Tổng hợp thành tích và thống kê của Davis Schneider

  • 7 tháng 5, 2025

Davis Schneider ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 252 trận. Với BA 0,217, OPS 0,736, HR 32, và WAR 3.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.444 mọi thời đại về HR và 3.204 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Davis Schneider
TênDavis Schneider
Ngày sinh26 tháng 1, 1999
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder and Second Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2023

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Davis Schneider

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Davis Schneider qua từng mùa giải.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Davis Schneider ra mắt MLB vào năm 2023 và đã thi đấu tổng cộng 3 mùa giải với 252 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G252 (Hạng 5.846)
AB701 (Hạng 5.097)
H152 (Hạng 5.219)
BA0,217 (Hạng 9.922)
2B36 (Hạng 4.361)
3B2 (Hạng 6.441)
HR32 (Hạng 2.444)
RBI97 (Hạng 4.375)
R104 (Hạng 4.499)
BB104 (Hạng 3595)
OBP0,325 (Hạng 4.849)
SLG0,411 (Hạng 2.691)
OPS0,736 (Hạng 3.096)
SB10 (Hạng 4.330)
SO247 (Hạng 2.914)
GIDP8 (Hạng 4.262)
CS1 (Hạng 5.451)
Rbat+107 (Hạng 2.703)
WAR3.1 (Hạng 3.204)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Davis Schneider đã ra sân 82 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G82
AB188
H44
BA0,234
2B5
3B0
HR11
RBI31
R33
BB36
OBP0,361
SLG0,436
OPS0,797
SB3
SO60
GIDP4
CS1
Rbat+128
WAR1.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Davis Schneider theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 13 HR
  • H cao nhất: 2024, 76 H
  • RBI cao nhất: 2024, 46 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 6 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,276
  • OBP cao nhất: 2023, 0,404
  • SLG cao nhất: 2023, 0,603
  • OPS cao nhất: 2023, 1,008
  • WAR cao nhất: 2023, 1.8

🎯 Thành tích postseason

Davis Schneider đã thi đấu tổng cộng 8 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,200, OBP 0,333, SLG 0,400, và OPS 0,733. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 4 H, 1 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Davis Schneider

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2023
32
8
20
0.276
23
1.008
1.8
0.404
0.603
141
21
43
12
1
70
0.429
178
174
35
2
4
0
1
0
0
0
116
2024
76
13
46
0.191
48
0.625
0
0.282
0.343
454
47
144
19
1
136
0.28
76
78
135
2
5
0
6
0
5
0
397
2025
44
11
31
0.234
33
0.797
1.3
0.361
0.436
227
36
60
5
0
82
0.36
128
119
82
4
2
0
3
1
1
0
188