Tổng hợp thành tích và thống kê của Enos Slaughter

  • 7 tháng 5, 2025

Enos Slaughter ra mắt MLB vào năm 1938 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.380 trận. Với BA 0,300, OPS 0,835, HR 169, và WAR 57.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 504 mọi thời đại về HR và 142 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Enos Slaughter
TênEnos Slaughter
Ngày sinh27 tháng 4, 1916
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1938

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Enos Slaughter

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Enos Slaughter qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Enos Slaughter ra mắt MLB vào năm 1938 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.380 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.380 (Hạng 94)
AB7.946 (Hạng 160)
H2.383 (Hạng 131)
BA0,300 (Hạng 1.438)
2B413 (Hạng 170)
3B148 (Hạng 54)
HR169 (Hạng 504)
RBI1304 (Hạng 116)
R1247 (Hạng 157)
BB1018 (Hạng 118)
OBP0,382 (Hạng 1.203)
SLG0,453 (Hạng 1.412)
OPS0,835 (Hạng 1.032)
SB71 (Hạng 1.268)
SO538 (Hạng 1.267)
GIDP139 (Hạng 380)
CS60 (Hạng 436)
Rbat+128 (Hạng 1.218)
WAR57.6 (Hạng 142)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1959)

Trong mùa giải 1959, Enos Slaughter đã ra sân 85 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G85
AB117
H20
BA0,171
2B2
3B0
HR6
RBI22
R10
BB16
OBP0,269
SLG0,342
OPS0,611
SB1
SO22
GIDP2
Rbat+58
WAR−0.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Enos Slaughter theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1946, 18 HR
  • H cao nhất: 1939, 193 H
  • RBI cao nhất: 1946, 130 RBI
  • SB cao nhất: 1942, 9 SB
  • BA cao nhất: 1949, 0,336
  • OBP cao nhất: 1949, 0,418
  • SLG cao nhất: 1949, 0,511
  • OPS cao nhất: 1949, 0,929
  • WAR cao nhất: 1942, 6.8

🎯 Thành tích postseason

Enos Slaughter đã thi đấu tổng cộng 21 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,271, OBP 0,394, SLG 0,458, và OPS 0,852. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 16 H, 4 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Enos Slaughter

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1938
109
8
58
0.276
59
0.768
1.3
0.33
0.438
431
32
38
20
10
173
0.348
105
105
112
11
0
1
1
2
0
4
395
1939
193
12
86
0.32
95
0.852
4.9
0.371
0.482
664
44
53
52
5
291
0.388
126
122
149
11
5
2
2
0
0
11
604
1940
158
17
73
0.306
96
0.874
4.7
0.37
0.504
570
50
35
25
13
260
0.397
138
134
140
4
2
2
8
3
0
1
516
1941
132
13
76
0.311
71
0.886
3
0.39
0.496
484
53
28
22
9
211
0.396
142
141
113
5
2
14
4
7
0
4
425
1942
188
13
98
0.318
100
0.906
6.8
0.412
0.494
687
88
30
31
17
292
0.422
162
156
152
6
6
7
9
6
0
2
591
1946
183
18
130
0.3
100
0.838
4.7
0.374
0.465
685
69
41
30
8
283
0.387
136
133
156
7
2
13
9
5
0
5
609
1947
162
10
86
0.294
100
0.818
3.9
0.366
0.452
619
59
27
31
13
249
0.367
115
113
147
10
4
9
4
6
0
5
551
1948
176
11
90
0.321
91
0.879
5.4
0.409
0.47
637
81
29
27
11
258
0.399
137
132
146
11
1
9
4
3
0
6
549
1949
191
13
96
0.336
92
0.929
6
0.418
0.511
655
79
37
34
13
290
0.414
150
144
151
7
1
6
3
8
0
6
568
1950
161
10
101
0.29
82
0.782
2.2
0.367
0.415
632
66
33
26
7
231
0.35
104
102
148
12
2
7
3
5
0
8
556
1951
115
4
64
0.281
48
0.777
2.7
0.386
0.391
483
67
25
17
8
160
0.362
116
110
123
10
3
2
7
2
0
4
409
1952
153
11
101
0.3
73
0.831
4.7
0.386
0.445
587
70
25
17
12
227
0.379
134
130
140
11
1
9
6
1
0
6
510
1953
143
6
89
0.291
64
0.828
2.5
0.395
0.433
579
80
28
34
9
213
0.386
123
116
143
10
5
12
4
4
0
1
492
1954
31
1
19
0.248
19
0.722
0.3
0.386
0.336
154
28
8
4
2
42
0.373
125
102
69
0
0
4
0
2
0
1
125
1955
87
5
35
0.315
50
0.843
2.2
0.401
0.442
325
41
18
12
4
122
0.408
138
128
118
8
2
4
2
3
5
1
276
1956
86
2
27
0.281
52
0.746
1.2
0.354
0.392
344
34
26
18
5
120
0.369
107
98
115
6
1
1
2
1
1
2
306
1957
53
5
34
0.254
24
0.737
1
0.369
0.368
256
40
19
7
1
77
0.338
99
104
96
5
0
5
0
2
3
4
209
1958
42
4
19
0.304
21
0.831
0.9
0.396
0.435
160
21
16
4
1
60
0.385
133
133
77
3
0
0
2
0
0
1
138
1959
20
6
22
0.171
10
0.611
-0.8
0.269
0.342
135
16
22
2
0
40
0.28
58
70
85
2
0
1
1
0
1
1
117