Tổng hợp thành tích và thống kê của Tommy Davis

  • 7 tháng 5, 2025

Tommy Davis ra mắt MLB vào năm 1959 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 1.999 trận. Với BA 0,294, OPS 0,734, HR 153, và WAR 20.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 592 mọi thời đại về HR và 967 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tommy Davis
TênTommy Davis
Ngày sinh21 tháng 3, 1939
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder and Third Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1959

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Tommy Davis

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Tommy Davis qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Tommy Davis ra mắt MLB vào năm 1959 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 1.999 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.999 (Hạng 254)
AB7.223 (Hạng 265)
H2.121 (Hạng 229)
BA0,294 (Hạng 1.676)
2B272 (Hạng 618)
3B35 (Hạng 1.186)
HR153 (Hạng 592)
RBI1052 (Hạng 263)
R811 (Hạng 613)
BB381 (Hạng 1199)
OBP0,329 (Hạng 4.454)
SLG0,405 (Hạng 2.941)
OPS0,734 (Hạng 3.150)
SB136 (Hạng 641)
SO754 (Hạng 719)
GIDP219 (Hạng 76)
CS59 (Hạng 461)
Rbat+107 (Hạng 2.703)
WAR20.4 (Hạng 967)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1976)

Trong mùa giải 1976, Tommy Davis đã ra sân 80 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G80
AB238
H63
BA0,265
2B5
3B0
HR3
RBI26
R17
BB16
OBP0,311
SLG0,324
OPS0,635
SB0
SO18
GIDP13
CS1
Rbat+98
WAR−0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Tommy Davis theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1962, 27 HR
  • H cao nhất: 1962, 230 H
  • RBI cao nhất: 1962, 153 RBI
  • SB cao nhất: 1969, 20 SB
  • BA cao nhất: 1962, 0,346
  • OBP cao nhất: 1962, 0,374
  • SLG cao nhất: 1962, 0,535
  • OPS cao nhất: 1962, 0,910
  • WAR cao nhất: 1962, 6.0

🎯 Thành tích postseason

Tommy Davis đã thi đấu tổng cộng 20 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,313, OBP 0,333, SLG 0,403, và OPS 0,736. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 21 H, 5 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Tommy Davis

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1959
0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0
-164
-100
1
0
0
0
0
0
0
0
1
1960
97
11
44
0.276
43
0.728
2.3
0.302
0.426
374
13
35
18
1
150
0.341
96
93
110
6
2
2
6
2
4
3
352
1961
128
15
58
0.278
60
0.738
0.7
0.325
0.413
508
32
53
13
2
190
0.349
95
89
132
16
2
4
10
4
5
9
460
1962
230
27
153
0.346
120
0.91
6
0.374
0.535
711
33
65
27
9
356
0.414
152
148
163
17
2
6
18
6
8
3
665
1963
181
16
88
0.326
69
0.816
4
0.359
0.457
597
29
59
19
3
254
0.374
145
142
146
17
4
5
15
10
7
1
556
1964
163
14
86
0.275
70
0.708
2.9
0.311
0.397
631
29
68
20
5
235
0.324
103
105
152
14
4
6
11
8
5
1
592
1965
15
0
9
0.25
3
0.57
0
0.27
0.3
64
2
4
1
1
18
0.248
46
66
17
5
0
1
2
1
1
1
60
1966
98
3
27
0.313
27
0.729
0.5
0.345
0.383
330
16
36
11
1
120
0.323
104
110
100
11
0
4
3
3
1
0
313
1967
174
16
73
0.302
72
0.782
2.7
0.342
0.44
621
31
71
32
0
254
0.359
126
125
154
16
7
10
9
3
5
1
577
1968
122
8
50
0.268
30
0.633
-0.9
0.289
0.344
482
16
48
5
3
157
0.296
80
88
132
16
0
3
4
2
6
4
456
1969
142
7
89
0.266
54
0.688
-1.1
0.318
0.37
582
38
55
32
1
197
0.335
97
95
147
19
5
5
20
5
5
1
533
1970
129
6
65
0.284
45
0.695
-0.6
0.308
0.387
476
16
44
23
3
176
0.329
93
90
134
7
1
2
10
7
2
2
455
1971
71
3
42
0.324
26
0.774
1.8
0.363
0.411
238
15
19
8
1
90
0.378
131
121
79
10
0
1
7
1
3
1
219
1972
28
0
12
0.259
12
0.607
-0.1
0.31
0.296
116
8
21
4
0
32
0.285
66
76
41
3
0
0
2
1
0
0
108
1973
169
7
89
0.306
53
0.732
1.1
0.341
0.391
590
30
56
20
3
216
0.341
101
107
137
15
1
3
11
3
4
3
552
1974
181
11
84
0.289
67
0.702
0.7
0.325
0.377
673
34
49
20
1
236
0.325
97
105
158
20
3
9
6
2
7
3
626
1975
130
6
57
0.283
43
0.671
0.6
0.315
0.357
488
23
52
14
1
164
0.329
99
95
116
14
0
2
2
0
3
2
460
1976
63
3
26
0.265
17
0.635
-0.2
0.311
0.324
257
16
18
5
0
77
0.314
98
92
80
13
1
3
0
1
2
0
238