Tổng hợp thành tích và thống kê của Larry Walker

  • 7 tháng 5, 2025

Larry Walker ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 1.988 trận. Với BA 0,313, OPS 0,965, HR 383, và WAR 72.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 70 mọi thời đại về HR và 58 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Larry Walker
TênLarry Walker
Ngày sinh1 tháng 12, 1966
Quốc tịch
Canada
Vị tríRightfielder and First Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1989

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Larry Walker

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Larry Walker qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Larry Walker ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 17 mùa giải với 1.988 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.988 (Hạng 266)
AB6.907 (Hạng 328)
H2.160 (Hạng 205)
BA0,313 (Hạng 1.114)
2B471 (Hạng 91)
3B62 (Hạng 498)
HR383 (Hạng 70)
RBI1311 (Hạng 107)
R1355 (Hạng 109)
BB913 (Hạng 176)
OBP0,400 (Hạng 862)
SLG0,565 (Hạng 372)
OPS0,965 (Hạng 539)
SB230 (Hạng 287)
SO1.231 (Hạng 215)
GIDP153 (Hạng 310)
CS76 (Hạng 279)
Rbat+145 (Hạng 802)
WAR72.6 (Hạng 58)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2005)

Trong mùa giải 2005, Larry Walker đã ra sân 100 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G100
AB315
H91
BA0,289
2B20
3B1
HR15
RBI52
R66
BB41
OBP0,384
SLG0,502
OPS0,886
SB2
SO64
GIDP9
CS1
Rbat+138
WAR2.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Larry Walker theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1997, 49 HR
  • H cao nhất: 1997, 208 H
  • RBI cao nhất: 1997, 130 RBI
  • SB cao nhất: 1997, 33 SB
  • BA cao nhất: 1999, 0,379
  • OBP cao nhất: 1999, 0,458
  • SLG cao nhất: 1997, 0,720
  • OPS cao nhất: 1997, 1,172
  • WAR cao nhất: 1997, 9.8

🎯 Thành tích postseason

Larry Walker đã thi đấu tổng cộng 13 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,143, OBP 0,315, SLG 0,238, và OPS 0,553. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 6 H, 4 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Larry Walker

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1989
8
0
4
0.17
4
0.434
-0.2
0.264
0.17
56
5
13
0
0
8
0.212
15
27
20
0
1
0
1
1
0
3
47
1990
101
19
51
0.241
59
0.761
3.4
0.326
0.434
478
49
112
18
3
182
0.349
112
112
133
8
5
5
21
7
2
3
419
1991
141
16
64
0.29
59
0.807
3.4
0.349
0.458
539
42
102
30
2
223
0.365
127
127
137
7
5
2
14
9
4
1
487
1992
159
23
93
0.301
85
0.859
5.4
0.353
0.506
583
41
97
31
4
267
0.385
141
141
143
9
6
10
18
6
8
0
528
1993
130
22
86
0.265
85
0.841
4.4
0.371
0.469
582
80
76
24
5
230
0.377
116
120
138
8
6
20
29
7
6
0
490
1994
127
19
86
0.322
76
0.981
4.7
0.394
0.587
452
47
74
44
2
232
0.43
157
151
103
8
4
5
15
5
6
0
395
1995
151
36
101
0.306
96
0.988
4.7
0.381
0.607
562
49
72
31
5
300
0.429
135
131
131
13
14
13
16
3
5
0
494
1996
75
18
58
0.276
58
0.912
1.2
0.342
0.57
304
20
58
18
4
155
0.4
112
116
83
7
9
2
18
2
3
0
272
1997
208
49
130
0.366
143
1.172
9.8
0.452
0.72
664
78
90
46
4
409
0.507
192
178
153
15
14
14
33
8
4
0
568
1998
165
23
67
0.363
113
1.075
5.7
0.445
0.63
524
64
61
46
3
286
0.473
171
158
130
11
4
2
14
4
2
0
454
1999
166
37
115
0.379
108
1.168
5.1
0.458
0.71
513
57
52
26
4
311
0.496
177
164
127
12
12
8
11
4
6
0
438
2000
97
9
51
0.309
64
0.915
1.6
0.409
0.506
372
46
40
21
7
159
0.398
111
110
87
12
9
4
5
5
3
0
314
2001
174
38
123
0.35
107
1.111
7.8
0.449
0.662
601
82
103
35
3
329
0.468
169
160
142
9
14
6
14
5
8
0
497
2002
161
26
104
0.338
95
1.023
6.1
0.421
0.602
553
65
73
40
4
287
0.443
161
151
136
8
7
6
6
5
4
0
477
2003
129
16
79
0.284
86
0.898
4.4
0.422
0.476
564
98
87
25
7
216
0.402
129
121
143
9
11
14
7
4
1
0
454
2004
77
17
47
0.298
51
1.013
2.7
0.424
0.589
316
49
57
16
4
152
0.445
165
154
82
8
8
3
6
0
1
0
258
2005
91
15
52
0.289
66
0.886
2.4
0.384
0.502
367
41
64
20
1
158
0.397
138
130
100
9
9
3
2
1
2
0
315