Tổng hợp thành tích và thống kê của Bryson Stott

  • 7 tháng 5, 2025

Bryson Stott ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 573 trận. Với BA 0,256, OPS 0,701, HR 49, và WAR 10.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.860 mọi thời đại về HR và 1.769 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bryson Stott
TênBryson Stott
Ngày sinh6 tháng 10, 1997
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman and Shortstop
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Bryson Stott

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Bryson Stott qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Bryson Stott ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 573 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G573 (Hạng 3.106)
AB2.017 (Hạng 2.671)
H516 (Hạng 2.662)
BA0,256 (Hạng 5.097)
2B92 (Hạng 2.552)
3B9 (Hạng 3.641)
HR49 (Hạng 1.860)
RBI234 (Hạng 2.600)
R267 (Hạng 2.576)
BB182 (Hạng 2558)
OBP0,318 (Hạng 5.530)
SLG0,383 (Hạng 4.005)
OPS0,701 (Hạng 4.344)
SB99 (Hạng 927)
SO373 (Hạng 1.997)
GIDP26 (Hạng 2.646)
CS15 (Hạng 2.184)
Rbat+93 (Hạng 4.568)
WAR10.2 (Hạng 1.769)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Bryson Stott đã ra sân 147 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G147
AB499
H128
BA0,257
2B22
3B3
HR13
RBI66
R66
BB54
OBP0,328
SLG0,391
OPS0,719
SB24
SO91
GIDP4
CS5
Rbat+95
WAR2.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Bryson Stott theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 15 HR
  • H cao nhất: 2023, 164 H
  • RBI cao nhất: 2025, 66 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 32 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,280
  • OBP cao nhất: 2023, 0,329
  • SLG cao nhất: 2023, 0,419
  • OPS cao nhất: 2023, 0,747
  • WAR cao nhất: 2023, 4.3

🎯 Thành tích postseason

Bryson Stott đã thi đấu tổng cộng 37 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,184, OBP 0,266, SLG 0,272, và OPS 0,538. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 21 H, 14 RBI, và 6 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Bryson Stott

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
100
10
49
0.234
58
0.653
1.2
0.295
0.358
466
36
89
19
2
153
0.294
83
85
127
3
1
0
12
4
1
1
427
2023
164
15
62
0.28
78
0.747
4.3
0.329
0.419
640
39
100
32
2
245
0.339
105
103
151
10
7
1
31
3
8
1
585
2024
124
11
57
0.245
65
0.671
2.5
0.315
0.356
571
53
93
19
2
180
0.309
87
89
148
9
3
1
32
3
9
0
506
2025
128
13
66
0.257
66
0.719
2.2
0.328
0.391
560
54
91
22
3
195
0.324
95
96
147
4
1
1
24
5
4
2
499