Tổng hợp thành tích và thống kê của Garry Templeton

  • 7 tháng 5, 2025

Garry Templeton ra mắt MLB vào năm 1976 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.079 trận. Với BA 0,271, OPS 0,673, HR 70, và WAR 27.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.419 mọi thời đại về HR và 653 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Garry Templeton
TênGarry Templeton
Ngày sinh24 tháng 3, 1956
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShortstop
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1976

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Garry Templeton

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Garry Templeton qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Garry Templeton ra mắt MLB vào năm 1976 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.079 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.079 (Hạng 207)
AB7.721 (Hạng 185)
H2.096 (Hạng 241)
BA0,271 (Hạng 3.338)
2B329 (Hạng 378)
3B106 (Hạng 142)
HR70 (Hạng 1.419)
RBI728 (Hạng 640)
R893 (Hạng 494)
BB375 (Hạng 1225)
OBP0,304 (Hạng 7.106)
SLG0,369 (Hạng 4.805)
OPS0,673 (Hạng 5.437)
SB242 (Hạng 260)
SO1.092 (Hạng 314)
GIDP167 (Hạng 235)
CS129 (Hạng 56)
Rbat+82 (Hạng 6.246)
WAR27.9 (Hạng 653)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1991)

Trong mùa giải 1991, Garry Templeton đã ra sân 112 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G112
AB276
H61
BA0,221
2B10
3B2
HR3
RBI26
R25
BB10
OBP0,246
SLG0,304
OPS0,550
SB3
SO38
GIDP10
CS2
Rbat+48
WAR−1.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Garry Templeton theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1979, 9 HR
  • H cao nhất: 1979, 211 H
  • RBI cao nhất: 1977, 79 RBI
  • SB cao nhất: 1978, 34 SB
  • BA cao nhất: 1977, 0,322
  • OBP cao nhất: 1980, 0,342
  • SLG cao nhất: 1979, 0,458
  • OPS cao nhất: 1979, 0,790
  • WAR cao nhất: 1980, 4.5

🎯 Thành tích postseason

Garry Templeton đã thi đấu tổng cộng 10 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,324, OBP 0,361, SLG 0,382, và OPS 0,743. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 11 H, 2 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Garry Templeton

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1976
62
1
17
0.291
32
0.675
1
0.314
0.362
225
7
33
8
2
77
0.33
96
91
53
1
1
0
11
7
2
2
213
1977
200
8
79
0.322
94
0.786
3.6
0.336
0.449
644
15
70
19
18
279
0.356
115
110
153
9
1
3
28
24
5
2
621
1978
181
2
47
0.28
82
0.68
3
0.303
0.377
675
22
87
31
13
244
0.316
84
91
155
7
1
3
34
11
3
2
647
1979
211
9
62
0.314
105
0.79
4.3
0.331
0.458
696
18
91
32
19
308
0.355
108
112
154
8
1
4
26
10
3
2
672
1980
161
4
43
0.319
83
0.759
4.5
0.342
0.417
524
18
43
19
9
210
0.361
115
108
118
13
0
6
31
15
1
1
504
1981
96
1
33
0.288
47
0.709
2.4
0.315
0.393
350
14
55
16
8
131
0.316
92
98
80
4
0
3
8
12
2
1
333
1982
139
6
64
0.247
76
0.631
2.6
0.279
0.352
601
26
82
25
8
198
0.307
86
79
141
19
1
7
27
16
5
6
563
1983
121
3
40
0.263
39
0.629
1.4
0.294
0.335
490
21
57
20
2
154
0.316
86
77
126
16
0
7
16
6
2
7
460
1984
127
2
35
0.258
40
0.633
0.7
0.312
0.32
535
39
81
19
3
158
0.285
62
79
148
10
1
23
8
3
2
0
493
1985
154
6
55
0.282
63
0.709
3.2
0.332
0.377
596
41
88
30
2
206
0.32
90
99
148
5
1
24
16
6
3
5
546
1986
126
2
44
0.247
42
0.603
-0.7
0.296
0.308
549
35
86
21
2
157
0.274
56
69
147
12
1
21
10
5
2
1
510
1987
113
5
48
0.222
42
0.577
1.1
0.281
0.296
561
42
92
13
5
151
0.271
49
56
148
15
1
11
14
3
3
5
510
1988
90
3
36
0.249
35
0.639
1.8
0.286
0.354
392
20
50
15
7
128
0.292
74
84
110
6
0
10
8
2
3
7
362
1989
129
6
40
0.255
43
0.639
0.5
0.286
0.354
536
23
80
26
3
179
0.286
71
82
142
15
0
12
1
3
3
4
506
1990
125
9
59
0.248
45
0.642
-0.2
0.28
0.362
541
24
59
25
3
183
0.283
63
75
144
17
0
7
1
4
4
8
505
1991
61
3
26
0.221
25
0.55
-1.3
0.246
0.304
293
10
38
10
2
84
0.259
48
54
112
10
0
3
3
2
3
4
276