Tổng hợp thành tích và thống kê của Paul Goldschmidt

  • 7 tháng 5, 2025

Paul Goldschmidt ra mắt MLB vào năm 2011 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 2.074 trận. Với BA 0,288, OPS 0,882, HR 372, và WAR 63.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 82 mọi thời đại về HR và 105 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Paul Goldschmidt
TênPaul Goldschmidt
Ngày sinh10 tháng 9, 1987
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2011

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Paul Goldschmidt

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Paul Goldschmidt qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Paul Goldschmidt ra mắt MLB vào năm 2011 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 2.074 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.074 (Hạng 211)
AB7.608 (Hạng 202)
H2.190 (Hạng 196)
BA0,288 (Hạng 1.948)
2B477 (Hạng 87)
3B24 (Hạng 1.797)
HR372 (Hạng 82)
RBI1232 (Hạng 146)
R1280 (Hạng 140)
BB1086 (Hạng 91)
OBP0,378 (Hạng 1.287)
SLG0,504 (Hạng 547)
OPS0,882 (Hạng 734)
SB174 (Hạng 458)
SO1.979 (Hạng 9)
GIDP174 (Hạng 206)
CS36 (Hạng 976)
Rbat+141 (Hạng 875)
WAR63.8 (Hạng 105)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Paul Goldschmidt đã ra sân 146 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G146
AB489
H134
BA0,274
2B31
3B1
HR10
RBI45
R76
BB36
OBP0,328
SLG0,403
OPS0,731
SB5
SO100
GIDP8
CS1
Rbat+104
WAR1.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Paul Goldschmidt theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2013, 36 HR
  • H cao nhất: 2013, 182 H
  • RBI cao nhất: 2013, 125 RBI
  • SB cao nhất: 2016, 32 SB
  • BA cao nhất: 2015, 0,321
  • OBP cao nhất: 2015, 0,435
  • SLG cao nhất: 2022, 0,578
  • OPS cao nhất: 2015, 1,005
  • WAR cao nhất: 2015, 8.3

🎯 Thành tích postseason

Paul Goldschmidt đã thi đấu tổng cộng 29 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,277, OBP 0,354, SLG 0,564, và OPS 0,918. Ngoài ra, anh ghi được 8 HR, 28 H, 16 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Paul Goldschmidt

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2011
39
8
26
0.25
28
0.808
0.4
0.333
0.474
177
20
53
9
1
74
0.36
115
117
48
4
0
0
4
0
1
0
156
2012
147
20
82
0.286
82
0.85
3.4
0.359
0.49
587
60
130
43
1
252
0.383
132
126
145
9
4
4
18
3
9
0
514
2013
182
36
125
0.302
103
0.952
6.3
0.401
0.551
710
99
145
36
3
332
0.412
164
160
160
25
3
19
15
7
5
0
602
2014
122
19
69
0.3
75
0.938
4.7
0.396
0.542
479
64
110
39
1
220
0.416
168
158
109
10
2
10
9
3
3
0
406
2015
182
33
110
0.321
103
1.005
8.3
0.435
0.57
695
118
151
38
2
323
0.432
172
168
159
16
2
29
21
5
7
0
567
2016
172
24
95
0.297
106
0.899
4.9
0.411
0.489
705
110
150
33
3
283
0.398
135
133
158
14
7
15
32
5
8
0
579
2017
166
36
120
0.297
117
0.966
6.1
0.404
0.563
665
94
147
34
3
314
0.411
145
142
155
14
8
15
18
5
4
0
558
2018
172
33
83
0.29
95
0.922
5.8
0.389
0.533
690
90
173
35
5
316
0.407
153
142
158
7
6
11
7
4
0
0
593
2019
155
34
97
0.26
97
0.821
2.5
0.346
0.476
682
78
166
25
1
284
0.357
120
115
161
11
2
2
3
1
3
0
597
2020
58
6
21
0.304
31
0.883
2
0.417
0.466
231
37
43
13
0
89
0.387
146
145
58
4
1
0
1
0
1
0
191
2021
177
31
99
0.294
102
0.879
5.9
0.365
0.514
679
67
136
36
2
310
0.389
146
141
158
13
4
2
12
0
5
0
603
2022
178
35
115
0.317
106
0.981
7.7
0.404
0.578
651
79
141
41
0
324
0.427
181
177
151
7
5
1
7
0
4
0
561
2023
159
25
80
0.268
89
0.81
3.3
0.363
0.447
687
87
161
31
0
265
0.355
119
120
154
12
3
6
11
2
3
0
593
2024
147
22
65
0.245
70
0.716
1.3
0.302
0.414
654
47
173
33
1
248
0.326
104
98
154
20
2
2
11
0
2
0
599
2025
134
10
45
0.274
76
0.731
1.2
0.328
0.403
534
36
100
31
1
197
0.321
104
104
146
8
4
5
5
1
2
0
489