Tổng hợp thành tích và thống kê của Jake Burger

  • 7 tháng 5, 2025

Jake Burger ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 447 trận. Với BA 0,247, OPS 0,766, HR 88, và WAR 4.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.164 mọi thời đại về HR và 2.813 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jake Burger
TênJake Burger
Ngày sinh10 tháng 4, 1996
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríThird Baseman and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2021

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jake Burger

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jake Burger qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jake Burger ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 447 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G447 (Hạng 3.855)
AB1.589 (Hạng 3.175)
H393 (Hạng 3.226)
BA0,247 (Hạng 6.577)
2B78 (Hạng 2.858)
3B5 (Hạng 4.797)
HR88 (Hạng 1.164)
RBI238 (Hạng 2.562)
R207 (Hạng 3.066)
BB89 (Hạng 3888)
OBP0,297 (Hạng 7.865)
SLG0,469 (Hạng 1.122)
OPS0,766 (Hạng 2.187)
SB3 (Hạng 6.295)
SO463 (Hạng 1.548)
GIDP27 (Hạng 2.587)
CS3 (Hạng 4.350)
Rbat+108 (Hạng 2.611)
WAR4.3 (Hạng 2.813)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Jake Burger đã ra sân 103 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G103
AB356
H84
BA0,236
2B15
3B1
HR16
RBI53
R43
BB12
OBP0,269
SLG0,419
OPS0,687
SB1
SO93
GIDP3
CS1
Rbat+100
WAR0.9

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jake Burger theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 34 HR
  • H cao nhất: 2024, 134 H
  • RBI cao nhất: 2023, 80 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 1 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,263
  • OBP cao nhất: 2021, 0,333
  • SLG cao nhất: 2023, 0,518
  • OPS cao nhất: 2023, 0,828
  • WAR cao nhất: 2023, 2.5

🎯 Thành tích postseason

Jake Burger chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jake Burger

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2021
10
1
3
0.263
5
0.807
0.4
0.333
0.474
42
4
15
3
1
18
0.404
157
117
15
2
0
0
0
0
0
0
38
2022
42
8
26
0.25
20
0.761
0
0.302
0.458
183
10
56
9
1
77
0.323
105
113
51
7
3
1
0
0
1
1
168
2023
123
34
80
0.25
71
0.828
2.5
0.309
0.518
540
32
149
28
1
255
0.354
121
119
141
4
12
0
1
1
4
0
492
2024
134
29
76
0.25
68
0.76
0.5
0.301
0.46
579
31
150
23
1
246
0.327
100
103
137
11
9
2
1
1
4
0
535
2025
84
16
53
0.236
43
0.687
0.9
0.269
0.419
376
12
93
15
1
149
0.298
100
99
103
3
5
0
1
1
3
0
356