Tổng hợp thành tích và thống kê của Kosuke Fukudome

  • 7 tháng 5, 2025

Kosuke Fukudome ra mắt MLB vào năm 2008 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 596 trận. Với BA 0,258, OPS 0,754, HR 42, và WAR 4.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 2.064 mọi thời đại về HR và 2.780 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kosuke Fukudome
TênKosuke Fukudome
Ngày sinh26 tháng 4, 1977
Quốc tịch
Nhật Bản
Vị tríRightfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2008

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Kosuke Fukudome

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Kosuke Fukudome qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Kosuke Fukudome ra mắt MLB vào năm 2008 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 596 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G596 (Hạng 2.987)
AB1.929 (Hạng 2.768)
H498 (Hạng 2.730)
BA0,258 (Hạng 4.841)
2B111 (Hạng 2.189)
3B13 (Hạng 2.906)
HR42 (Hạng 2.064)
RBI195 (Hạng 2.984)
R264 (Hạng 2.596)
BB307 (Hạng 1579)
OBP0,359 (Hạng 2.008)
SLG0,395 (Hạng 3.413)
OPS0,754 (Hạng 2.483)
SB29 (Hạng 2.552)
SO402 (Hạng 1.842)
GIDP35 (Hạng 2.219)
CS29 (Hạng 1.237)
Rbat+101 (Hạng 3.429)
WAR4.4 (Hạng 2.780)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2012)

Trong mùa giải 2012, Kosuke Fukudome đã ra sân 24 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G24
AB41
H7
BA0,171
2B1
3B0
HR0
RBI4
R2
BB8
OBP0,294
SLG0,195
OPS0,489
SB0
SO9
GIDP0
CS1
Rbat+32
WAR−0.2

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Kosuke Fukudome theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2010, 13 HR
  • H cao nhất: 2011, 139 H
  • RBI cao nhất: 2008, 58 RBI
  • SB cao nhất: 2008, 12 SB
  • BA cao nhất: 2010, 0,263
  • OBP cao nhất: 2009, 0,375
  • SLG cao nhất: 2010, 0,439
  • OPS cao nhất: 2010, 0,809
  • WAR cao nhất: 2009, 2.1

🎯 Thành tích postseason

Kosuke Fukudome đã thi đấu tổng cộng 3 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,100, OBP 0,100, SLG 0,100, và OPS 0,200. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 1 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Kosuke Fukudome

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2008
129
10
58
0.257
79
0.738
0.6
0.359
0.379
590
81
104
25
3
190
0.335
87
89
150
7
1
9
12
4
5
2
501
2009
129
11
54
0.259
79
0.796
2.1
0.375
0.421
603
93
112
38
5
210
0.361
112
105
146
15
3
3
6
10
5
3
499
2010
94
13
44
0.263
45
0.809
1.2
0.371
0.439
429
64
67
20
2
157
0.358
117
114
130
5
0
1
7
8
4
3
358
2011
139
8
35
0.262
59
0.712
0.7
0.342
0.37
603
61
110
27
3
196
0.321
99
98
146
8
4
4
4
6
2
6
530
2012
7
0
4
0.171
2
0.489
-0.2
0.294
0.195
51
8
9
1
0
8
0.227
32
37
24
0
0
0
0
1
2
0
41