Tổng hợp thành tích và thống kê của Andre Dawson

  • 7 tháng 5, 2025

Andre Dawson ra mắt MLB vào năm 1976 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.627 trận. Với BA 0,279, OPS 0,805, HR 438, và WAR 65.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 47 mọi thời đại về HR và 96 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Andre Dawson
TênAndre Dawson
Ngày sinh10 tháng 7, 1954
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1976

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Andre Dawson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Andre Dawson qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Andre Dawson ra mắt MLB vào năm 1976 và đã thi đấu tổng cộng 21 mùa giải với 2.627 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.627 (Hạng 40)
AB9.927 (Hạng 33)
H2.774 (Hạng 54)
BA0,279 (Hạng 2.599)
2B503 (Hạng 63)
3B98 (Hạng 167)
HR438 (Hạng 47)
RBI1591 (Hạng 40)
R1373 (Hạng 103)
BB589 (Hạng 556)
OBP0,323 (Hạng 5.034)
SLG0,482 (Hạng 950)
OPS0,805 (Hạng 1.429)
SB314 (Hạng 160)
SO1.509 (Hạng 84)
GIDP217 (Hạng 82)
CS109 (Hạng 94)
Rbat+121 (Hạng 1.565)
WAR65.2 (Hạng 96)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1996)

Trong mùa giải 1996, Andre Dawson đã ra sân 42 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G42
AB58
H16
BA0,276
2B2
3B0
HR2
RBI14
R6
BB2
OBP0,311
SLG0,414
OPS0,725
SB0
SO13
GIDP1
Rbat+97
WAR−0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Andre Dawson theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1987, 49 HR
  • H cao nhất: 1983, 189 H
  • RBI cao nhất: 1987, 137 RBI
  • SB cao nhất: 1982, 39 SB
  • BA cao nhất: 1990, 0,310
  • OBP cao nhất: 1981, 0,365
  • SLG cao nhất: 1987, 0,568
  • OPS cao nhất: 1981, 0,918
  • WAR cao nhất: 1982, 7.9

🎯 Thành tích postseason

Andre Dawson đã thi đấu tổng cộng 15 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,186, OBP 0,238, SLG 0,237, và OPS 0,475. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 11 H, 3 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Andre Dawson

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1976
20
0
7
0.235
9
0.584
-0.3
0.278
0.306
92
5
13
4
1
26
0.28
60
63
24
0
0
1
1
2
0
2
85
1977
148
19
65
0.282
64
0.8
3.9
0.326
0.474
566
34
93
26
9
249
0.364
117
116
139
6
2
4
21
7
4
1
525
1978
154
25
72
0.253
84
0.74
4.8
0.299
0.442
660
30
128
24
8
269
0.349
111
107
157
7
12
3
28
11
5
4
609
1979
176
25
92
0.275
90
0.777
3.6
0.309
0.468
684
27
115
24
12
299
0.356
109
111
155
10
6
5
35
10
4
8
639
1980
178
17
87
0.308
96
0.85
6.9
0.358
0.492
638
44
69
41
7
284
0.401
145
136
151
9
6
7
34
9
10
1
577
1981
119
24
64
0.302
71
0.918
7.5
0.365
0.553
441
35
50
21
3
218
0.437
168
157
103
6
7
14
26
4
5
0
394
1982
183
23
83
0.301
107
0.841
7.9
0.343
0.498
660
34
96
37
7
303
0.397
139
132
148
8
8
4
39
10
6
4
608
1983
189
32
113
0.299
104
0.877
6.9
0.338
0.539
698
38
81
36
10
341
0.39
140
141
159
14
9
12
25
11
18
0
633
1984
132
17
86
0.248
73
0.71
2.9
0.301
0.409
583
41
80
23
6
218
0.332
101
102
138
12
2
2
13
5
6
1
533
1985
135
23
91
0.255
65
0.739
2.2
0.295
0.444
570
29
92
27
2
235
0.334
105
109
139
12
4
8
13
4
7
1
529
1986
141
20
78
0.284
65
0.815
2.4
0.338
0.478
546
37
79
32
2
237
0.362
122
123
130
13
6
11
18
12
6
1
496
1987
178
49
137
0.287
90
0.896
4
0.328
0.568
662
32
103
24
2
353
0.392
131
130
153
15
7
7
11
3
2
0
621
1988
179
24
79
0.303
78
0.849
4.9
0.344
0.504
640
37
73
31
8
298
0.391
145
137
157
13
4
12
12
4
7
1
591
1989
105
21
77
0.252
62
0.783
2
0.307
0.476
459
35
62
18
6
198
0.348
111
114
118
16
1
13
8
5
7
0
416
1990
164
27
100
0.31
72
0.893
2.2
0.358
0.535
581
42
65
28
5
283
0.403
140
135
147
12
2
21
16
2
8
0
529
1991
153
31
104
0.272
69
0.79
2.9
0.302
0.488
596
22
80
21
4
275
0.363
121
116
149
10
5
3
4
5
6
0
563
1992
150
22
90
0.277
60
0.772
2.8
0.316
0.456
582
30
70
27
2
247
0.357
118
114
143
13
4
8
6
2
6
0
542
1993
126
13
67
0.273
44
0.738
-0.2
0.313
0.425
498
17
49
29
1
196
0.338
91
92
121
18
13
4
2
1
7
0
461
1994
70
16
48
0.24
34
0.737
-1.1
0.271
0.466
306
9
53
18
0
136
0.31
69
83
75
15
4
3
2
2
1
0
292
1995
58
8
37
0.257
30
0.739
-0.9
0.305
0.434
246
9
45
10
3
98
0.333
91
93
79
7
8
1
0
0
3
0
226