Tổng hợp thành tích và thống kê của Rowdy Tellez

  • 7 tháng 5, 2025

Rowdy Tellez ra mắt MLB vào năm 2018 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 776 trận. Với BA 0,234, OPS 0,737, HR 122, và WAR 0.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 800 mọi thời đại về HR và 5.828 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Rowdy Tellez
TênRowdy Tellez
Ngày sinh16 tháng 3, 1995
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2018

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Rowdy Tellez

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Rowdy Tellez qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Rowdy Tellez ra mắt MLB vào năm 2018 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 776 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G776 (Hạng 2.299)
AB2.362 (Hạng 2.341)
H552 (Hạng 2.536)
BA0,234 (Hạng 8.177)
2B108 (Hạng 2.243)
3B3 (Hạng 5.754)
HR122 (Hạng 800)
RBI368 (Hạng 1.799)
R278 (Hạng 2.505)
BB210 (Hạng 2272)
OBP0,300 (Hạng 7.491)
SLG0,437 (Hạng 1.823)
OPS0,737 (Hạng 3.051)
SB5 (Hạng 5.488)
SO601 (Hạng 1.064)
GIDP68 (Hạng 1.278)
CS3 (Hạng 4.350)
Rbat+99 (Hạng 3.692)
WAR0.3 (Hạng 5.828)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Rowdy Tellez đã ra sân 112 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G112
AB289
H66
BA0,228
2B11
3B0
HR17
RBI49
R34
BB17
OBP0,276
SLG0,443
OPS0,719
SB1
SO83
GIDP9
Rbat+105
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Rowdy Tellez theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2022, 35 HR
  • H cao nhất: 2022, 116 H
  • RBI cao nhất: 2022, 89 RBI
  • SB cao nhất: 2022, 2 SB
  • BA cao nhất: 2018, 0,314
  • OBP cao nhất: 2020, 0,346
  • SLG cao nhất: 2018, 0,614
  • OPS cao nhất: 2018, 0,943
  • WAR cao nhất: 2022, 0.8

🎯 Thành tích postseason

Rowdy Tellez đã thi đấu tổng cộng 1 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 1, OBP 1, SLG 1, và OPS 2. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 1 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Rowdy Tellez

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2018
22
4
14
0.314
10
0.943
0.5
0.329
0.614
73
2
21
9
0
43
0.399
156
153
23
0
0
0
0
0
1
0
70
2019
84
21
54
0.227
49
0.742
0.1
0.293
0.449
409
29
116
19
0
166
0.31
90
95
111
9
7
3
1
1
3
0
370
2020
32
8
23
0.283
20
0.886
0.6
0.346
0.54
127
11
20
5
0
61
0.378
141
139
35
1
1
1
0
1
2
0
113
2021
72
11
36
0.242
34
0.719
-0.4
0.305
0.414
325
23
65
14
2
123
0.311
89
93
106
6
4
4
0
0
1
0
297
2022
116
35
89
0.219
67
0.767
0.8
0.306
0.461
599
62
121
23
0
244
0.332
111
113
153
20
5
9
2
1
3
0
529
2023
67
13
47
0.215
26
0.667
-0.7
0.291
0.376
351
35
86
9
1
117
0.294
78
81
105
11
0
2
0
0
5
0
311
2024
93
13
56
0.243
38
0.691
-0.3
0.299
0.392
421
31
89
18
0
150
0.305
90
91
131
12
2
0
1
0
5
0
383
2025
66
17
49
0.228
34
0.719
-0.3
0.276
0.443
312
17
83
11
0
128
0.308
105
106
112
9
3
0
1
0
3
0
289