Tổng hợp thành tích và thống kê của Tony Taylor

  • 7 tháng 5, 2025

Tony Taylor ra mắt MLB vào năm 1958 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.195 trận. Với BA 0,261, OPS 0,673, HR 75, và WAR 23.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.346 mọi thời đại về HR và 827 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tony Taylor
TênTony Taylor
Ngày sinh19 tháng 12, 1935
Quốc tịch
Cuba
Vị tríSecond Baseman, Third Baseman and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1958

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Tony Taylor

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Tony Taylor qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Tony Taylor ra mắt MLB vào năm 1958 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.195 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.195 (Hạng 150)
AB7.680 (Hạng 188)
H2.007 (Hạng 294)
BA0,261 (Hạng 4.480)
2B298 (Hạng 501)
3B86 (Hạng 244)
HR75 (Hạng 1.346)
RBI598 (Hạng 896)
R1005 (Hạng 349)
BB613 (Hạng 511)
OBP0,321 (Hạng 5.235)
SLG0,352 (Hạng 5.753)
OPS0,673 (Hạng 5.437)
SB234 (Hạng 274)
SO1.083 (Hạng 325)
GIDP166 (Hạng 240)
CS111 (Hạng 91)
Rbat+89 (Hạng 5.148)
WAR23.2 (Hạng 827)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1976)

Trong mùa giải 1976, Tony Taylor đã ra sân 26 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G26
AB23
H6
BA0,261
2B1
3B0
HR0
RBI3
R2
BB1
OBP0,320
SLG0,304
OPS0,624
SB0
SO7
GIDP0
Rbat+125
WAR0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Tony Taylor theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1970, 9 HR
  • H cao nhất: 1963, 180 H
  • RBI cao nhất: 1970, 55 RBI
  • SB cao nhất: 1960, 26 SB
  • BA cao nhất: 1974, 0,328
  • OBP cao nhất: 1974, 0,389
  • SLG cao nhất: 1974, 0,484
  • OPS cao nhất: 1974, 0,873
  • WAR cao nhất: 1963, 4.7

🎯 Thành tích postseason

Tony Taylor đã thi đấu tổng cộng 4 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,133, OBP 0,133, SLG 0,267, và OPS 0,400. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 2 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Tony Taylor

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1958
117
6
27
0.235
63
0.613
-0.2
0.299
0.314
555
40
93
15
3
156
0.29
56
64
140
9
7
0
21
6
4
7
497
1959
175
8
38
0.28
96
0.724
2.7
0.331
0.393
688
45
86
30
8
245
0.338
97
94
150
8
6
0
23
9
7
6
624
1960
165
5
44
0.284
80
0.708
1.9
0.331
0.377
640
41
98
25
7
219
0.333
96
95
146
11
3
2
26
11
6
9
581
1961
100
2
26
0.25
47
0.626
0.6
0.304
0.323
437
29
59
17
3
129
0.303
72
69
106
10
2
4
11
5
0
6
400
1962
162
7
43
0.259
87
0.679
1.8
0.336
0.342
702
68
82
21
5
214
0.333
92
86
152
9
5
4
20
9
1
3
625
1963
180
5
49
0.281
102
0.698
4.7
0.33
0.367
700
42
99
20
10
235
0.331
102
102
157
11
7
1
23
9
4
7
640
1964
143
4
46
0.251
62
0.636
-0.1
0.32
0.316
636
46
74
13
6
180
0.301
79
81
154
9
13
8
13
7
2
5
570
1965
74
3
27
0.229
41
0.621
-0.3
0.302
0.319
363
22
58
14
3
103
0.292
76
77
106
6
12
0
5
4
1
5
323
1966
105
5
40
0.242
47
0.64
2.2
0.294
0.346
473
31
56
14
8
150
0.31
84
78
125
14
1
0
8
4
0
7
434
1967
110
2
34
0.238
55
0.62
-0.1
0.308
0.312
520
42
74
16
6
144
0.3
82
78
132
15
5
8
10
9
0
11
462
1968
137
3
38
0.25
59
0.613
2.4
0.302
0.311
598
39
60
20
2
170
0.295
79
85
145
9
3
7
22
5
3
6
547
1969
146
3
30
0.262
68
0.657
0.9
0.317
0.339
608
42
62
24
5
189
0.316
87
86
138
12
4
1
19
10
2
3
557
1970
132
9
55
0.301
74
0.837
2.6
0.374
0.462
495
50
67
26
9
203
0.379
132
126
124
14
3
9
9
11
2
1
439
1971
77
4
24
0.267
36
0.69
1.5
0.318
0.372
314
21
21
12
3
107
0.324
89
93
91
7
1
3
7
3
1
3
288
1972
69
1
20
0.303
33
0.749
1.1
0.346
0.404
247
14
34
12
4
92
0.367
129
120
78
8
2
0
5
1
2
1
228
1973
63
5
24
0.229
35
0.614
0.6
0.276
0.338
302
17
29
9
3
93
0.301
68
68
84
8
1
0
9
5
1
8
275
1974
21
2
13
0.328
5
0.873
0.5
0.389
0.484
73
6
6
4
0
31
0.412
148
140
62
2
1
0
0
0
1
1
64
1975
25
1
17
0.243
13
0.689
0.2
0.35
0.34
124
17
18
5
1
35
0.314
80
90
79
4
1
2
3
3
2
1
103
1976
6
0
3
0.261
2
0.624
0.2
0.32
0.304
26
1
7
1
0
7
0.373
125
76
26
0
1
0
0
0
0
1
23