Tổng hợp thành tích và thống kê của Al Simmons

  • 7 tháng 5, 2025

Al Simmons ra mắt MLB vào năm 1924 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.215 trận. Với BA 0,334, OPS 0,915, HR 307, và WAR 68.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 152 mọi thời đại về HR và 82 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Al Simmons
TênAl Simmons
Ngày sinh22 tháng 5, 1902
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1924

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Al Simmons

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Al Simmons qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Al Simmons ra mắt MLB vào năm 1924 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.215 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.215 (Hạng 141)
AB8.759 (Hạng 90)
H2.927 (Hạng 41)
BA0,334 (Hạng 644)
2B539 (Hạng 42)
3B149 (Hạng 51)
HR307 (Hạng 152)
RBI1828 (Hạng 21)
R1507 (Hạng 72)
BB615 (Hạng 509)
OBP0,380 (Hạng 1.243)
SLG0,535 (Hạng 437)
OPS0,915 (Hạng 640)
SB88 (Hạng 1.045)
SO737 (Hạng 743)
GIDP23 (Hạng 2.820)
CS68 (Hạng 351)
Rbat+132 (Hạng 1.073)
WAR68.4 (Hạng 82)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1944)

Trong mùa giải 1944, Al Simmons đã ra sân 4 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G4
AB6
H3
BA0,500
2B0
3B0
HR0
RBI2
R1
OBP0,500
SLG0,500
OPS1
SB0
SO0
GIDP1
Rbat+203
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Al Simmons theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1930, 36 HR
  • H cao nhất: 1925, 253 H
  • RBI cao nhất: 1930, 165 RBI
  • SB cao nhất: 1924, 16 SB
  • BA cao nhất: 1944, 0,500
  • OBP cao nhất: 1944, 0,500
  • SLG cao nhất: 1930, 0,708
  • OPS cao nhất: 1930, 1,130
  • WAR cao nhất: 1929, 7.9

🎯 Thành tích postseason

Al Simmons đã thi đấu tổng cộng 18 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,333, OBP 0,387, SLG 0,667, và OPS 1,054. Ngoài ra, anh ghi được 6 HR, 23 H, 17 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Al Simmons

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1924
183
8
102
0.308
69
0.774
1.7
0.343
0.431
647
30
60
31
9
256
0.355
94
98
152
0
2
0
16
15
0
18
594
1925
253
24
129
0.387
122
1.018
6.6
0.419
0.599
697
35
41
43
12
392
0.452
151
149
153
0
1
6
7
14
0
6
654
1926
199
19
110
0.341
90
0.957
5.1
0.392
0.564
642
48
49
53
10
329
0.435
143
143
147
0
1
6
11
3
0
10
583
1927
159
15
108
0.392
86
1.081
5.9
0.436
0.645
458
31
30
36
11
262
0.488
178
172
106
0
1
3
10
3
0
20
406
1928
163
15
107
0.351
78
0.954
4.6
0.396
0.558
509
31
30
33
9
259
0.426
148
145
119
0
3
3
1
4
0
11
464
1929
212
34
157
0.365
114
1.04
7.9
0.398
0.642
629
31
38
41
9
373
0.456
162
159
143
0
1
8
4
3
0
16
581
1930
211
36
165
0.381
152
1.13
7.8
0.423
0.708
611
39
34
41
16
392
0.489
178
175
138
0
1
1
9
2
0
17
554
1931
200
22
128
0.39
105
1.085
7.4
0.444
0.641
563
47
45
37
13
329
0.478
176
175
128
0
3
10
3
3
0
0
513
1932
216
35
151
0.322
144
0.915
4.3
0.368
0.548
718
47
76
28
9
367
0.406
129
131
154
0
1
1
4
2
0
0
670
1933
200
14
119
0.331
85
0.854
5
0.373
0.481
648
39
49
29
10
291
0.39
130
131
146
0
2
7
5
1
0
2
605
1934
192
18
104
0.344
102
0.933
4.4
0.403
0.53
613
53
58
36
7
296
0.415
135
137
138
0
2
14
3
2
0
0
558
1935
140
16
79
0.267
68
0.739
1.2
0.313
0.427
562
33
43
22
7
224
0.333
84
88
128
0
2
2
4
6
0
1
525
1936
186
13
112
0.327
96
0.867
2.7
0.383
0.484
620
49
35
38
6
275
0.39
112
113
143
0
2
7
6
4
0
1
568
1937
117
8
84
0.279
60
0.763
1.3
0.329
0.434
453
27
35
21
10
182
0.343
92
94
103
0
4
3
3
2
0
3
419
1938
142
21
95
0.302
79
0.868
2.7
0.357
0.511
512
38
40
23
6
240
0.387
122
123
125
0
2
1
2
1
0
2
470
1939
96
7
44
0.274
39
0.734
0.7
0.324
0.41
381
24
43
17
5
144
0.329
100
102
102
13
2
5
0
2
0
4
351
1940
25
1
19
0.309
7
0.736
0.2
0.341
0.395
85
4
8
4
0
32
0.337
94
93
37
4
0
0
0
0
0
0
81
1941
3
0
1
0.125
1
0.327
-0.4
0.16
0.167
25
1
2
1
0
4
0.159
-23
-12
9
2
0
0
0
0
0
0
24
1943
27
1
12
0.203
9
0.511
-0.8
0.248
0.263
141
8
21
5
0
35
0.237
36
48
40
3
0
2
0
1
0
0
133
1944
3
0
2
0.5
1
1
0.1
0.5
0.5
6
0
0
0
0
3
0.476
203
190
4
1
0
0
0
0
0
0
6