Tổng hợp thành tích và thống kê của Willie Davis

  • 7 tháng 5, 2025

Willie Davis ra mắt MLB vào năm 1960 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.429 trận. Với BA 0,279, OPS 0,723, HR 182, và WAR 60.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 460 mọi thời đại về HR và 122 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Willie Davis
TênWillie Davis
Ngày sinh15 tháng 4, 1940
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1960

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Willie Davis

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Willie Davis qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Willie Davis ra mắt MLB vào năm 1960 và đã thi đấu tổng cộng 18 mùa giải với 2.429 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.429 (Hạng 80)
AB9.174 (Hạng 65)
H2.561 (Hạng 93)
BA0,279 (Hạng 2.599)
2B395 (Hạng 212)
3B138 (Hạng 66)
HR182 (Hạng 460)
RBI1053 (Hạng 262)
R1217 (Hạng 178)
BB418 (Hạng 1059)
OBP0,311 (Hạng 6.321)
SLG0,412 (Hạng 2.653)
OPS0,723 (Hạng 3.556)
SB398 (Hạng 76)
SO977 (Hạng 414)
GIDP128 (Hạng 461)
CS131 (Hạng 52)
Rbat+104 (Hạng 3.069)
WAR60.8 (Hạng 122)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1979)

Trong mùa giải 1979, Willie Davis đã ra sân 43 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G43
AB56
H14
BA0,250
2B2
3B1
HR0
RBI2
R9
BB4
OBP0,300
SLG0,321
OPS0,621
SB1
SO7
GIDP2
Rbat+74
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Willie Davis theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1962, 21 HR
  • H cao nhất: 1971, 198 H
  • RBI cao nhất: 1970, 93 RBI
  • SB cao nhất: 1964, 42 SB
  • BA cao nhất: 1960, 0,318
  • OBP cao nhất: 1969, 0,356
  • SLG cao nhất: 1960, 0,477
  • OPS cao nhất: 1960, 0,825
  • WAR cao nhất: 1964, 8.3

🎯 Thành tích postseason

Willie Davis đã thi đấu tổng cộng 17 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,179, OBP 0,190, SLG 0,232, và OPS 0,422. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 10 H, 3 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Willie Davis

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1960
28
2
10
0.318
12
0.825
1
0.348
0.477
94
4
12
6
1
42
0.389
147
119
22
1
0
2
3
5
0
2
88
1961
86
12
45
0.254
56
0.767
2.4
0.316
0.451
380
27
46
19
6
153
0.337
86
95
128
5
5
4
12
5
3
6
339
1962
171
21
85
0.285
103
0.787
5.8
0.334
0.453
666
42
72
18
10
272
0.362
112
115
157
14
6
10
32
7
8
10
600
1963
126
9
60
0.245
60
0.646
2.7
0.281
0.365
555
25
61
19
8
188
0.304
89
92
156
9
3
6
25
11
6
6
515
1964
180
12
77
0.294
91
0.729
8.3
0.316
0.413
652
22
59
23
7
253
0.353
118
110
157
4
1
1
42
13
6
10
613
1965
133
10
57
0.238
52
0.609
2.6
0.263
0.346
595
14
81
24
3
193
0.284
71
76
142
7
7
3
25
9
7
9
558
1966
177
11
61
0.284
74
0.708
2.7
0.302
0.405
653
15
68
31
6
253
0.322
101
102
153
4
4
2
21
10
5
5
624
1967
146
6
41
0.257
65
0.662
2
0.295
0.367
610
29
65
27
9
209
0.308
93
97
143
8
3
5
20
6
3
6
569
1968
161
7
31
0.25
86
0.636
2.4
0.284
0.351
686
31
88
24
10
226
0.307
96
97
160
3
1
4
36
10
4
7
643
1969
155
11
59
0.311
66
0.811
4.7
0.356
0.456
540
33
39
23
8
227
0.375
133
134
129
11
4
5
24
10
5
0
498
1970
181
8
93
0.305
92
0.774
4.9
0.335
0.438
637
29
54
23
16
260
0.355
109
111
146
6
1
2
38
14
6
8
593
1971
198
10
74
0.309
84
0.769
5.3
0.33
0.438
672
23
47
33
10
281
0.358
124
122
158
17
0
3
20
8
5
3
641
1972
178
19
79
0.289
81
0.758
5.7
0.317
0.441
654
27
61
22
7
271
0.363
121
116
149
9
1
4
20
3
7
4
615
1973
171
16
77
0.285
82
0.764
4.2
0.32
0.444
641
29
62
29
9
266
0.347
109
114
152
7
5
12
17
5
7
1
599
1974
180
12
89
0.295
86
0.749
2.9
0.322
0.427
654
27
69
27
9
261
0.351
99
105
153
8
3
9
25
7
11
2
611
1975
144
11
67
0.277
57
0.728
1.8
0.304
0.424
550
18
52
27
8
220
0.347
98
100
140
7
5
1
23
6
8
0
519
1976
132
5
46
0.268
61
0.67
1.7
0.295
0.375
522
19
34
18
10
185
0.319
93
97
141
6
2
2
14
2
5
3
493
1979
14
0
2
0.25
9
0.621
-0.3
0.3
0.321
61
4
7
2
1
18
0.305
74
71
43
2
0
0
1
0
0
1
56