Tổng hợp thành tích và thống kê của Derek Jeter

  • 7 tháng 5, 2025

Derek Jeter ra mắt MLB vào năm 1995 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.747 trận. Với BA 0,310, OPS 0,817, HR 260, và WAR 71.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 233 mọi thời đại về HR và 62 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Derek Jeter
TênDerek Jeter
Ngày sinh26 tháng 6, 1974
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1995

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Derek Jeter

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Derek Jeter qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Derek Jeter ra mắt MLB vào năm 1995 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.747 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.747 (Hạng 30)
AB11.195 (Hạng 8)
H3.465 (Hạng 6)
BA0,310 (Hạng 1.183)
2B544 (Hạng 36)
3B66 (Hạng 447)
HR260 (Hạng 233)
RBI1311 (Hạng 107)
R1923 (Hạng 11)
BB1082 (Hạng 93)
OBP0,377 (Hạng 1.308)
SLG0,440 (Hạng 1.739)
OPS0,817 (Hạng 1.281)
SB358 (Hạng 106)
SO1.840 (Hạng 23)
GIDP287 (Hạng 14)
CS97 (Hạng 152)
Rbat+122 (Hạng 1.514)
WAR71.5 (Hạng 62)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2014)

Trong mùa giải 2014, Derek Jeter đã ra sân 145 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G145
AB581
H149
BA0,256
2B19
3B1
HR4
RBI50
R47
BB35
OBP0,304
SLG0,313
OPS0,617
SB10
SO87
GIDP15
CS2
Rbat+78
WAR−0.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Derek Jeter theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1999, 24 HR
  • H cao nhất: 1999, 219 H
  • RBI cao nhất: 1999, 102 RBI
  • SB cao nhất: 2006, 34 SB
  • BA cao nhất: 1999, 0,349
  • OBP cao nhất: 1999, 0,438
  • SLG cao nhất: 1999, 0,552
  • OPS cao nhất: 1999, 0,989
  • WAR cao nhất: 1999, 8.0

🎯 Thành tích postseason

Derek Jeter đã thi đấu tổng cộng 158 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,308, OBP 0,374, SLG 0,465, và OPS 0,839. Ngoài ra, anh ghi được 20 HR, 200 H, 61 RBI, và 18 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Derek Jeter

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1995
12
0
7
0.25
5
0.669
-0.3
0.294
0.375
51
3
11
4
1
18
0.297
65
74
15
0
0
0
0
0
0
0
48
1996
183
10
78
0.314
104
0.8
3.3
0.37
0.43
654
48
102
25
6
250
0.372
111
101
157
13
9
1
14
7
9
6
582
1997
190
10
70
0.291
116
0.775
5
0.37
0.405
748
74
125
31
7
265
0.367
115
103
159
14
10
0
23
12
2
8
654
1998
203
19
84
0.324
127
0.864
7.5
0.384
0.481
694
57
119
25
8
301
0.412
144
127
149
13
5
1
30
6
3
3
626
1999
219
24
102
0.349
134
0.989
8
0.438
0.552
739
91
116
37
9
346
0.441
161
153
158
12
12
5
19
8
6
3
627
2000
201
15
73
0.339
119
0.896
4.6
0.416
0.481
679
68
99
31
4
285
0.412
136
128
148
14
12
4
22
4
3
3
593
2001
191
21
74
0.311
110
0.858
5.2
0.377
0.48
686
56
99
35
3
295
0.401
137
124
150
13
10
3
27
3
1
5
614
2002
191
18
75
0.297
124
0.794
3.7
0.373
0.421
730
73
114
26
0
271
0.369
116
111
157
14
7
2
32
3
3
3
644
2003
156
10
52
0.324
87
0.844
3.6
0.393
0.45
542
43
88
25
3
217
0.379
130
125
119
10
13
2
11
5
1
3
482
2004
188
23
78
0.292
111
0.823
4.2
0.352
0.471
721
46
99
44
1
303
0.378
123
114
154
19
14
1
23
4
2
16
643
2005
202
19
70
0.309
122
0.839
3.8
0.389
0.45
752
77
117
25
5
294
0.383
135
125
159
15
11
3
14
5
3
7
654
2006
214
14
97
0.343
118
0.9
5.6
0.417
0.483
715
69
102
39
3
301
0.412
142
132
154
13
12
4
34
5
4
7
623
2007
206
12
73
0.322
102
0.84
3.9
0.388
0.452
714
56
100
39
4
289
0.392
134
121
156
21
14
3
15
8
2
3
639
2008
179
11
69
0.3
88
0.771
3
0.363
0.408
668
52
85
25
3
243
0.359
110
102
150
24
9
0
11
5
4
7
596
2009
212
18
66
0.334
107
0.871
6.6
0.406
0.465
716
72
90
27
1
295
0.398
132
125
153
18
5
4
30
5
1
4
634
2010
179
10
67
0.27
111
0.71
1.7
0.34
0.37
739
63
106
30
3
245
0.327
89
90
157
22
9
4
18
5
3
1
663
2011
162
6
61
0.297
84
0.743
1.4
0.355
0.388
607
46
81
24
4
212
0.342
103
100
131
10
6
0
16
6
5
4
546
2012
216
15
58
0.316
99
0.791
2.2
0.362
0.429
740
45
90
32
0
293
0.352
116
114
159
24
5
1
9
4
1
6
683
2013
12
1
7
0.19
8
0.542
-0.8
0.288
0.254
73
8
10
1
0
16
0.256
49
52
17
3
1
1
0
0
1
0
63
2014
149
4
50
0.256
47
0.617
-0.7
0.304
0.313
634
35
87
19
1
182
0.294
78
76
145
15
6
0
10
2
4
8
581