Tổng hợp thành tích và thống kê của Harold Baines

  • 7 tháng 5, 2025

Harold Baines ra mắt MLB vào năm 1980 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.830 trận. Với BA 0,289, OPS 0,821, HR 384, và WAR 38.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 69 mọi thời đại về HR và 381 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Harold Baines
TênHarold Baines
Ngày sinh15 tháng 3, 1959
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríDesignated Hitter and Rightfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1980

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Harold Baines

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Harold Baines qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Harold Baines ra mắt MLB vào năm 1980 và đã thi đấu tổng cộng 22 mùa giải với 2.830 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.830 (Hạng 21)
AB9.908 (Hạng 34)
H2.866 (Hạng 47)
BA0,289 (Hạng 1.900)
2B488 (Hạng 75)
3B49 (Hạng 745)
HR384 (Hạng 69)
RBI1628 (Hạng 34)
R1299 (Hạng 129)
BB1062 (Hạng 104)
OBP0,356 (Hạng 2.189)
SLG0,465 (Hạng 1.186)
OPS0,821 (Hạng 1.221)
SB34 (Hạng 2.313)
SO1.441 (Hạng 97)
GIDP298 (Hạng 11)
CS34 (Hạng 1.041)
Rbat+118 (Hạng 1.745)
WAR38.9 (Hạng 381)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2001)

Trong mùa giải 2001, Harold Baines đã ra sân 32 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G32
AB84
H11
BA0,131
2B1
3B0
HR0
RBI6
R3
BB8
OBP0,202
SLG0,143
OPS0,345
SB0
SO16
GIDP2
Rbat+-18
WAR−1.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Harold Baines theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1984, 29 HR
  • H cao nhất: 1985, 198 H
  • RBI cao nhất: 1985, 113 RBI
  • SB cao nhất: 1982, 10 SB
  • BA cao nhất: 1993, 0,313
  • OBP cao nhất: 1995, 0,403
  • SLG cao nhất: 1984, 0,541
  • OPS cao nhất: 1995, 0,943
  • WAR cao nhất: 1984, 4.3

🎯 Thành tích postseason

Harold Baines đã thi đấu tổng cộng 10 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,317, OBP 0,333, SLG 0,439, và OPS 0,772. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 13 H, 4 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Harold Baines

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1980
125
13
49
0.255
55
0.686
-0.7
0.281
0.405
518
19
65
23
6
199
0.306
79
87
141
15
1
7
2
4
5
2
491
1981
80
10
41
0.286
42
0.8
2.2
0.318
0.482
296
12
41
11
7
135
0.365
128
131
82
6
2
4
6
2
2
0
280
1982
165
25
105
0.271
89
0.79
3.4
0.321
0.469
668
49
95
29
8
285
0.347
107
115
161
12
0
10
10
3
9
2
608
1983
167
20
99
0.28
76
0.776
2.2
0.333
0.443
655
49
85
33
2
264
0.348
106
109
156
15
1
13
7
5
6
3
596
1984
173
29
94
0.304
72
0.903
4.3
0.361
0.541
629
54
75
28
10
308
0.397
140
142
147
12
0
9
1
2
5
1
569
1985
198
22
113
0.309
86
0.815
2.3
0.348
0.467
693
42
89
29
3
299
0.359
113
118
160
23
1
8
1
1
10
0
640
1986
169
21
88
0.296
72
0.803
2.9
0.338
0.465
618
38
89
29
2
265
0.357
109
113
145
14
2
9
2
1
8
0
570
1987
148
20
93
0.293
59
0.831
1.7
0.352
0.479
554
46
82
26
4
242
0.369
117
116
132
12
1
2
0
0
2
0
505
1988
166
13
81
0.277
55
0.758
1.3
0.347
0.411
674
67
109
39
1
246
0.349
113
112
158
21
1
14
0
0
7
0
599
1989
156
16
72
0.309
73
0.86
2.6
0.395
0.465
583
73
79
29
1
235
0.388
144
144
146
15
1
13
0
3
4
0
505
1990
118
16
65
0.284
52
0.819
1.4
0.378
0.441
489
67
80
15
1
183
0.369
129
130
135
17
0
10
0
3
7
0
415
1991
144
20
90
0.295
76
0.857
2.9
0.383
0.473
566
72
67
25
1
231
0.373
135
143
141
12
1
22
0
1
5
0
488
1992
121
16
76
0.253
58
0.723
0.6
0.331
0.391
543
59
61
18
0
187
0.333
108
108
140
11
0
6
1
3
6
0
478
1993
130
20
78
0.313
64
0.9
2.5
0.39
0.51
480
57
52
22
0
212
0.4
136
137
118
14
0
9
0
0
6
1
416
1994
96
16
54
0.294
44
0.84
0.6
0.356
0.485
357
30
49
12
1
158
0.363
103
110
94
9
1
6
0
0
0
0
326
1995
115
24
63
0.299
60
0.943
2.2
0.403
0.54
459
70
45
19
1
208
0.405
138
142
127
17
0
13
0
2
4
0
385
1996
154
22
95
0.311
80
0.902
2.8
0.399
0.503
572
73
62
29
0
249
0.397
133
132
143
20
1
7
3
1
3
0
495
1997
136
16
67
0.301
55
0.832
1.7
0.375
0.458
510
55
62
23
0
207
0.369
120
120
137
12
0
11
0
1
3
0
452
1998
88
9
57
0.3
40
0.819
0.9
0.369
0.451
328
32
40
17
0
132
0.372
118
114
104
17
1
4
0
0
2
0
293
1999
134
25
103
0.312
62
0.919
2.6
0.387
0.533
486
54
48
18
1
229
0.402
137
136
135
16
0
3
1
2
2
0
430