Tổng hợp thành tích và thống kê của Lou Whitaker

  • 7 tháng 5, 2025

Lou Whitaker ra mắt MLB vào năm 1977 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.390 trận. Với BA 0,276, OPS 0,789, HR 244, và WAR 75.2, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 270 mọi thời đại về HR và 53 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Lou Whitaker
TênLou Whitaker
Ngày sinh12 tháng 5, 1957
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSecond Baseman
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB1977

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Lou Whitaker

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Lou Whitaker qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Lou Whitaker ra mắt MLB vào năm 1977 và đã thi đấu tổng cộng 19 mùa giải với 2.390 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.390 (Hạng 92)
AB8.570 (Hạng 105)
H2.369 (Hạng 136)
BA0,276 (Hạng 2.834)
2B420 (Hạng 162)
3B65 (Hạng 462)
HR244 (Hạng 270)
RBI1084 (Hạng 232)
R1386 (Hạng 100)
BB1197 (Hạng 64)
OBP0,363 (Hạng 1.821)
SLG0,426 (Hạng 2.145)
OPS0,789 (Hạng 1.725)
SB143 (Hạng 594)
SO1.099 (Hạng 309)
GIDP143 (Hạng 360)
CS75 (Hạng 288)
Rbat+118 (Hạng 1.745)
WAR75.2 (Hạng 53)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1995)

Trong mùa giải 1995, Lou Whitaker đã ra sân 84 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G84
AB249
H73
BA0,293
2B14
3B0
HR14
RBI44
R36
BB31
OBP0,372
SLG0,518
OPS0,890
SB4
SO41
GIDP6
Rbat+127
WAR1.5

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Lou Whitaker theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1989, 28 HR
  • H cao nhất: 1983, 206 H
  • RBI cao nhất: 1989, 85 RBI
  • SB cao nhất: 1979, 20 SB
  • BA cao nhất: 1983, 0,320
  • OBP cao nhất: 1993, 0,412
  • SLG cao nhất: 1995, 0,518
  • OPS cao nhất: 1995, 0,890
  • WAR cao nhất: 1991, 6.8

🎯 Thành tích postseason

Lou Whitaker đã thi đấu tổng cộng 13 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,204, OBP 0,350, SLG 0,306, và OPS 0,656. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 10 H, 1 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Lou Whitaker

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1977
8
0
2
0.25
5
0.615
-0.1
0.333
0.281
37
4
6
1
0
9
0.304
79
67
11
0
0
0
2
2
0
1
32
1978
138
3
58
0.285
71
0.718
3.9
0.361
0.357
567
61
65
12
7
173
0.339
102
101
139
9
1
0
7
7
8
13
484
1979
121
3
42
0.286
75
0.774
4.5
0.395
0.378
520
78
66
14
8
160
0.37
116
108
127
10
1
2
20
10
4
14
423
1980
111
1
45
0.233
68
0.614
1.9
0.331
0.283
568
73
79
19
1
135
0.31
77
69
145
9
0
0
8
4
6
12
477
1981
88
5
36
0.263
48
0.714
3.8
0.34
0.373
382
40
42
14
4
125
0.34
106
104
109
5
1
3
5
3
3
3
335
1982
160
15
65
0.286
76
0.775
5.4
0.341
0.434
619
48
58
22
8
243
0.357
113
112
152
8
1
4
11
3
4
6
560
1983
206
12
72
0.32
94
0.837
6.7
0.38
0.457
720
67
70
40
6
294
0.38
135
133
161
9
0
8
17
10
8
2
643
1984
161
13
56
0.289
90
0.764
4.4
0.357
0.407
629
62
63
25
1
227
0.36
120
113
143
9
0
5
6
5
5
4
558
1985
170
21
73
0.279
102
0.819
4.5
0.362
0.456
701
80
56
29
8
278
0.365
123
124
152
3
2
9
6
4
5
5
609
1986
157
20
73
0.269
95
0.775
4.4
0.338
0.437
651
63
70
26
6
255
0.349
108
110
144
20
0
5
13
8
4
0
584
1987
160
16
59
0.265
110
0.768
3.6
0.341
0.427
684
71
108
38
6
258
0.346
107
106
149
5
1
2
13
5
4
4
604
1988
111
12
55
0.275
54
0.795
3.5
0.376
0.419
477
66
61
18
2
169
0.365
128
127
115
8
0
5
2
0
2
6
403
1989
128
28
85
0.251
77
0.822
5.3
0.361
0.462
611
89
59
21
1
235
0.376
134
133
148
7
3
6
6
3
9
1
509
1990
112
18
60
0.237
75
0.744
3.8
0.338
0.407
552
74
71
22
2
192
0.344
104
107
132
10
0
7
8
2
5
1
472
1991
131
23
78
0.279
94
0.881
6.8
0.391
0.489
572
90
45
26
2
230
0.399
144
141
138
3
2
6
4
2
8
2
470
1992
126
19
71
0.278
77
0.847
4.7
0.386
0.461
544
81
46
26
0
209
0.385
138
137
130
9
1
5
6
4
4
5
453
1993
111
9
67
0.29
72
0.861
4.1
0.412
0.449
476
78
46
32
1
172
0.393
137
133
119
5
4
4
3
3
4
7
383
1994
97
12
43
0.301
67
0.867
2.5
0.377
0.491
372
41
47
21
2
158
0.381
119
122
92
8
1
4
2
0
5
3
322
1995
73
14
44
0.293
36
0.89
1.5
0.372
0.518
285
31
41
14
0
129
0.392
127
129
84
6
2
4
4
0
3
0
249