Tổng hợp thành tích và thống kê của Kirby Puckett

  • 7 tháng 5, 2025

Kirby Puckett ra mắt MLB vào năm 1984 và đã thi đấu tổng cộng 12 mùa giải với 1.783 trận. Với BA 0,318, OPS 0,837, HR 207, và WAR 51.1, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 362 mọi thời đại về HR và 198 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kirby Puckett
TênKirby Puckett
Ngày sinh14 tháng 3, 1960
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1984

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Kirby Puckett

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Kirby Puckett qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Kirby Puckett ra mắt MLB vào năm 1984 và đã thi đấu tổng cộng 12 mùa giải với 1.783 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G1.783 (Hạng 431)
AB7.244 (Hạng 259)
H2.304 (Hạng 156)
BA0,318 (Hạng 1.050)
2B414 (Hạng 168)
3B57 (Hạng 571)
HR207 (Hạng 362)
RBI1085 (Hạng 231)
R1071 (Hạng 293)
BB450 (Hạng 939)
OBP0,360 (Hạng 1.938)
SLG0,477 (Hạng 1.007)
OPS0,837 (Hạng 1.019)
SB134 (Hạng 651)
SO965 (Hạng 430)
GIDP188 (Hạng 152)
CS76 (Hạng 279)
Rbat+126 (Hạng 1.313)
WAR51.1 (Hạng 198)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1995)

Trong mùa giải 1995, Kirby Puckett đã ra sân 137 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G137
AB538
H169
BA0,314
2B39
3B0
HR23
RBI99
R83
BB56
OBP0,379
SLG0,515
OPS0,894
SB3
SO89
GIDP15
CS2
Rbat+130
WAR3.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Kirby Puckett theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1986, 31 HR
  • H cao nhất: 1988, 234 H
  • RBI cao nhất: 1988, 121 RBI
  • SB cao nhất: 1985, 21 SB
  • BA cao nhất: 1988, 0,356
  • OBP cao nhất: 1989, 0,379
  • SLG cao nhất: 1988, 0,545
  • OPS cao nhất: 1988, 0,920
  • WAR cao nhất: 1988, 7.8

🎯 Thành tích postseason

Kirby Puckett đã thi đấu tổng cộng 24 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,309, OBP 0,361, SLG 0,536, và OPS 0,897. Ngoài ra, anh ghi được 5 HR, 30 H, 16 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Kirby Puckett

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1984
165
0
31
0.296
63
0.655
3.3
0.32
0.336
583
16
69
12
5
187
0.307
75
79
128
11
4
1
14
7
2
4
557
1985
199
4
74
0.288
80
0.715
2.9
0.33
0.385
744
41
87
29
13
266
0.327
90
92
161
9
4
0
21
12
3
5
691
1986
223
31
96
0.328
119
0.903
5.7
0.366
0.537
723
34
99
37
6
365
0.406
148
142
161
14
7
4
20
12
0
2
680
1987
207
28
99
0.332
96
0.9
4.2
0.367
0.534
668
32
91
32
5
333
0.39
132
132
157
16
6
7
12
7
6
0
624
1988
234
24
121
0.356
109
0.92
7.8
0.375
0.545
691
23
83
42
5
358
0.409
156
153
158
17
2
4
6
7
9
0
657
1989
215
9
85
0.339
75
0.843
4.9
0.379
0.465
684
41
59
45
4
295
0.386
131
131
159
21
3
9
11
4
5
0
635
1990
164
12
80
0.298
82
0.811
2.8
0.365
0.446
615
57
73
40
3
246
0.375
124
121
146
15
3
11
5
4
3
1
551
1991
195
15
89
0.319
92
0.812
4.3
0.352
0.46
661
31
78
29
6
281
0.378
126
119
152
27
4
4
11
5
7
8
611
1992
210
19
110
0.329
104
0.864
7.1
0.374
0.49
696
44
97
38
4
313
0.399
145
139
160
17
6
13
17
7
6
1
639
1993
184
22
89
0.296
89
0.824
1.4
0.349
0.474
682
47
93
39
3
295
0.371
120
120
156
15
7
7
8
6
5
1
622
1994
139
20
112
0.317
79
0.902
3.6
0.362
0.54
482
28
47
32
3
237
0.395
131
129
108
11
7
7
6
3
7
1
439
1995
169
23
99
0.314
83
0.894
3.1
0.379
0.515
602
56
89
39
0
277
0.393
130
130
137
15
3
18
3
2
5
0
538