Tổng hợp thành tích và thống kê của Nelson Cruz

  • 7 tháng 5, 2025

Nelson Cruz ra mắt MLB vào năm 2005 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.055 trận. Với BA 0,274, OPS 0,856, HR 464, và WAR 42.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 37 mọi thời đại về HR và 324 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Nelson Cruz
TênNelson Cruz
Ngày sinh1 tháng 7, 1980
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríDesignated Hitter and Rightfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2005

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Nelson Cruz

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Nelson Cruz qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Nelson Cruz ra mắt MLB vào năm 2005 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.055 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.055 (Hạng 221)
AB7.501 (Hạng 219)
H2.053 (Hạng 268)
BA0,274 (Hạng 3.012)
2B372 (Hạng 264)
3B15 (Hạng 2.665)
HR464 (Hạng 37)
RBI1325 (Hạng 101)
R1090 (Hạng 276)
BB738 (Hạng 334)
OBP0,343 (Hạng 2.958)
SLG0,513 (Hạng 510)
OPS0,856 (Hạng 867)
SB84 (Hạng 1.094)
SO1.916 (Hạng 14)
GIDP179 (Hạng 187)
CS32 (Hạng 1.114)
Rbat+130 (Hạng 1.135)
WAR42.1 (Hạng 324)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2023)

Trong mùa giải 2023, Nelson Cruz đã ra sân 49 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G49
AB143
H35
BA0,245
2B5
3B1
HR5
RBI23
R9
BB6
OBP0,283
SLG0,399
OPS0,681
SB1
SO46
GIDP2
Rbat+81
WAR−0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Nelson Cruz theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2015, 44 HR
  • H cao nhất: 2015, 178 H
  • RBI cao nhất: 2017, 119 RBI
  • SB cao nhất: 2009, 20 SB
  • BA cao nhất: 2008, 0,330
  • OBP cao nhất: 2005, 0,429
  • SLG cao nhất: 2019, 0,639
  • OPS cao nhất: 2019, 1,031
  • WAR cao nhất: 2015, 5.1

🎯 Thành tích postseason

Nelson Cruz đã thi đấu tổng cộng 46 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,288, OBP 0,360, SLG 0,659, và OPS 1,019. Ngoài ra, anh ghi được 17 HR, 49 H, 37 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Nelson Cruz

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2005
1
0
0
0.2
1
0.829
0
0.429
0.4
7
2
0
1
0
2
0.382
129
120
8
0
0
0
0
0
0
0
5
2006
29
6
22
0.223
15
0.645
0.2
0.261
0.385
138
7
32
3
0
50
0.303
68
64
41
1
0
0
1
0
1
0
130
2007
72
9
34
0.235
35
0.671
-0.4
0.287
0.384
333
21
87
15
2
118
0.298
70
75
96
5
2
1
2
4
1
1
307
2008
38
7
26
0.33
19
1.03
1.5
0.421
0.609
133
17
28
9
1
70
0.437
168
169
31
1
1
2
3
1
0
0
115
2009
120
33
76
0.26
75
0.856
2.3
0.332
0.524
515
49
118
21
1
242
0.37
113
117
128
9
2
6
20
4
2
0
462
2010
127
22
78
0.318
60
0.95
4.1
0.374
0.576
445
38
81
31
3
230
0.415
148
146
108
12
1
5
17
4
6
1
399
2011
125
29
87
0.263
64
0.821
1.5
0.312
0.509
513
33
116
28
1
242
0.356
113
113
124
8
2
1
9
5
3
0
475
2012
152
24
90
0.26
86
0.779
0.8
0.319
0.46
642
48
140
45
0
269
0.352
111
104
159
7
5
2
8
4
4
0
585
2013
110
27
76
0.266
49
0.833
2.1
0.327
0.506
456
35
109
18
0
209
0.364
125
124
109
14
4
2
5
1
4
0
413
2014
166
40
108
0.271
87
0.859
4.5
0.333
0.525
678
55
140
32
2
322
0.377
141
137
159
17
5
8
4
5
5
0
613
2015
178
44
93
0.302
90
0.936
5.1
0.369
0.566
655
59
164
22
1
334
0.399
161
159
152
6
5
9
3
2
1
0
590
2016
169
43
105
0.287
96
0.915
4.9
0.36
0.555
667
62
159
27
1
327
0.392
152
147
155
15
9
5
2
0
7
0
589
2017
160
39
119
0.288
91
0.924
4.2
0.375
0.549
645
70
140
28
0
305
0.388
148
149
155
15
12
7
1
1
7
0
556
2018
133
37
97
0.256
70
0.85
2.9
0.342
0.509
591
55
122
18
1
264
0.36
132
135
144
15
14
5
1
0
3
0
519
2019
141
41
108
0.311
81
1.031
4.4
0.392
0.639
521
56
131
26
0
290
0.418
165
168
120
14
7
8
0
1
3
0
454
2020
56
16
33
0.303
33
0.992
1.8
0.397
0.595
214
25
58
6
0
110
0.416
168
171
53
8
4
5
0
0
0
0
185
2021
136
32
86
0.265
79
0.832
2.5
0.334
0.497
584
51
126
21
1
255
0.353
127
129
140
14
7
10
3
0
9
0
513
2022
105
10
64
0.234
50
0.651
0.1
0.313
0.337
507
49
119
16
0
151
0.301
92
89
124
16
4
1
4
0
3
0
448
2023
35
5
23
0.245
9
0.681
-0.4
0.283
0.399
152
6
46
5
1
57
0.297
81
86
49
2
2
1
1
0
1
0
143