Tổng hợp thành tích và thống kê của Riley Greene

  • 7 tháng 5, 2025

Riley Greene ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 486 trận. Với BA 0,264, OPS 0,785, HR 76, và WAR 10.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.334 mọi thời đại về HR và 1.700 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Riley Greene
TênRiley Greene
Ngày sinh28 tháng 9, 2000
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Riley Greene

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Riley Greene qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Riley Greene ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 486 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G486 (Hạng 3.595)
AB1.866 (Hạng 2.843)
H493 (Hạng 2.756)
BA0,264 (Hạng 4.097)
2B95 (Hạng 2.498)
3B15 (Hạng 2.665)
HR76 (Hạng 1.334)
RBI264 (Hạng 2.364)
R263 (Hạng 2.603)
BB181 (Hạng 2572)
OBP0,332 (Hạng 4.204)
SLG0,453 (Hạng 1.412)
OPS0,785 (Hạng 1.795)
SB14 (Hạng 3.754)
SO591 (Hạng 1.086)
GIDP31 (Hạng 2.409)
CS7 (Hạng 3.235)
Rbat+117 (Hạng 1.820)
WAR10.8 (Hạng 1.700)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Riley Greene đã ra sân 157 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G157
AB600
H155
BA0,258
2B31
3B1
HR36
RBI111
R84
BB46
OBP0,313
SLG0,493
OPS0,806
SB2
SO201
GIDP14
CS1
Rbat+118
WAR2.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Riley Greene theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 36 HR
  • H cao nhất: 2025, 155 H
  • RBI cao nhất: 2025, 111 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 7 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,288
  • OBP cao nhất: 2023, 0,349
  • SLG cao nhất: 2025, 0,493
  • OPS cao nhất: 2024, 0,827
  • WAR cao nhất: 2024, 5.4

🎯 Thành tích postseason

Riley Greene đã thi đấu tổng cộng 15 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,220, OBP 0,303, SLG 0,322, và OPS 0,625. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 13 H, 3 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Riley Greene

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
95
5
42
0.253
46
0.682
1.3
0.321
0.362
418
36
120
18
4
136
0.299
94
97
93
8
3
0
1
4
3
0
376
2023
109
11
37
0.288
51
0.796
1.9
0.349
0.447
416
35
114
19
4
169
0.351
120
119
99
7
1
0
7
0
2
0
378
2024
134
24
74
0.262
82
0.827
5.4
0.348
0.479
584
64
156
27
6
245
0.358
133
133
137
2
5
3
4
2
2
0
512
2025
155
36
111
0.258
84
0.806
2.2
0.313
0.493
655
46
201
31
1
296
0.343
118
120
157
14
4
1
2
1
5
0
600