Tổng hợp thành tích và thống kê của Elvis Andrus

  • 7 tháng 5, 2025

Elvis Andrus ra mắt MLB vào năm 2009 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 2.059 trận. Với BA 0,269, OPS 0,695, HR 102, và WAR 34.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 997 mọi thời đại về HR và 465 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Elvis Andrus
TênElvis Andrus
Ngày sinh26 tháng 8, 1988
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríShortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2009

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Elvis Andrus

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Elvis Andrus qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Elvis Andrus ra mắt MLB vào năm 2009 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 2.059 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.059 (Hạng 217)
AB7.772 (Hạng 180)
H2.091 (Hạng 246)
BA0,269 (Hạng 3.532)
2B380 (Hạng 249)
3B51 (Hạng 695)
HR102 (Hạng 997)
RBI775 (Hạng 560)
R1058 (Hạng 307)
BB611 (Hạng 516)
OBP0,325 (Hạng 4.849)
SLG0,370 (Hạng 4.748)
OPS0,695 (Hạng 4.575)
SB347 (Hạng 115)
SO1.206 (Hạng 233)
GIDP197 (Hạng 118)
CS115 (Hạng 83)
Rbat+89 (Hạng 5.148)
WAR34.8 (Hạng 465)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2023)

Trong mùa giải 2023, Elvis Andrus đã ra sân 112 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G112
AB374
H94
BA0,251
2B20
3B1
HR6
RBI44
R39
BB25
OBP0,304
SLG0,358
OPS0,662
SB12
SO71
GIDP11
CS4
Rbat+80
WAR0.7

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Elvis Andrus theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2017, 20 HR
  • H cao nhất: 2017, 191 H
  • RBI cao nhất: 2017, 88 RBI
  • SB cao nhất: 2013, 42 SB
  • BA cao nhất: 2016, 0,302
  • OBP cao nhất: 2016, 0,362
  • SLG cao nhất: 2017, 0,471
  • OPS cao nhất: 2017, 0,808
  • WAR cao nhất: 2017, 5.7

🎯 Thành tích postseason

Elvis Andrus đã thi đấu tổng cộng 42 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,266, OBP 0,316, SLG 0,318, và OPS 0,634. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 46 H, 7 RBI, và 9 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Elvis Andrus

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2009
128
6
40
0.267
72
0.702
3.6
0.329
0.373
541
40
77
17
8
179
0.329
80
82
145
4
6
0
33
6
3
12
480
2010
156
0
35
0.265
88
0.643
1.2
0.342
0.301
674
64
96
15
3
177
0.309
74
72
148
6
5
0
32
15
0
17
588
2011
164
5
60
0.279
96
0.708
4.2
0.347
0.361
665
56
74
27
3
212
0.339
96
89
150
17
5
0
37
12
1
16
587
2012
180
3
62
0.286
85
0.727
4
0.349
0.378
711
57
96
31
9
238
0.332
97
94
158
15
5
0
21
10
3
17
629
2013
168
4
67
0.271
91
0.659
3.4
0.328
0.331
698
52
97
17
4
205
0.319
85
82
156
19
4
1
42
8
6
16
620
2014
163
2
41
0.263
72
0.647
0.8
0.314
0.333
685
46
96
35
1
206
0.299
81
81
157
21
3
0
27
15
7
9
619
2015
154
7
62
0.258
69
0.667
1.7
0.309
0.357
661
46
78
34
2
213
0.308
81
80
160
14
2
1
25
9
9
8
596
2016
153
8
69
0.302
75
0.8
3.1
0.362
0.439
568
47
70
31
7
222
0.362
117
110
147
18
4
2
24
8
7
4
506
2017
191
20
88
0.297
100
0.808
5.7
0.337
0.471
689
38
101
44
4
303
0.353
107
105
158
18
3
0
25
10
4
1
643
2018
101
6
33
0.256
53
0.675
1.6
0.308
0.367
428
28
66
20
3
145
0.315
85
78
97
8
3
0
5
3
2
0
395
2019
165
12
72
0.275
81
0.707
1.4
0.313
0.393
648
34
96
27
4
236
0.322
81
78
147
16
4
1
31
8
10
0
600
2020
20
3
7
0.194
11
0.582
-0.3
0.252
0.33
111
8
15
5
0
34
0.264
58
60
29
5
0
0
3
1
0
0
103
2021
121
3
37
0.243
60
0.614
0.6
0.294
0.32
541
31
81
25
2
159
0.285
78
73
146
14
6
2
12
2
4
3
497
2022
133
17
58
0.249
66
0.707
3.1
0.303
0.404
577
39
92
32
0
216
0.322
107
104
149
11
3
0
18
4
0
0
535
2023
94
6
44
0.251
39
0.662
0.7
0.304
0.358
406
25
71
20
1
134
0.294
80
82
112
11
4
1
12
4
2
1
374