Tổng hợp thành tích và thống kê của Mitch Haniger

  • 7 tháng 5, 2025

Mitch Haniger ra mắt MLB vào năm 2016 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 746 trận. Với BA 0,250, OPS 0,772, HR 130, và WAR 14.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 732 mọi thời đại về HR và 1.342 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Mitch Haniger
TênMitch Haniger
Ngày sinh23 tháng 12, 1990
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2016

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Mitch Haniger

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Mitch Haniger qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Mitch Haniger ra mắt MLB vào năm 2016 và đã thi đấu tổng cộng 8 mùa giải với 746 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G746 (Hạng 2.385)
AB2.755 (Hạng 2.048)
H688 (Hạng 2.127)
BA0,250 (Hạng 5.812)
2B134 (Hạng 1.854)
3B11 (Hạng 3.236)
HR130 (Hạng 732)
RBI395 (Hạng 1.648)
R413 (Hạng 1.763)
BB272 (Hạng 1776)
OBP0,324 (Hạng 4.933)
SLG0,448 (Hạng 1.515)
OPS0,772 (Hạng 2.056)
SB19 (Hạng 3.230)
SO774 (Hạng 692)
GIDP59 (Hạng 1.485)
CS6 (Hạng 3.467)
Rbat+117 (Hạng 1.820)
WAR14.8 (Hạng 1.342)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Trong mùa giải 2024, Mitch Haniger đã ra sân 121 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G121
AB380
H79
BA0,208
2B12
3B0
HR12
RBI44
R42
BB40
OBP0,286
SLG0,334
OPS0,620
SB0
SO126
GIDP10
Rbat+87
WAR−0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Mitch Haniger theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2021, 39 HR
  • H cao nhất: 2018, 170 H
  • RBI cao nhất: 2021, 100 RBI
  • SB cao nhất: 2018, 8 SB
  • BA cao nhất: 2018, 0,285
  • OBP cao nhất: 2018, 0,366
  • SLG cao nhất: 2018, 0,493
  • OPS cao nhất: 2018, 0,859
  • WAR cao nhất: 2018, 6.5

🎯 Thành tích postseason

Mitch Haniger đã thi đấu tổng cộng 5 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,238, OBP 0,333, SLG 0,333, và OPS 0,666. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 5 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Mitch Haniger

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2016
25
5
17
0.229
9
0.713
-0.1
0.309
0.404
123
12
27
2
1
44
0.312
77
83
34
3
1
2
0
0
1
0
109
2017
104
16
47
0.282
58
0.843
3.2
0.352
0.491
410
31
93
25
2
181
0.363
131
127
96
9
9
0
5
4
0
1
369
2018
170
26
93
0.285
90
0.859
6.5
0.366
0.493
683
70
148
38
4
294
0.377
144
139
157
8
10
4
8
2
7
0
596
2019
54
15
32
0.22
46
0.778
1.6
0.314
0.463
283
30
81
13
1
114
0.338
110
108
63
3
5
1
4
0
2
0
246
2021
157
39
100
0.253
110
0.804
2.8
0.318
0.485
691
54
169
23
2
301
0.349
125
122
157
12
9
2
1
0
8
0
620
2022
55
11
34
0.246
31
0.736
1.2
0.308
0.429
247
20
65
8
0
96
0.334
120
114
57
7
1
1
0
0
2
0
224
2023
44
6
28
0.209
27
0.631
-0.2
0.266
0.365
229
15
65
13
1
77
0.278
71
74
61
7
2
0
1
0
1
0
211
2024
79
12
44
0.208
42
0.62
-0.2
0.286
0.334
423
40
126
12
0
127
0.281
87
84
121
10
2
0
0
0
1
0
380