Tổng hợp thành tích và thống kê của Edgar Martínez

  • 7 tháng 5, 2025

Edgar Martínez ra mắt MLB vào năm 1987 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.055 trận. Với BA 0,312, OPS 0,933, HR 309, và WAR 68.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 151 mọi thời đại về HR và 77 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Edgar Martínez
TênEdgar Martínez
Ngày sinh2 tháng 1, 1963
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríDesignated Hitter and Third Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1987

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Edgar Martínez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Edgar Martínez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Edgar Martínez ra mắt MLB vào năm 1987 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.055 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.055 (Hạng 221)
AB7.213 (Hạng 269)
H2.247 (Hạng 176)
BA0,312 (Hạng 1.130)
2B514 (Hạng 55)
3B15 (Hạng 2.665)
HR309 (Hạng 151)
RBI1261 (Hạng 134)
R1219 (Hạng 177)
BB1283 (Hạng 50)
OBP0,418 (Hạng 751)
SLG0,515 (Hạng 501)
OPS0,933 (Hạng 583)
SB49 (Hạng 1.761)
SO1.202 (Hạng 235)
GIDP190 (Hạng 146)
CS30 (Hạng 1.194)
Rbat+150 (Hạng 735)
WAR68.6 (Hạng 77)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2004)

Trong mùa giải 2004, Edgar Martínez đã ra sân 141 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G141
AB486
H128
BA0,263
2B23
3B0
HR12
RBI63
R45
BB58
OBP0,342
SLG0,385
OPS0,727
SB1
SO107
GIDP15
Rbat+86
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Edgar Martínez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2000, 37 HR
  • H cao nhất: 1995, 182 H
  • RBI cao nhất: 2000, 145 RBI
  • SB cao nhất: 1992, 14 SB
  • BA cao nhất: 1987, 0,372
  • OBP cao nhất: 1995, 0,479
  • SLG cao nhất: 1995, 0,628
  • OPS cao nhất: 1995, 1,107
  • WAR cao nhất: 1995, 7.1

🎯 Thành tích postseason

Edgar Martínez đã thi đấu tổng cộng 34 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,266, OBP 0,365, SLG 0,508, và OPS 0,873. Ngoài ra, anh ghi được 8 HR, 34 H, 24 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Edgar Martínez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1987
16
0
5
0.372
6
0.994
0.3
0.413
0.581
46
2
5
5
2
25
0.426
154
155
13
0
1
0
0
0
0
0
43
1988
9
0
5
0.281
0
0.758
-0.1
0.351
0.406
38
4
7
4
0
13
0.339
102
109
14
0
0
0
0
0
1
1
32
1989
41
2
20
0.24
20
0.619
0.5
0.314
0.304
196
17
26
5
0
52
0.298
72
74
65
3
3
1
2
1
3
2
171
1990
147
11
49
0.302
71
0.83
5.6
0.397
0.433
572
74
62
27
2
211
0.381
135
133
144
13
5
3
1
4
3
1
487
1991
167
14
52
0.307
98
0.857
6.1
0.405
0.452
642
84
72
35
1
246
0.392
143
138
150
19
8
9
0
3
4
2
544
1992
181
18
73
0.343
100
0.948
6.5
0.404
0.544
592
54
61
46
3
287
0.44
174
164
135
15
4
2
14
4
5
1
528
1993
32
4
13
0.237
20
0.744
0.2
0.366
0.378
165
28
19
7
0
51
0.355
107
100
42
4
0
1
0
0
1
1
135
1994
93
13
51
0.285
47
0.869
3.1
0.387
0.482
387
53
42
23
1
157
0.388
123
122
89
2
3
3
6
2
3
2
326
1995
182
29
113
0.356
121
1.107
7.1
0.479
0.628
639
116
87
52
0
321
0.473
187
185
145
11
8
19
4
3
4
0
511
1996
163
26
103
0.327
121
1.059
6.5
0.464
0.595
634
123
84
52
2
297
0.462
175
167
139
15
8
12
3
3
4
0
499
1997
179
28
108
0.33
104
1.009
6.2
0.456
0.554
678
119
86
35
1
300
0.439
169
165
155
21
11
11
2
4
6
0
542
1998
179
29
102
0.322
86
0.993
5.6
0.429
0.565
672
106
96
46
1
314
0.435
162
158
154
13
3
4
1
1
7
0
556
1999
169
24
86
0.337
86
1.001
4.9
0.447
0.554
608
97
99
35
1
278
0.442
157
152
142
12
6
6
7
2
3
0
502
2000
180
37
145
0.324
100
1.002
5.7
0.423
0.579
665
96
95
31
0
322
0.436
161
158
153
13
5
8
3
0
8
0
556
2001
144
23
116
0.306
80
0.966
4.8
0.423
0.543
581
93
90
40
1
255
0.418
162
160
132
11
9
9
4
1
9
0
470
2002
91
15
59
0.277
42
0.888
2.6
0.403
0.485
407
67
69
23
0
159
0.392
143
139
97
6
6
8
1
1
6
0
328
2003
146
24
98
0.294
72
0.895
3.3
0.406
0.489
603
92
95
25
0
243
0.389
141
141
145
17
7
7
0
1
7
0
497
2004
128
12
63
0.263
45
0.727
-0.3
0.342
0.385
549
58
107
23
0
187
0.322
86
92
141
15
2
10
1
0
3
0
486