Tổng hợp thành tích và thống kê của Jose Siri

  • 7 tháng 5, 2025

Jose Siri ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 372 trận. Với BA 0,206, OPS 0,663, HR 54, và WAR 4.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.748 mọi thời đại về HR và 2.682 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jose Siri
TênJose Siri
Ngày sinh22 tháng 7, 1995
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríCenterfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2021

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jose Siri

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jose Siri qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jose Siri ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 372 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G372 (Hạng 4.445)
AB1.119 (Hạng 3.977)
H230 (Hạng 4.336)
BA0,206 (Hạng 10.815)
2B44 (Hạng 3.946)
3B6 (Hạng 4.450)
HR54 (Hạng 1.748)
RBI137 (Hạng 3.634)
R178 (Hạng 3.366)
BB76 (Hạng 4224)
OBP0,263 (Hạng 10.727)
SLG0,400 (Hạng 3.129)
OPS0,663 (Hạng 6.026)
SB45 (Hạng 1.891)
SO442 (Hạng 1.636)
GIDP13 (Hạng 3.579)
CS13 (Hạng 2.368)
Rbat+80 (Hạng 6.579)
WAR4.8 (Hạng 2.682)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Jose Siri đã ra sân 16 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G16
AB32
H2
BA0,063
2B2
3B0
HR0
RBI1
R7
BB4
OBP0,167
SLG0,125
OPS0,292
SB2
SO17
GIDP0
Rbat+-17
WAR−0.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jose Siri theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2023, 25 HR
  • H cao nhất: 2023, 75 H
  • RBI cao nhất: 2023, 56 RBI
  • SB cao nhất: 2022, 14 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,304
  • OBP cao nhất: 2021, 0,347
  • SLG cao nhất: 2021, 0,609
  • OPS cao nhất: 2021, 0,956
  • WAR cao nhất: 2024, 1.8

🎯 Thành tích postseason

Jose Siri đã thi đấu tổng cộng 8 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,118, OBP 0,118, SLG 0,118, và OPS 0,236. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 2 H, 3 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jose Siri

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2021
14
4
9
0.304
10
0.956
0.4
0.347
0.609
49
1
17
0
1
28
0.399
152
155
21
0
2
0
3
1
0
0
46
2022
64
7
24
0.213
53
0.607
1.5
0.268
0.339
325
20
108
13
2
102
0.274
69
75
104
3
3
0
14
2
1
0
301
2023
75
25
56
0.222
58
0.761
1.6
0.267
0.494
364
20
130
13
2
167
0.322
100
105
101
5
2
0
12
3
3
1
338
2024
75
18
47
0.187
50
0.62
1.8
0.255
0.366
448
31
170
16
1
147
0.272
73
76
130
5
7
0
14
7
4
2
402
2025
2
0
1
0.063
7
0.292
-0.5
0.167
0.125
36
4
17
2
0
4
0.16
-17
-15
16
0
0
0
2
0
0
0
32