
47
43
7
0
72
0.32
96
93
60
5
1
1
0
0
1
0
206
2021
121
19
69
0.214
66
0.66
-0.1
0.319
0.342
659
86
102
15
0
193
0.299
81
81
158
12
3
3
2
0
5
0
565
2022
87
19
60
0.202
52
0.692
1.1
0.316
0.376
506
71
88
18
0
162
0.308
99
100
131
9
2
2
0
0
2
0
431
2023
132
23
86
0.24
78
0.747
2.6
0.318
0.429
619
65
104
33
1
236
0.331
102
101
146
11
0
0
6
0
4
0
550
2024
124
23
71
0.238
63
0.749
2.5
0.328
0.42
594
65
99
26
0
219
0.329
108
109
150
11
6
3
4
0
2
0
521
2025
91
11
54
0.219
49
0.633
1.1
0.308
0.325
474
52
91
11
0
135
0.289
77
77
124
7
3
1
7
0
4
0
415