Tổng hợp thành tích và thống kê của Marquis Grissom

  • 7 tháng 5, 2025

Marquis Grissom ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.165 trận. Với BA 0,272, OPS 0,733, HR 227, và WAR 29.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 311 mọi thời đại về HR và 588 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Marquis Grissom
TênMarquis Grissom
Ngày sinh17 tháng 4, 1967
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1989

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Marquis Grissom

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Marquis Grissom qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Marquis Grissom ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 2.165 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.165 (Hạng 164)
AB8.275 (Hạng 125)
H2.251 (Hạng 173)
BA0,272 (Hạng 3.250)
2B386 (Hạng 237)
3B56 (Hạng 590)
HR227 (Hạng 311)
RBI967 (Hạng 342)
R1187 (Hạng 199)
BB553 (Hạng 641)
OBP0,318 (Hạng 5.530)
SLG0,415 (Hạng 2.535)
OPS0,733 (Hạng 3.191)
SB429 (Hạng 60)
SO1.240 (Hạng 200)
GIDP171 (Hạng 220)
CS116 (Hạng 79)
Rbat+93 (Hạng 4.568)
WAR29.8 (Hạng 588)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2005)

Trong mùa giải 2005, Marquis Grissom đã ra sân 44 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G44
AB137
H29
BA0,212
2B4
3B0
HR2
RBI15
R8
BB7
OBP0,248
SLG0,285
OPS0,533
SB1
SO18
GIDP9
CS1
Rbat+24
WAR−2.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Marquis Grissom theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1996, 23 HR
  • H cao nhất: 1996, 207 H
  • RBI cao nhất: 1993, 95 RBI
  • SB cao nhất: 1992, 78 SB
  • BA cao nhất: 1996, 0,308
  • OBP cao nhất: 1989, 0,360
  • SLG cao nhất: 2002, 0,510
  • OPS cao nhất: 1996, 0,838
  • WAR cao nhất: 1992, 5.5

🎯 Thành tích postseason

Marquis Grissom đã thi đấu tổng cộng 52 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,317, OBP 0,355, SLG 0,445, và OPS 0,800. Ngoài ra, anh ghi được 5 HR, 69 H, 20 RBI, và 12 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Marquis Grissom

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1989
19
1
2
0.257
16
0.685
0.1
0.36
0.324
87
12
21
2
0
24
0.336
105
97
26
1
0
0
1
0
0
1
74
1990
74
3
29
0.257
42
0.67
1.3
0.32
0.351
320
27
40
14
2
101
0.329
90
88
98
3
0
2
22
2
1
4
288
1991
149
6
39
0.267
73
0.683
2.7
0.31
0.373
597
34
89
23
9
208
0.347
99
93
148
8
1
0
76
17
0
4
558
1992
180
14
66
0.276
99
0.741
5.5
0.322
0.418
707
42
81
39
6
273
0.366
113
109
159
12
5
6
78
13
4
3
653
1993
188
19
95
0.298
104
0.789
5.3
0.351
0.438
693
52
76
27
2
276
0.37
107
107
157
9
3
6
53
10
8
0
630
1994
137
11
45
0.288
96
0.771
5.1
0.344
0.427
521
41
66
25
4
203
0.371
109
99
110
10
1
4
36
6
4
0
475
1995
142
12
42
0.258
80
0.693
1.3
0.317
0.376
606
47
61
23
3
207
0.318
75
80
139
8
3
4
29
9
4
1
551
1996
207
23
74
0.308
106
0.838
4.5
0.349
0.489
723
41
73
32
10
328
0.384
122
114
158
12
3
6
28
11
4
4
671
1997
146
12
66
0.262
74
0.713
1.9
0.317
0.396
622
43
89
27
6
221
0.316
77
83
144
12
6
1
22
13
9
6
558
1998
147
10
60
0.271
57
0.685
0.9
0.304
0.382
572
24
78
28
1
207
0.311
76
79
142
12
2
2
13
8
2
2
542
1999
161
20
83
0.267
92
0.734
0.1
0.32
0.415
661
49
109
27
1
250
0.337
85
86
154
12
0
4
24
6
5
4
603
2000
145
14
62
0.244
67
0.64
-0.8
0.288
0.351
640
39
99
18
2
209
0.306
68
63
146
9
0
2
20
10
4
2
595
2001
99
21
60
0.221
56
0.654
-1.1
0.25
0.404
468
16
107
17
1
181
0.283
66
71
135
12
2
0
7
5
2
0
448
2002
95
17
60
0.277
57
0.831
2.2
0.321
0.51
371
22
68
21
4
175
0.369
126
123
111
6
2
2
5
1
4
0
343
2003
176
20
79
0.3
82
0.79
2.4
0.322
0.468
618
20
82
33
3
275
0.357
108
104
149
14
2
0
11
3
6
3
587
2004
157
22
90
0.279
78
0.773
0.6
0.323
0.45
606
37
83
26
2
253
0.337
93
97
145
22
1
5
3
1
4
2
562
2005
29
2
15
0.212
8
0.533
-2.2
0.248
0.285
147
7
18
4
0
39
0.239
24
39
44
9
0
0
1
1
1
2
137