Tổng hợp thành tích và thống kê của Brent Rooker

  • 7 tháng 5, 2025

Brent Rooker ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 525 trận. Với BA 0,259, OPS 0,829, HR 109, và WAR 8.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 909 mọi thời đại về HR và 1.939 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Brent Rooker
TênBrent Rooker
Ngày sinh1 tháng 11, 1994
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríDesignated Hitter and Outfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2020

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Brent Rooker

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Brent Rooker qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Brent Rooker ra mắt MLB vào năm 2020 và đã thi đấu tổng cộng 6 mùa giải với 525 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G525 (Hạng 3.358)
AB1.875 (Hạng 2.828)
H486 (Hạng 2.793)
BA0,259 (Hạng 4.711)
2B99 (Hạng 2.416)
3B6 (Hạng 4.450)
HR109 (Hạng 909)
RBI293 (Hạng 2.186)
R265 (Hạng 2.593)
BB191 (Hạng 2453)
OBP0,336 (Hạng 3.479)
SLG0,493 (Hạng 859)
OPS0,829 (Hạng 1.138)
SB21 (Hạng 3.055)
SO590 (Hạng 1.089)
GIDP32 (Hạng 2.353)
CS4 (Hạng 3.997)
Rbat+132 (Hạng 1.073)
WAR8.8 (Hạng 1.939)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Brent Rooker đã ra sân 162 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G162
AB626
H164
BA0,262
2B40
3B3
HR30
RBI89
R92
BB65
OBP0,335
SLG0,479
OPS0,814
SB6
SO155
GIDP13
CS1
Rbat+125
WAR2.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Brent Rooker theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2024, 39 HR
  • H cao nhất: 2025, 164 H
  • RBI cao nhất: 2024, 112 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 11 SB
  • BA cao nhất: 2020, 0,316
  • OBP cao nhất: 2020, 0,381
  • SLG cao nhất: 2020, 0,579
  • OPS cao nhất: 2020, 0,960
  • WAR cao nhất: 2024, 5.6

🎯 Thành tích postseason

Brent Rooker chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Brent Rooker

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2020
6
1
5
0.316
4
0.96
0
0.381
0.579
21
0
5
2
0
11
0.409
162
162
7
0
2
0
0
0
0
0
19
2021
38
9
16
0.201
25
0.688
-0.7
0.291
0.397
213
15
70
10
0
75
0.307
93
89
58
1
9
0
0
0
0
0
189
2022
4
0
2
0.125
1
0.378
-0.4
0.222
0.156
36
3
11
1
0
5
0.187
7
11
16
2
1
0
0
0
0
0
32
2023
114
30
69
0.246
61
0.817
2
0.329
0.488
526
49
172
20
1
226
0.351
127
127
137
11
10
1
4
0
4
0
463
2024
160
39
112
0.293
82
0.927
5.6
0.365
0.562
614
59
177
26
2
307
0.399
166
165
145
5
5
4
11
3
4
0
546
2025
164
30
89
0.262
92
0.814
2.3
0.335
0.479
699
65
155
40
3
300
0.353
125
123
162
13
5
4
6
1
2
0
626