Tổng hợp thành tích và thống kê của Tony Gwynn

  • 7 tháng 5, 2025

Tony Gwynn ra mắt MLB vào năm 1982 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.440 trận. Với BA 0,338, OPS 0,847, HR 135, và WAR 69.3, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 702 mọi thời đại về HR và 75 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Tony Gwynn
TênTony Gwynn
Ngày sinh9 tháng 5, 1960
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB1982

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Tony Gwynn

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Tony Gwynn qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Tony Gwynn ra mắt MLB vào năm 1982 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.440 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.440 (Hạng 75)
AB9.288 (Hạng 59)
H3.141 (Hạng 22)
BA0,338 (Hạng 631)
2B543 (Hạng 37)
3B85 (Hạng 248)
HR135 (Hạng 702)
RBI1138 (Hạng 202)
R1383 (Hạng 101)
BB790 (Hạng 283)
OBP0,388 (Hạng 1.107)
SLG0,459 (Hạng 1.305)
OPS0,847 (Hạng 937)
SB319 (Hạng 152)
SO434 (Hạng 1.677)
GIDP259 (Hạng 33)
CS125 (Hạng 60)
Rbat+136 (Hạng 962)
WAR69.3 (Hạng 75)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2001)

Trong mùa giải 2001, Tony Gwynn đã ra sân 71 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G71
AB102
H33
BA0,324
2B9
3B1
HR1
RBI17
R5
BB10
OBP0,384
SLG0,461
OPS0,845
SB1
SO9
GIDP1
Rbat+137
WAR0.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Tony Gwynn theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1997, 17 HR
  • H cao nhất: 1997, 220 H
  • RBI cao nhất: 1997, 119 RBI
  • SB cao nhất: 1987, 56 SB
  • BA cao nhất: 1994, 0,394
  • OBP cao nhất: 1994, 0,454
  • SLG cao nhất: 1994, 0,568
  • OPS cao nhất: 1994, 1,022
  • WAR cao nhất: 1987, 8.6

🎯 Thành tích postseason

Tony Gwynn đã thi đấu tổng cộng 27 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,306, OBP 0,339, SLG 0,398, và OPS 0,737. Ngoài ra, anh ghi được 1 HR, 33 H, 11 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Tony Gwynn

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1982
55
1
17
0.289
33
0.726
1
0.337
0.389
209
14
16
12
2
74
0.346
112
107
54
5
0
0
8
3
1
4
190
1983
94
1
37
0.309
34
0.726
1.9
0.355
0.372
334
23
21
12
2
113
0.343
108
105
86
9
0
5
7
4
3
4
304
1984
213
5
71
0.351
88
0.853
6.3
0.41
0.444
675
59
23
21
10
269
0.398
148
141
158
15
2
13
33
18
2
6
606
1985
197
6
46
0.317
90
0.773
5.2
0.364
0.408
671
45
33
29
5
254
0.364
126
117
154
17
2
4
14
11
1
1
622
1986
211
14
59
0.329
107
0.848
6.7
0.381
0.467
701
52
35
33
7
300
0.393
139
135
160
20
3
11
37
9
2
2
642
1987
218
7
54
0.37
119
0.958
8.6
0.447
0.511
680
82
35
36
13
301
0.437
166
158
157
13
3
26
56
12
4
2
589
1988
163
7
70
0.313
64
0.787
3.4
0.373
0.415
578
51
40
22
5
216
0.367
132
128
133
11
0
13
26
11
2
4
521
1989
203
4
62
0.336
82
0.813
2.5
0.389
0.424
679
56
30
27
7
256
0.379
137
132
158
12
1
16
40
16
7
11
604
1990
177
4
72
0.309
79
0.772
2.9
0.357
0.415
629
44
23
29
10
238
0.344
106
112
141
13
1
20
17
8
4
7
573
1991
168
4
62
0.317
69
0.787
5.6
0.355
0.432
569
34
19
27
11
229
0.36
121
118
134
11
0
8
8
8
5
0
530
1992
165
6
41
0.317
77
0.786
4.6
0.371
0.415
569
46
16
27
3
216
0.351
119
121
128
12
0
12
3
6
3
0
520
1993
175
7
59
0.358
70
0.895
3.1
0.398
0.497
534
36
19
41
3
243
0.409
143
138
122
18
1
11
14
1
7
1
489
1994
165
12
64
0.394
79
1.022
4.2
0.454
0.568
475
48
19
35
1
238
0.452
179
169
110
20
2
16
5
0
5
1
419
1995
197
9
90
0.368
82
0.888
2.3
0.404
0.484
577
35
15
33
1
259
0.401
141
137
135
20
1
10
17
5
6
0
535
1996
159
3
50
0.353
67
0.842
2.3
0.4
0.441
498
39
17
27
2
199
0.373
126
128
116
17
1
12
11
4
6
1
451
1997
220
17
119
0.372
97
0.957
4.3
0.409
0.547
651
43
28
49
2
324
0.421
160
156
149
12
3
12
12
5
12
1
592
1998
148
16
69
0.321
65
0.865
1.6
0.364
0.501
505
35
18
35
0
231
0.389
140
133
127
14
1
6
3
1
8
0
461
1999
139
10
62
0.338
59
0.858
1.8
0.381
0.477
446
29
14
27
0
196
0.383
126
124
111
15
2
5
7
2
4
0
411
2000
41
1
17
0.323
17
0.805
0.4
0.364
0.441
140
9
4
12
0
56
0.357
112
110
36
4
1
2
0
1
3
0
127
2001
33
1
17
0.324
5
0.845
0.6
0.384
0.461
112
10
9
9
1
47
0.385
137
127
71
1
0
1
1
0
0
0
102