Tổng hợp thành tích và thống kê của Rickey Henderson

  • 7 tháng 5, 2025

Rickey Henderson ra mắt MLB vào năm 1979 và đã thi đấu tổng cộng 25 mùa giải với 3.081 trận. Với BA 0,279, OPS 0,820, HR 297, và WAR 111.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 168 mọi thời đại về HR và 14 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Rickey Henderson
TênRickey Henderson
Ngày sinh25 tháng 12, 1958
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríLeftfielder
ĐánhRight
NémLeft
Ra mắt MLB1979

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Rickey Henderson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Rickey Henderson qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Rickey Henderson ra mắt MLB vào năm 1979 và đã thi đấu tổng cộng 25 mùa giải với 3.081 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G3.081 (Hạng 4)
AB10.961 (Hạng 13)
H3.055 (Hạng 27)
BA0,279 (Hạng 2.599)
2B510 (Hạng 59)
3B66 (Hạng 447)
HR297 (Hạng 168)
RBI1115 (Hạng 216)
R2295 (Hạng 1)
BB2190 (Hạng 2)
OBP0,401 (Hạng 858)
SLG0,419 (Hạng 2.383)
OPS0,820 (Hạng 1.238)
SB1.406 (Hạng 1)
SO1.694 (Hạng 48)
GIDP172 (Hạng 217)
CS335 (Hạng 1)
Rbat+136 (Hạng 962)
WAR111.1 (Hạng 14)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2003)

Trong mùa giải 2003, Rickey Henderson đã ra sân 30 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G30
AB72
H15
BA0,208
2B1
3B0
HR2
RBI5
R7
BB11
OBP0,321
SLG0,306
OPS0,627
SB3
SO16
GIDP0
Rbat+78
WAR0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Rickey Henderson theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1986, 28 HR
  • H cao nhất: 1980, 179 H
  • RBI cao nhất: 1986, 74 RBI
  • SB cao nhất: 1982, 130 SB
  • BA cao nhất: 1990, 0,325
  • OBP cao nhất: 1990, 0,439
  • SLG cao nhất: 1990, 0,577
  • OPS cao nhất: 1990, 1,016
  • WAR cao nhất: 1985, 9.9

🎯 Thành tích postseason

Rickey Henderson đã thi đấu tổng cộng 33 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,283, OBP 0,361, SLG 0,386, và OPS 0,747. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 36 H, 9 RBI, và 18 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Rickey Henderson

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1979
96
1
26
0.274
49
0.675
-0.9
0.338
0.336
398
34
39
13
3
118
0.323
88
88
89
4
2
0
33
11
3
8
351
1980
179
9
53
0.303
111
0.82
8.8
0.42
0.399
722
117
54
22
4
236
0.415
151
135
158
6
5
7
100
26
3
6
591
1981
135
6
35
0.319
89
0.845
6.7
0.408
0.437
493
64
68
18
7
185
0.398
151
151
108
7
2
4
56
22
4
0
423
1982
143
10
51
0.267
119
0.78
6.7
0.398
0.382
656
116
94
24
4
205
0.397
137
122
149
5
2
1
130
42
2
0
536
1983
150
9
48
0.292
105
0.835
6.9
0.414
0.421
622
103
80
25
7
216
0.414
143
139
145
11
4
8
108
19
1
1
513
1984
147
16
58
0.293
113
0.857
6
0.399
0.458
597
86
81
27
4
230
0.408
151
146
142
7
5
1
66
18
3
1
502
1985
172
24
72
0.314
146
0.934
9.9
0.419
0.516
654
99
65
28
5
282
0.443
162
157
143
8
3
1
80
10
5
0
547
1986
160
28
74
0.263
130
0.827
6.3
0.358
0.469
701
89
81
31
5
285
0.395
129
125
153
12
2
2
87
18
2
0
608
1987
104
17
37
0.291
78
0.92
4.7
0.423
0.497
440
80
52
17
3
178
0.425
151
145
95
10
2
1
41
8
0
0
358
1988
169
6
50
0.305
118
0.793
6.3
0.394
0.399
647
82
54
30
2
221
0.408
137
124
140
6
3
1
93
13
6
2
554
1989
148
12
57
0.274
113
0.81
8.7
0.411
0.399
674
126
68
26
3
216
0.409
143
132
150
8
3
5
77
14
4
0
541
1990
159
28
61
0.325
119
1.016
9.9
0.439
0.577
594
97
60
33
3
282
0.479
195
189
136
13
4
2
65
10
2
2
489
1991
126
18
57
0.268
105
0.823
4.6
0.4
0.423
578
98
73
17
1
199
0.402
147
135
134
7
7
7
58
18
3
0
470
1992
112
15
46
0.283
77
0.883
5.6
0.426
0.457
500
95
56
18
3
181
0.422
160
155
117
5
6
5
48
11
3
0
396
1993
139
21
59
0.289
114
0.906
5
0.432
0.474
610
120
65
22
2
228
0.428
153
148
134
9
4
7
53
8
4
1
481
1994
77
6
20
0.26
66
0.776
3.5
0.411
0.365
376
72
45
13
0
108
0.382
129
111
87
0
5
1
22
7
2
1
296
1995
122
9
54
0.3
67
0.855
2.9
0.407
0.447
487
72
66
31
1
182
0.402
143
132
112
8
4
2
32
10
3
1
407
1996
112
9
29
0.241
110
0.754
1.9
0.41
0.344
602
125
90
17
2
160
0.371
123
108
148
5
10
2
37
15
2
0
465
1997
100
8
34
0.248
84
0.742
1.6
0.4
0.342
509
97
85
14
0
138
0.371
111
101
120
10
6
2
45
8
2
1
403
1998
128
14
57
0.236
101
0.723
2.3
0.376
0.347
670
118
114
16
1
188
0.362
105
94
152
5
5
0
66
13
3
2
542