Tổng hợp thành tích và thống kê của Christian Vázquez

  • 7 tháng 5, 2025

Christian Vázquez ra mắt MLB vào năm 2014 và đã thi đấu tổng cộng 11 mùa giải với 993 trận. Với BA 0,250, OPS 0,666, HR 71, và WAR 6.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.400 mọi thời đại về HR và 2.245 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Christian Vázquez
TênChristian Vázquez
Ngày sinh21 tháng 8, 1990
Quốc tịch
Puerto Rico
Vị tríCatcher
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2014

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Christian Vázquez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Christian Vázquez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Christian Vázquez ra mắt MLB vào năm 2014 và đã thi đấu tổng cộng 11 mùa giải với 993 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G993 (Hạng 1.709)
AB3.244 (Hạng 1.703)
H810 (Hạng 1.792)
BA0,250 (Hạng 5.812)
2B157 (Hạng 1.574)
3B5 (Hạng 4.797)
HR71 (Hạng 1.400)
RBI349 (Hạng 1.886)
R360 (Hạng 2.029)
BB217 (Hạng 2204)
OBP0,299 (Hạng 7.677)
SLG0,367 (Hạng 4.912)
OPS0,666 (Hạng 5.753)
SB33 (Hạng 2.349)
SO656 (Hạng 932)
GIDP99 (Hạng 762)
CS18 (Hạng 1.885)
Rbat+75 (Hạng 7.395)
WAR6.9 (Hạng 2.245)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Christian Vázquez đã ra sân 65 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G65
AB190
H36
BA0,189
2B7
3B0
HR3
RBI14
R14
BB18
OBP0,271
SLG0,274
OPS0,545
SB1
SO35
GIDP3
CS1
Rbat+56
WAR0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Christian Vázquez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2019, 23 HR
  • H cao nhất: 2019, 133 H
  • RBI cao nhất: 2019, 72 RBI
  • SB cao nhất: 2021, 8 SB
  • BA cao nhất: 2017, 0,290
  • OBP cao nhất: 2020, 0,344
  • SLG cao nhất: 2019, 0,477
  • OPS cao nhất: 2020, 0,801
  • WAR cao nhất: 2019, 2.2

🎯 Thành tích postseason

Christian Vázquez đã thi đấu tổng cộng 25 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,253, OBP 0,291, SLG 0,360, và OPS 0,651. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 19 H, 8 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Christian Vázquez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2014
42
1
20
0.24
15
0.617
1
0.308
0.309
201
19
33
9
0
54
0.29
73
73
55
4
0
1
0
0
4
3
175
2016
39
1
12
0.227
21
0.585
-0.2
0.277
0.308
184
10
39
9
1
53
0.255
41
55
57
3
2
1
0
0
0
0
172
2017
94
5
32
0.29
43
0.735
0.8
0.33
0.404
345
17
64
18
2
131
0.329
93
92
99
14
3
0
7
2
1
0
324
2018
52
3
16
0.207
24
0.54
-1.1
0.257
0.283
269
13
41
10
0
71
0.246
39
46
80
5
4
1
4
1
0
1
251
2019
133
23
72
0.276
66
0.798
2.2
0.32
0.477
521
33
101
26
1
230
0.336
99
103
138
17
0
3
4
2
3
3
482
2020
49
7
23
0.283
22
0.801
0.9
0.344
0.457
189
16
43
9
0
79
0.348
112
111
47
6
0
0
4
3
0
0
173
2021
118
6
49
0.258
51
0.659
1.2
0.308
0.352
498
33
84
23
1
161
0.292
74
77
138
15
2
0
8
4
4
1
458
2022
109
9
52
0.274
41
0.714
2.1
0.315
0.399
426
22
69
23
0
159
0.311
96
99
119
10
3
0
1
4
3
0
398
2023
73
6
32
0.223
34
0.598
-0.4
0.28
0.318
355
25
82
13
0
104
0.264
58
64
102
11
1
1
1
0
1
1
327
2024
65
7
27
0.221
29
0.575
-0.2
0.248
0.327
315
11
65
10
0
96
0.262
60
60
93
11
1
0
3
1
4
5
294
2025
36
3
14
0.189
14
0.545
0.6
0.271
0.274
214
18
35
7
0
52
0.259
56
52
65
3
4
0
1
1
2
0
190