Tổng hợp thành tích và thống kê của Hoy Park

  • 7 tháng 5, 2025

Hoy Park ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 2 mùa giải với 68 trận. Với BA 0,201, OPS 0,637, HR 5, và WAR −0.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 5.253 mọi thời đại về HR và 19.690 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Hoy Park
TênHoy Park
Ngày sinh7 tháng 4, 1996
Quốc tịch
Hàn Quốc
Vị tríSecond Baseman, Third Baseman and Outfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2021

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Hoy Park

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Hoy Park qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Hoy Park ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 2 mùa giải với 68 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G68 (Hạng 10.532)
AB179 (Hạng 8.811)
H36 (Hạng 8.686)
BA0,201 (Hạng 11.124)
2B7 (Hạng 7.797)
3B2 (Hạng 6.441)
HR5 (Hạng 5.253)
RBI20 (Hạng 7.782)
R23 (Hạng 7.906)
BB22 (Hạng 6966)
OBP0,291 (Hạng 8.459)
SLG0,346 (Hạng 6.122)
OPS0,637 (Hạng 7.111)
SB2 (Hạng 6.894)
SO53 (Hạng 7.013)
GIDP4 (Hạng 5.232)
CS1 (Hạng 5.451)
Rbat+73 (Hạng 7.700)
WAR−0.7 (Hạng 19.690)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2022)

Trong mùa giải 2022, Hoy Park đã ra sân 23 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G23
AB51
H11
BA0,216
2B2
3B0
HR2
RBI6
R7
BB4
OBP0,276
SLG0,373
OPS0,648
SB1
SO15
GIDP0
Rbat+83
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Hoy Park theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2021, 3 HR
  • H cao nhất: 2021, 25 H
  • RBI cao nhất: 2021, 14 RBI
  • SB cao nhất: 2021, 1 SB
  • BA cao nhất: 2022, 0,216
  • OBP cao nhất: 2021, 0,297
  • SLG cao nhất: 2022, 0,373
  • OPS cao nhất: 2022, 0,648
  • WAR cao nhất: 2022, −0.3

🎯 Thành tích postseason

Hoy Park chưa từng thi đấu ở postseason.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Hoy Park

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2021
25
3
14
0.195
16
0.633
-0.4
0.297
0.336
150
18
38
5
2
43
0.283
69
72
45
4
1
1
1
1
1
1
128
2022
11
2
6
0.216
7
0.648
-0.3
0.276
0.373
60
4
15
2
0
19
0.298
83
82
23
0
1
0
1
0
2
2
51