Tổng hợp thành tích và thống kê của Gary Carter

  • 7 tháng 5, 2025

Gary Carter ra mắt MLB vào năm 1974 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.296 trận. Với BA 0,262, OPS 0,774, HR 324, và WAR 70.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 133 mọi thời đại về HR và 71 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Gary Carter
TênGary Carter
Ngày sinh8 tháng 4, 1954
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCatcher and Rightfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1974

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Gary Carter

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Gary Carter qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Gary Carter ra mắt MLB vào năm 1974 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.296 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.296 (Hạng 116)
AB7.971 (Hạng 156)
H2.092 (Hạng 244)
BA0,262 (Hạng 4.343)
2B371 (Hạng 265)
3B31 (Hạng 1.392)
HR324 (Hạng 133)
RBI1225 (Hạng 148)
R1025 (Hạng 327)
BB848 (Hạng 224)
OBP0,335 (Hạng 3.560)
SLG0,439 (Hạng 1.769)
OPS0,774 (Hạng 2.009)
SB39 (Hạng 2.100)
SO997 (Hạng 395)
GIDP180 (Hạng 184)
CS42 (Hạng 803)
Rbat+117 (Hạng 1.820)
WAR70.0 (Hạng 71)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1992)

Trong mùa giải 1992, Gary Carter đã ra sân 95 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G95
AB285
H62
BA0,218
2B18
3B1
HR5
RBI29
R24
BB33
OBP0,299
SLG0,340
OPS0,640
SB0
SO37
GIDP4
CS4
Rbat+73
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Gary Carter theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1985, 32 HR
  • H cao nhất: 1984, 175 H
  • RBI cao nhất: 1984, 106 RBI
  • SB cao nhất: 1978, 10 SB
  • BA cao nhất: 1974, 0,407
  • OBP cao nhất: 1974, 0,414
  • SLG cao nhất: 1974, 0,593
  • OPS cao nhất: 1974, 1,006
  • WAR cao nhất: 1982, 8.6

🎯 Thành tích postseason

Gary Carter đã thi đấu tổng cộng 30 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,280, OBP 0,320, SLG 0,466, và OPS 0,786. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 33 H, 21 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Gary Carter

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1974
11
1
6
0.407
5
1.006
0.5
0.414
0.593
29
1
2
0
1
16
0.498
195
174
9
0
0
0
2
0
1
0
27
1975
136
17
68
0.27
58
0.776
3.3
0.36
0.416
590
72
83
20
1
209
0.372
118
112
144
7
1
8
5
2
4
10
503
1976
68
6
38
0.219
31
0.596
1.3
0.287
0.309
347
30
43
8
1
96
0.295
68
66
91
7
1
2
0
2
3
2
311
1977
148
31
84
0.284
86
0.881
5.3
0.356
0.525
595
58
103
29
2
274
0.39
140
138
154
9
5
5
5
5
7
3
522
1978
136
20
72
0.255
76
0.758
5.8
0.336
0.422
607
62
70
27
1
225
0.355
118
113
157
10
5
11
10
6
5
2
533
1979
143
22
75
0.283
74
0.823
6
0.338
0.485
559
40
62
26
5
245
0.374
127
123
141
11
5
3
3
2
7
2
505
1980
145
29
101
0.264
76
0.818
6.5
0.331
0.486
617
58
78
25
5
267
0.368
126
126
154
9
1
11
3
2
8
1
549
1981
94
16
68
0.251
48
0.756
3.8
0.313
0.444
419
35
35
20
2
166
0.348
114
112
100
6
1
4
1
5
6
3
374
1982
163
29
97
0.293
91
0.89
8.6
0.381
0.51
653
78
64
32
1
284
0.401
151
146
154
16
6
11
2
5
8
4
557
1983
146
17
79
0.27
63
0.78
7.1
0.336
0.444
609
51
57
37
3
240
0.357
116
116
145
14
7
7
1
1
8
2
541
1984
175
27
106
0.294
75
0.853
7.4
0.366
0.487
669
64
57
32
1
290
0.393
148
143
159
8
6
9
2
2
3
0
596
1985
156
32
100
0.281
83
0.853
6.9
0.365
0.488
633
69
46
17
1
271
0.386
142
138
149
18
6
16
1
1
3
0
555
1986
125
24
105
0.255
81
0.776
3.6
0.337
0.439
573
62
63
14
2
215
0.352
114
115
132
21
6
9
1
0
15
0
490
1987
123
20
83
0.235
55
0.682
1
0.29
0.392
573
42
73
18
2
205
0.308
80
83
139
14
1
1
0
0
6
1
523
1988
110
11
46
0.242
39
0.659
0.1
0.301
0.358
503
34
52
16
2
163
0.301
90
93
130
8
7
1
0
2
6
1
455
1989
28
2
15
0.183
14
0.515
-0.3
0.241
0.275
166
12
15
8
0
42
0.249
50
51
50
5
0
0
0
0
1
0
153
1990
62
9
27
0.254
24
0.729
1.8
0.324
0.406
272
25
31
10
0
99
0.347
114
104
92
2
1
3
1
1
2
0
244
1991
61
6
26
0.246
22
0.698
1.2
0.323
0.375
280
22
26
14
0
93
0.334
105
98
101
11
7
1
2
2
2
1
248
1992
62
5
29
0.218
24
0.64
0.1
0.299
0.34
325
33
37
18
1
97
0.286
73
81
95
4
2
4
0
4
4
1
285