Tổng hợp thành tích và thống kê của Travis d'Arnaud

  • 7 tháng 5, 2025

Travis d'Arnaud ra mắt MLB vào năm 2013 và đã thi đấu tổng cộng 13 mùa giải với 953 trận. Với BA 0,245, OPS 0,726, HR 129, và WAR 8.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 746 mọi thời đại về HR và 2.037 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Travis d'Arnaud
TênTravis d'Arnaud
Ngày sinh10 tháng 2, 1989
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2013

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Travis d'Arnaud

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Travis d'Arnaud qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Travis d'Arnaud ra mắt MLB vào năm 2013 và đã thi đấu tổng cộng 13 mùa giải với 953 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G953 (Hạng 1.817)
AB3.245 (Hạng 1.699)
H795 (Hạng 1.833)
BA0,245 (Hạng 6.827)
2B170 (Hạng 1.446)
3B6 (Hạng 4.450)
HR129 (Hạng 746)
RBI459 (Hạng 1.363)
R390 (Hạng 1.876)
BB252 (Hạng 1913)
OBP0,306 (Hạng 6.882)
SLG0,420 (Hạng 2.342)
OPS0,726 (Hạng 3.453)
SB3 (Hạng 6.295)
SO756 (Hạng 714)
GIDP94 (Hạng 825)
CS1 (Hạng 5.451)
Rbat+95 (Hạng 4.254)
WAR8.2 (Hạng 2.037)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Travis d'Arnaud đã ra sân 69 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G69
AB213
H42
BA0,197
2B13
3B0
HR6
RBI21
R16
BB13
OBP0,255
SLG0,343
OPS0,598
SB0
SO74
GIDP5
Rbat+58
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Travis d'Arnaud theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2022, 18 HR
  • H cao nhất: 2022, 106 H
  • RBI cao nhất: 2019, 69 RBI
  • SB cao nhất: 2014, 1 SB
  • BA cao nhất: 2020, 0,321
  • OBP cao nhất: 2020, 0,386
  • SLG cao nhất: 2020, 0,533
  • OPS cao nhất: 2020, 0,919
  • WAR cao nhất: 2022, 2.8

🎯 Thành tích postseason

Travis d'Arnaud đã thi đấu tổng cộng 51 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,239, OBP 0,294, SLG 0,450, và OPS 0,744. Ngoài ra, anh ghi được 10 HR, 43 H, 27 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Travis d'Arnaud

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2013
20
1
5
0.202
4
0.548
-0.3
0.286
0.263
112
12
21
3
0
26
0.254
52
58
31
3
0
0
0
0
1
0
99
2014
93
13
41
0.242
48
0.718
0.5
0.302
0.416
421
32
64
22
3
160
0.325
107
105
108
15
2
5
1
0
1
1
385
2015
64
12
41
0.268
31
0.825
1.5
0.34
0.485
268
23
49
14
1
116
0.361
127
126
67
7
4
0
0
0
2
0
239
2016
62
4
15
0.247
27
0.629
-0.6
0.307
0.323
276
19
50
7
0
81
0.285
68
72
75
7
3
1
0
0
1
2
251
2017
85
16
57
0.244
39
0.735
1.4
0.293
0.443
376
23
59
19
1
154
0.322
96
94
112
12
2
3
0
0
3
0
348
2018
3
1
3
0.2
1
0.65
-0.1
0.25
0.4
16
1
5
0
0
6
0.284
75
79
4
0
0
0
0
0
0
0
15
2019
88
16
69
0.251
52
0.745
1
0.312
0.433
391
32
85
16
0
152
0.318
97
98
103
4
2
0
0
1
6
0
351
2020
53
9
34
0.321
19
0.919
0.8
0.386
0.533
184
16
50
8
0
88
0.394
138
139
44
8
2
0
1
0
1
0
165
2021
46
7
26
0.22
21
0.671
0.2
0.284
0.388
229
17
53
14
0
81
0.292
70
76
60
7
2
0
0
0
1
0
209
2022
106
18
60
0.268
61
0.791
2.8
0.319
0.472
426
19
90
25
1
187
0.347
117
117
107
12
11
0
0
0
0
0
396
2023
60
11
39
0.225
31
0.685
0.2
0.288
0.397
292
21
67
13
0
106
0.3
81
84
74
6
3
0
0
0
1
0
267
2024
73
15
48
0.238
40
0.739
1.1
0.302
0.436
341
24
89
16
0
134
0.32
101
103
99
8
6
0
1
0
4
0
307
2025
42
6
21
0.197
16
0.598
-0.3
0.255
0.343
231
13
74
13
0
73
0.26
58
65
69
5
4
0
0
0
1
0
213