Tổng hợp thành tích và thống kê của Ken Griffey Jr.

  • 7 tháng 5, 2025

Ken Griffey Jr. ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.671 trận. Với BA 0,284, OPS 0,908, HR 630, và WAR 83.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 7 mọi thời đại về HR và 37 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ken Griffey Jr.
TênKen Griffey Jr.
Ngày sinh21 tháng 11, 1969
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1989

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Ken Griffey Jr.

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Ken Griffey Jr. qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Ken Griffey Jr. ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.671 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.671 (Hạng 36)
AB9.801 (Hạng 37)
H2.781 (Hạng 53)
BA0,284 (Hạng 2.256)
2B524 (Hạng 49)
3B38 (Hạng 1.074)
HR630 (Hạng 7)
RBI1836 (Hạng 17)
R1662 (Hạng 34)
BB1312 (Hạng 47)
OBP0,370 (Hạng 1.521)
SLG0,538 (Hạng 425)
OPS0,908 (Hạng 649)
SB184 (Hạng 423)
SO1.779 (Hạng 30)
GIDP199 (Hạng 115)
CS69 (Hạng 343)
Rbat+132 (Hạng 1.073)
WAR83.9 (Hạng 37)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2010)

Trong mùa giải 2010, Ken Griffey Jr. đã ra sân 33 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G33
AB98
H18
BA0,184
2B2
3B0
HR0
RBI7
R6
BB9
OBP0,250
SLG0,204
OPS0,454
SB0
SO17
GIDP3
Rbat+30
WAR−0.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Ken Griffey Jr. theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1997, 56 HR
  • H cao nhất: 1997, 185 H
  • RBI cao nhất: 1997, 147 RBI
  • SB cao nhất: 1999, 24 SB
  • BA cao nhất: 1991, 0,327
  • OBP cao nhất: 1993, 0,408
  • SLG cao nhất: 1994, 0,674
  • OPS cao nhất: 1994, 1,076
  • WAR cao nhất: 1996, 9.7

🎯 Thành tích postseason

Ken Griffey Jr. đã thi đấu tổng cộng 15 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,305, OBP 0,382, SLG 0,644, và OPS 1,026. Ngoài ra, anh ghi được 6 HR, 18 H, 11 RBI, và 5 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Ken Griffey Jr.

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1989
120
16
61
0.264
61
0.748
3.3
0.329
0.42
506
44
83
23
0
191
0.353
111
108
127
4
2
8
16
7
4
1
455
1990
179
22
80
0.3
91
0.847
5.2
0.366
0.481
666
63
81
28
7
287
0.376
131
136
155
12
2
12
16
11
4
0
597
1991
179
22
100
0.327
76
0.926
7.1
0.399
0.527
633
71
82
42
1
289
0.405
150
155
154
10
1
21
18
6
9
4
548
1992
174
27
103
0.308
83
0.896
5.8
0.361
0.535
617
44
67
39
4
302
0.401
149
149
142
15
5
15
10
5
3
0
565
1993
180
45
109
0.309
113
1.025
8.8
0.408
0.617
691
96
91
38
3
359
0.436
166
171
156
14
6
25
17
9
7
0
582
1994
140
40
90
0.323
94
1.076
6.9
0.402
0.674
493
56
73
24
4
292
0.453
170
171
111
9
2
19
11
3
2
0
433
1995
67
17
42
0.258
52
0.86
3.3
0.379
0.481
314
52
53
7
0
125
0.379
119
122
72
4
0
6
4
2
2
0
260
1996
165
49
140
0.303
125
1.02
9.7
0.392
0.628
638
78
104
26
2
342
0.429
148
154
140
7
7
13
16
1
7
1
545
1997
185
56
147
0.304
125
1.028
9.1
0.382
0.646
704
76
121
34
3
393
0.427
158
165
157
12
8
23
15
4
12
0
608
1998
180
56
146
0.284
120
0.977
6.6
0.365
0.611
720
76
121
33
3
387
0.413
145
150
161
14
7
11
20
5
4
0
633
1999
173
48
134
0.285
123
0.96
4.9
0.384
0.576
706
91
108
26
3
349
0.409
134
139
160
8
7
17
24
7
2
0
606
2000
141
40
118
0.271
100
0.942
5.5
0.387
0.556
631
94
117
22
3
289
0.399
129
133
145
7
9
17
6
4
8
0
520
2001
104
22
65
0.286
57
0.898
1.9
0.365
0.533
417
44
72
20
2
194
0.394
130
124
111
8
4
6
2
0
4
1
364
2002
52
8
23
0.264
17
0.784
-0.7
0.358
0.426
232
28
39
8
0
84
0.335
93
103
70
6
3
6
1
2
4
0
197
2003
41
13
26
0.247
34
0.936
1.3
0.37
0.566
201
27
44
12
1
94
0.397
143
145
53
3
6
5
1
0
1
1
166
2004
76
20
60
0.253
49
0.864
0.7
0.351
0.513
348
44
67
18
0
154
0.374
124
123
83
8
2
3
1
0
2
0
300
2005
148
35
92
0.301
85
0.946
3.7
0.369
0.576
555
54
93
30
0
283
0.409
149
144
128
9
3
3
0
1
7
0
491
2006
108
27
72
0.252
62
0.802
-0.1
0.316
0.486
472
39
78
19
0
208
0.342
93
99
109
13
2
6
0
0
3
0
428
2007
146
30
93
0.277
78
0.869
0.7
0.372
0.496
623
85
99
24
1
262
0.372
115
119
144
14
1
14
6
1
9
0
528
2008
122
18
71
0.249
67
0.778
0.4
0.353
0.424
575
78
89
30
1
208
0.339
96
102
143
13
3
14
0
1
4
0
490