Tổng hợp thành tích và thống kê của Hank Aaron

  • 7 tháng 5, 2025

Hank Aaron ra mắt MLB vào năm 1954 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 3.298 trận. Với BA 0,305, OPS 0,929, HR 755, và WAR 143.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2 mọi thời đại về HR và 5 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Hank Aaron
TênHank Aaron
Ngày sinh5 tháng 2, 1934
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder and First Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1954

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Hank Aaron

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Hank Aaron qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Hank Aaron ra mắt MLB vào năm 1954 và đã thi đấu tổng cộng 23 mùa giải với 3.298 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G3.298 (Hạng 3)
AB12.364 (Hạng 2)
H3.771 (Hạng 3)
BA0,305 (Hạng 1.307)
2B624 (Hạng 14)
3B98 (Hạng 167)
HR755 (Hạng 2)
RBI2297 (Hạng 1)
R2174 (Hạng 4)
BB1402 (Hạng 27)
OBP0,374 (Hạng 1.435)
SLG0,555 (Hạng 393)
OPS0,929 (Hạng 596)
SB240 (Hạng 262)
SO1.383 (Hạng 129)
GIDP328 (Hạng 5)
CS73 (Hạng 305)
Rbat+160 (Hạng 644)
WAR143.1 (Hạng 5)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1976)

Trong mùa giải 1976, Hank Aaron đã ra sân 85 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G85
AB271
H62
BA0,229
2B8
3B0
HR10
RBI35
R22
BB35
OBP0,315
SLG0,369
OPS0,684
SB0
SO38
GIDP8
CS1
Rbat+110
WAR0.4

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Hank Aaron theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1971, 47 HR
  • H cao nhất: 1959, 223 H
  • RBI cao nhất: 1957, 132 RBI
  • SB cao nhất: 1963, 31 SB
  • BA cao nhất: 1959, 0,355
  • OBP cao nhất: 1971, 0,410
  • SLG cao nhất: 1971, 0,669
  • OPS cao nhất: 1971, 1,079
  • WAR cao nhất: 1961, 9.4

🎯 Thành tích postseason

Hank Aaron đã thi đấu tổng cộng 17 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,362, OBP 0,405, SLG 0,710, và OPS 1,115. Ngoài ra, anh ghi được 6 HR, 25 H, 16 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Hank Aaron

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1954
131
13
69
0.28
58
0.769
1.5
0.322
0.447
509
28
39
27
6
209
0.358
110
104
122
13
3
0
2
2
4
6
468
1955
189
27
106
0.314
105
0.906
6.2
0.366
0.54
665
49
61
37
9
325
0.406
148
141
153
20
3
5
3
1
4
7
602
1956
200
26
92
0.328
106
0.923
7.2
0.365
0.558
660
37
54
34
14
340
0.402
157
151
153
21
2
6
2
4
7
5
609
1957
198
44
132
0.322
118
0.978
8
0.378
0.6
675
57
58
27
6
369
0.428
173
166
151
13
0
15
1
1
3
0
615
1958
196
30
95
0.326
109
0.931
7.3
0.386
0.546
664
59
49
34
4
328
0.416
160
153
153
21
1
16
4
1
3
0
601
1959
223
39
123
0.355
116
1.037
8.6
0.401
0.636
693
51
54
46
7
400
0.448
184
183
154
19
4
17
8
0
9
0
629
1960
172
40
126
0.292
102
0.919
8
0.352
0.566
664
60
63
20
11
334
0.406
158
156
153
8
2
13
16
7
12
0
590
1961
197
34
120
0.327
115
0.974
9.4
0.381
0.594
671
56
64
39
10
358
0.415
158
163
155
16
2
20
21
9
9
1
603
1962
191
45
128
0.323
127
1.008
8.5
0.39
0.618
667
66
73
28
6
366
0.448
176
170
156
14
3
14
15
7
6
0
592
1963
201
44
130
0.319
121
0.977
9.1
0.391
0.586
714
78
94
29
4
370
0.451
188
179
161
11
0
18
31
5
5
0
631
1964
187
24
95
0.328
103
0.907
6.8
0.393
0.514
634
62
46
30
2
293
0.417
158
153
145
22
0
9
22
4
2
0
570
1965
181
32
89
0.318
109
0.938
7.9
0.379
0.56
639
60
81
40
1
319
0.425
166
161
150
15
1
10
24
4
8
0
570
1966
168
44
127
0.279
117
0.895
7.9
0.356
0.539
688
76
96
23
1
325
0.408
150
142
158
14
1
15
21
3
8
0
603
1967
184
39
109
0.307
113
0.943
8.5
0.369
0.573
669
63
97
37
3
344
0.435
182
168
155
11
0
19
17
6
6
0
600
1968
174
29
86
0.287
84
0.852
6.8
0.354
0.498
676
64
62
33
4
302
0.392
153
153
160
21
1
23
28
5
5
0
606
1969
164
44
97
0.3
100
1.003
8
0.396
0.607
639
87
47
30
3
332
0.452
187
177
147
14
2
19
9
10
3
0
547
1970
154
38
118
0.298
103
0.958
5
0.385
0.574
598
74
63
26
1
296
0.427
151
149
150
13
2
15
9
0
6
0
516
1971
162
47
118
0.327
95
1.079
7.2
0.41
0.669
573
71
58
22
3
331
0.477
206
194
139
9
2
21
1
1
5
0
495
1972
119
34
77
0.265
75
0.904
3.9
0.39
0.514
545
92
55
10
0
231
0.421
158
147
129
17
1
15
4
0
2
0
449
1973
118
40
96
0.301
84
1.045
4.7
0.402
0.643
465
68
51
12
1
252
0.453
178
177
120
7
1
13
1
1
4
0
392