Tổng hợp thành tích và thống kê của Don Baylor

  • 7 tháng 5, 2025

Don Baylor ra mắt MLB vào năm 1970 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.292 trận. Với BA 0,260, OPS 0,778, HR 338, và WAR 28.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 116 mọi thời đại về HR và 630 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Don Baylor
TênDon Baylor
Ngày sinh28 tháng 6, 1949
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríDesignated Hitter, Leftfielder and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1970

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Don Baylor

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Don Baylor qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Don Baylor ra mắt MLB vào năm 1970 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.292 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.292 (Hạng 118)
AB8.198 (Hạng 131)
H2.135 (Hạng 220)
BA0,260 (Hạng 4.607)
2B366 (Hạng 275)
3B28 (Hạng 1.544)
HR338 (Hạng 116)
RBI1276 (Hạng 127)
R1236 (Hạng 164)
BB805 (Hạng 266)
OBP0,342 (Hạng 3.034)
SLG0,436 (Hạng 1.844)
OPS0,778 (Hạng 1.931)
SB285 (Hạng 185)
SO1.069 (Hạng 335)
GIDP196 (Hạng 124)
CS120 (Hạng 66)
Rbat+117 (Hạng 1.820)
WAR28.5 (Hạng 630)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1988)

Trong mùa giải 1988, Don Baylor đã ra sân 92 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G92
AB264
H58
BA0,220
2B7
3B0
HR7
RBI34
R28
BB34
OBP0,332
SLG0,326
OPS0,658
SB0
SO44
GIDP7
CS1
Rbat+94
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Don Baylor theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1979, 36 HR
  • H cao nhất: 1979, 186 H
  • RBI cao nhất: 1979, 139 RBI
  • SB cao nhất: 1976, 52 SB
  • BA cao nhất: 1983, 0,303
  • OBP cao nhất: 1971, 0,600
  • SLG cao nhất: 1979, 0,530
  • OPS cao nhất: 1979, 0,901
  • WAR cao nhất: 1979, 3.7

🎯 Thành tích postseason

Don Baylor đã thi đấu tổng cộng 31 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,252, OBP 0,342, SLG 0,408, và OPS 0,750. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 26 H, 17 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Don Baylor

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1970
4
0
4
0.235
4
0.535
-0.1
0.3
0.235
20
2
3
0
0
4
0.242
37
49
8
0
0
0
1
1
1
0
17
1971
0
0
1
0
0
0.6
0.2
0.6
0
5
2
1
0
0
0
0.432
174
84
1
0
1
0
0
0
0
0
2
1972
81
11
38
0.253
33
0.745
2.3
0.33
0.416
363
29
50
13
3
133
0.373
124
119
102
9
9
0
24
2
3
2
320
1973
116
11
51
0.286
64
0.794
3.3
0.357
0.437
459
35
48
20
4
177
0.381
126
124
118
11
13
3
32
9
6
0
405
1974
133
10
59
0.272
66
0.723
1.8
0.341
0.382
549
43
56
22
1
187
0.355
117
111
137
10
10
6
29
12
4
3
489
1975
148
25
76
0.282
79
0.849
3
0.36
0.489
598
53
64
21
6
256
0.381
138
145
145
12
13
8
32
17
4
4
524
1976
147
15
68
0.247
85
0.697
2.9
0.329
0.368
685
58
72
25
1
219
0.351
113
109
157
11
20
4
52
12
11
1
595
1977
141
25
75
0.251
87
0.768
0.4
0.334
0.433
645
62
76
27
0
243
0.349
110
112
154
16
12
7
26
12
8
2
561
1978
151
34
99
0.255
103
0.804
1.6
0.332
0.472
677
56
71
26
0
279
0.368
126
129
158
15
18
9
22
9
12
0
591
1979
186
36
139
0.296
120
0.901
3.7
0.371
0.53
722
71
51
33
3
333
0.398
143
145
162
10
11
6
22
12
12
0
628
1980
85
5
51
0.25
39
0.657
-1.5
0.316
0.341
380
24
32
12
2
116
0.299
77
83
90
9
11
4
6
6
5
0
340
1981
90
17
66
0.239
52
0.749
1.4
0.322
0.427
432
42
51
18
1
161
0.35
118
116
103
13
7
1
3
3
6
0
377
1982
160
24
93
0.263
80
0.754
0.6
0.329
0.424
680
57
69
24
1
258
0.34
102
106
157
18
7
7
10
4
8
0
608
1983
162
21
85
0.303
82
0.856
3.5
0.361
0.494
597
40
53
33
3
264
0.382
137
138
144
10
13
11
17
7
8
2
534
1984
129
27
89
0.262
84
0.83
3
0.341
0.489
558
38
68
29
1
241
0.38
137
131
134
10
23
6
1
1
3
1
493
1985
110
23
91
0.231
70
0.76
0.7
0.33
0.43
564
52
90
24
1
205
0.336
105
109
142
10
24
6
0
4
10
1
477
1986
139
31
94
0.238
93
0.783
1.6
0.344
0.439
687
62
111
23
1
257
0.353
112
112
160
12
35
8
3
5
5
0
585
1987
95
16
63
0.245
67
0.751
0.4
0.36
0.392
467
45
59
9
0
152
0.342
99
98
128
13
28
3
5
3
6
0
388
1988
58
7
34
0.22
28
0.658
-0.3
0.332
0.326
313
34
44
7
0
86
0.317
94
88
92
7
12
2
0
1
3
0
264