Tổng hợp thành tích và thống kê của Aramis Ramírez

  • 7 tháng 5, 2025

Aramis Ramírez ra mắt MLB vào năm 1998 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.194 trận. Với BA 0,283, OPS 0,833, HR 386, và WAR 32.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 67 mọi thời đại về HR và 525 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Aramis Ramírez
TênAramis Ramírez
Ngày sinh25 tháng 6, 1978
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríThird Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1998

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Aramis Ramírez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Aramis Ramírez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Aramis Ramírez ra mắt MLB vào năm 1998 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.194 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.194 (Hạng 151)
AB8.136 (Hạng 140)
H2.303 (Hạng 157)
BA0,283 (Hạng 2.313)
2B495 (Hạng 71)
3B24 (Hạng 1.797)
HR386 (Hạng 67)
RBI1417 (Hạng 73)
R1098 (Hạng 270)
BB633 (Hạng 478)
OBP0,341 (Hạng 3.109)
SLG0,492 (Hạng 862)
OPS0,833 (Hạng 1.055)
SB29 (Hạng 2.552)
SO1.238 (Hạng 203)
GIDP233 (Hạng 56)
CS18 (Hạng 1.885)
Rbat+116 (Hạng 1.911)
WAR32.5 (Hạng 525)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2015)

Trong mùa giải 2015, Aramis Ramírez đã ra sân 137 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G137
AB475
H117
BA0,246
2B31
3B1
HR17
RBI75
R43
BB31
OBP0,297
SLG0,423
OPS0,720
SB1
SO68
GIDP23
Rbat+90
WAR−0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Aramis Ramírez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2006, 38 HR
  • H cao nhất: 2001, 181 H
  • RBI cao nhất: 2006, 119 RBI
  • SB cao nhất: 2012, 9 SB
  • BA cao nhất: 2004, 0,318
  • OBP cao nhất: 2009, 0,389
  • SLG cao nhất: 2004, 0,578
  • OPS cao nhất: 2004, 0,951
  • WAR cao nhất: 2012, 5.6

🎯 Thành tích postseason

Aramis Ramírez đã thi đấu tổng cộng 6 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,087, OBP 0,160, SLG 0,130, và OPS 0,290. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 2 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Aramis Ramírez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1998
59
6
24
0.235
23
0.646
-1.5
0.296
0.351
275
18
72
9
1
88
0.293
62
68
72
3
4
0
0
1
1
1
251
1999
10
0
7
0.179
2
0.504
-0.3
0.254
0.25
64
6
9
2
1
14
0.234
12
29
18
0
0
0
0
0
1
1
56
2000
65
6
35
0.256
19
0.695
-1
0.293
0.402
274
10
36
15
2
102
0.312
70
74
73
9
5
0
0
0
4
1
254
2001
181
34
112
0.3
83
0.885
4.1
0.35
0.536
655
40
100
40
0
323
0.38
123
122
158
9
8
4
5
4
4
0
603
2002
122
18
71
0.234
51
0.666
-1.3
0.279
0.387
570
29
95
26
0
202
0.295
62
72
142
17
8
3
2
0
11
0
522
2003
165
27
106
0.272
75
0.788
1.9
0.324
0.465
670
42
99
32
2
282
0.351
103
102
159
21
10
3
2
2
11
0
607
2004
174
36
103
0.318
99
0.951
4.4
0.373
0.578
606
49
62
32
1
316
0.411
148
139
145
25
3
6
0
2
7
0
547
2005
140
31
92
0.302
72
0.926
3.6
0.358
0.568
506
35
60
30
0
263
0.402
140
135
123
15
6
4
0
1
2
0
463
2006
173
38
119
0.291
93
0.912
3.5
0.352
0.561
660
50
63
38
4
333
0.393
131
126
157
15
9
4
2
1
7
0
594
2007
157
26
101
0.31
72
0.915
5.3
0.366
0.549
558
43
66
35
4
278
0.405
138
128
132
13
4
8
0
0
5
0
506
2008
160
27
111
0.289
97
0.898
3
0.38
0.518
645
74
94
44
1
287
0.39
128
127
149
13
11
7
2
2
6
0
554
2009
97
15
65
0.317
46
0.905
1.7
0.389
0.516
342
28
43
14
1
158
0.404
139
130
82
8
8
3
2
1
0
0
306
2010
112
25
83
0.241
61
0.745
-0.7
0.294
0.452
507
34
90
21
1
210
0.329
92
95
124
10
3
3
0
0
5
0
465
2011
173
26
93
0.306
80
0.871
2.8
0.361
0.51
626
43
69
35
1
288
0.384
140
136
149
12
10
5
1
1
8
0
565
2012
171
27
105
0.3
92
0.901
5.6
0.36
0.54
630
44
82
50
3
308
0.395
141
136
149
14
12
3
9
2
4
0
570
2013
86
12
49
0.283
43
0.831
0.8
0.37
0.461
351
36
55
18
0
140
0.371
132
127
92
8
8
0
0
1
3
0
304
2014
141
15
66
0.285
47
0.757
1
0.33
0.427
531
21
75
23
1
211
0.34
108
108
133
18
13
2
3
0
3
0
494
2015
117
17
75
0.246
43
0.72
-0.4
0.297
0.423
516
31
68
31
1
201
0.314
90
95
137
23
5
3
1
0
5
0
475