Tổng hợp thành tích và thống kê của Cal Raleigh

  • 7 tháng 5, 2025

Cal Raleigh ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 623 trận. Với BA 0,226, OPS 0,798, HR 153, và WAR 18.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 592 mọi thời đại về HR và 1.054 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Cal Raleigh
TênCal Raleigh
Ngày sinh26 tháng 11, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB2021

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Cal Raleigh

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Cal Raleigh qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Cal Raleigh ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 623 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G623 (Hạng 2.868)
AB2.164 (Hạng 2.521)
H489 (Hạng 2.781)
BA0,226 (Hạng 9.037)
2B95 (Hạng 2.498)
3B2 (Hạng 6.441)
HR153 (Hạng 592)
RBI376 (Hạng 1.749)
R313 (Hạng 2.280)
BB266 (Hạng 1816)
OBP0,314 (Hạng 5.961)
SLG0,484 (Hạng 933)
OPS0,798 (Hạng 1.573)
SB21 (Hạng 3.055)
SO696 (Hạng 822)
GIDP27 (Hạng 2.587)
CS5 (Hạng 3.716)
Rbat+126 (Hạng 1.313)
WAR18.9 (Hạng 1.054)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Cal Raleigh đã ra sân 159 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G159
AB596
H147
BA0,247
2B24
3B0
HR60
RBI125
R110
BB97
OBP0,359
SLG0,589
OPS0,948
SB14
SO188
GIDP6
CS4
Rbat+165
WAR7.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Cal Raleigh theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 60 HR
  • H cao nhất: 2025, 147 H
  • RBI cao nhất: 2025, 125 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 14 SB
  • BA cao nhất: 2025, 0,247
  • OBP cao nhất: 2025, 0,359
  • SLG cao nhất: 2025, 0,589
  • OPS cao nhất: 2025, 0,948
  • WAR cao nhất: 2025, 7.4

🎯 Thành tích postseason

Cal Raleigh đã thi đấu tổng cộng 17 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,279, OBP 0,372, SLG 0,588, và OPS 0,960. Ngoài ra, anh ghi được 6 HR, 19 H, 12 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Cal Raleigh

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2021
25
2
13
0.18
6
0.532
-0.5
0.223
0.309
148
7
52
12
0
43
0.229
41
48
47
3
1
0
0
0
1
0
139
2022
78
27
63
0.211
46
0.774
3.9
0.284
0.489
415
38
122
20
1
181
0.338
123
122
119
5
2
0
1
0
5
0
370
2023
119
30
75
0.232
78
0.762
3.4
0.306
0.456
569
54
158
23
1
234
0.331
116
114
145
6
1
1
0
0
1
0
513
2024
120
34
100
0.22
73
0.748
4.7
0.312
0.436
628
70
176
16
0
238
0.324
117
119
153
7
6
4
6
1
6
0
546
2025
147
60
125
0.247
110
0.948
7.4
0.359
0.589
705
97
188
24
0
351
0.392
165
169
159
6
9
17
14
4
3
0
596