Tổng hợp thành tích và thống kê của Ryne Sandberg

  • 7 tháng 5, 2025

Ryne Sandberg ra mắt MLB vào năm 1981 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.164 trận. Với BA 0,285, OPS 0,796, HR 282, và WAR 67.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 196 mọi thời đại về HR và 86 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ryne Sandberg
TênRyne Sandberg
Ngày sinh18 tháng 9, 1959
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman and Third Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1981

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Ryne Sandberg

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Ryne Sandberg qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Ryne Sandberg ra mắt MLB vào năm 1981 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.164 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.164 (Hạng 165)
AB8.385 (Hạng 118)
H2.386 (Hạng 130)
BA0,285 (Hạng 2.198)
2B403 (Hạng 192)
3B76 (Hạng 317)
HR282 (Hạng 196)
RBI1061 (Hạng 257)
R1318 (Hạng 124)
BB761 (Hạng 308)
OBP0,344 (Hạng 2.889)
SLG0,452 (Hạng 1.429)
OPS0,796 (Hạng 1.615)
SB344 (Hạng 118)
SO1.260 (Hạng 191)
GIDP139 (Hạng 380)
CS107 (Hạng 108)
Rbat+120 (Hạng 1.626)
WAR67.9 (Hạng 86)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1997)

Trong mùa giải 1997, Ryne Sandberg đã ra sân 135 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G135
AB447
H118
BA0,264
2B26
3B0
HR12
RBI64
R54
BB28
OBP0,308
SLG0,403
OPS0,711
SB7
SO94
GIDP5
CS4
Rbat+79
WAR0.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Ryne Sandberg theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1990, 40 HR
  • H cao nhất: 1984, 200 H
  • RBI cao nhất: 1990, 100 RBI
  • SB cao nhất: 1985, 54 SB
  • BA cao nhất: 1984, 0,314
  • OBP cao nhất: 1991, 0,379
  • SLG cao nhất: 1990, 0,559
  • OPS cao nhất: 1990, 0,913
  • WAR cao nhất: 1984, 8.5

🎯 Thành tích postseason

Ryne Sandberg đã thi đấu tổng cộng 10 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,385, OBP 0,457, SLG 0,641, và OPS 1,098. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 15 H, 6 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Ryne Sandberg

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1981
1
0
0
0.167
2
0.333
-0.1
0.167
0.167
6
0
1
0
0
1
0.153
-38
-7
13
0
0
0
0
0
0
0
6
1982
172
7
54
0.271
103
0.683
3.1
0.312
0.372
687
36
90
33
5
236
0.323
88
90
156
7
4
3
32
12
5
7
635
1983
165
8
48
0.261
94
0.667
3.7
0.316
0.351
699
51
79
25
4
222
0.331
87
82
158
8
3
3
37
11
5
7
633
1984
200
19
84
0.314
114
0.887
8.5
0.367
0.52
700
52
101
36
19
331
0.424
153
140
156
7
3
3
32
7
4
5
636
1985
186
26
83
0.305
113
0.868
5.9
0.364
0.504
673
57
97
31
6
307
0.404
134
132
153
10
1
5
54
11
4
2
609
1986
178
14
76
0.284
68
0.741
3.4
0.33
0.411
682
46
79
28
5
258
0.351
101
98
154
11
0
6
34
11
6
3
627
1987
154
16
59
0.294
81
0.809
2.4
0.367
0.442
587
59
79
25
2
231
0.377
116
111
132
11
2
4
21
2
2
1
523
1988
163
19
69
0.264
77
0.741
4.7
0.322
0.419
679
54
91
23
8
259
0.348
112
108
155
14
1
3
25
10
5
1
618
1989
176
30
76
0.29
104
0.853
6.1
0.356
0.497
672
59
85
25
5
301
0.4
147
134
157
9
4
8
15
5
2
1
606
1990
188
40
100
0.306
116
0.913
7.1
0.354
0.559
675
50
84
30
3
344
0.42
153
140
155
8
1
8
25
7
9
0
615
1991
170
26
100
0.291
104
0.865
7
0.379
0.485
684
87
89
32
2
284
0.402
146
138
158
9
2
4
22
8
9
1
585
1992
186
26
87
0.304
100
0.881
7.8
0.371
0.51
687
68
73
32
8
312
0.403
152
145
158
13
1
4
17
6
6
0
612
1993
141
9
45
0.309
67
0.772
3.4
0.359
0.412
503
37
62
20
0
188
0.366
118
109
117
12
2
1
9
2
6
2
456
1994
53
5
24
0.238
36
0.702
0.9
0.312
0.39
247
23
40
9
5
87
0.319
84
83
57
6
1
0
2
3
0
0
223
1996
135
25
92
0.244
85
0.76
3.2
0.316
0.444
621
54
116
28
4
246
0.339
95
97
150
9
7
4
12
8
5
1
554
1997
118
12
64
0.264
54
0.711
0.8
0.308
0.403
480
28
94
26
0
180
0.322
79
83
135
5
2
3
7
4
3
0
447