Tổng hợp thành tích và thống kê của Luke Raley

  • 7 tháng 5, 2025

Luke Raley ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 383 trận. Với BA 0,232, OPS 0,744, HR 48, và WAR 5.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.885 mọi thời đại về HR và 2.547 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Luke Raley
TênLuke Raley
Ngày sinh19 tháng 9, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder and First Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2021

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Luke Raley

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Luke Raley qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Luke Raley ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 383 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G383 (Hạng 4.345)
AB1.071 (Hạng 4.076)
H248 (Hạng 4.179)
BA0,232 (Hạng 8.411)
2B53 (Hạng 3.584)
3B5 (Hạng 4.797)
HR48 (Hạng 1.885)
RBI134 (Hạng 3.677)
R149 (Hạng 3.730)
BB83 (Hạng 4049)
OBP0,319 (Hạng 5.430)
SLG0,425 (Hạng 2.168)
OPS0,744 (Hạng 2.817)
SB27 (Hạng 2.669)
SO376 (Hạng 1.979)
GIDP8 (Hạng 4.262)
CS6 (Hạng 3.467)
Rbat+113 (Hạng 2.128)
WAR5.4 (Hạng 2.547)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Luke Raley đã ra sân 73 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G73
AB183
H37
BA0,202
2B8
3B0
HR4
RBI19
R23
BB19
OBP0,319
SLG0,311
OPS0,631
SB2
SO64
GIDP2
CS1
Rbat+94
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Luke Raley theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 22 HR
  • H cao nhất: 2024, 98 H
  • RBI cao nhất: 2024, 58 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 14 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,249
  • OBP cao nhất: 2023, 0,333
  • SLG cao nhất: 2023, 0,490
  • OPS cao nhất: 2023, 0,824
  • WAR cao nhất: 2024, 3.2

🎯 Thành tích postseason

Luke Raley đã thi đấu tổng cộng 5 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0, OBP 0,167, SLG 0, và OPS 0,167. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 0 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Luke Raley

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2021
12
2
4
0.182
5
0.538
-0.5
0.25
0.288
72
2
25
1
0
19
0.235
29
43
33
1
4
1
0
0
0
0
66
2022
12
1
4
0.197
7
0.584
0.3
0.306
0.279
72
7
24
2
0
17
0.281
81
73
22
1
3
0
0
0
1
0
61
2023
89
19
49
0.249
56
0.824
2.7
0.333
0.49
406
28
128
23
3
175
0.358
126
125
118
2
18
0
14
3
2
1
357
2024
98
22
58
0.243
58
0.783
3.2
0.32
0.463
455
27
135
19
2
187
0.346
131
129
137
2
20
0
11
2
2
2
404
2025
37
4
19
0.202
23
0.631
-0.3
0.319
0.311
219
19
64
8
0
57
0.294
94
85
73
2
13
0
2
1
1
3
183