Tổng hợp thành tích và thống kê của Édgar Rentería

  • 7 tháng 5, 2025

Édgar Rentería ra mắt MLB vào năm 1996 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.152 trận. Với BA 0,286, OPS 0,741, HR 140, và WAR 32.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 662 mọi thời đại về HR và 521 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Édgar Rentería
TênÉdgar Rentería
Ngày sinh7 tháng 8, 1976
Quốc tịch
Colombia
Vị tríShortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1996

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Édgar Rentería

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Édgar Rentería qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Édgar Rentería ra mắt MLB vào năm 1996 và đã thi đấu tổng cộng 16 mùa giải với 2.152 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.152 (Hạng 177)
AB8.142 (Hạng 139)
H2.327 (Hạng 148)
BA0,286 (Hạng 2.042)
2B436 (Hạng 136)
3B29 (Hạng 1.492)
HR140 (Hạng 662)
RBI923 (Hạng 384)
R1200 (Hạng 186)
BB718 (Hạng 355)
OBP0,343 (Hạng 2.958)
SLG0,398 (Hạng 3.278)
OPS0,741 (Hạng 2.911)
SB294 (Hạng 175)
SO1.182 (Hạng 247)
GIDP241 (Hạng 47)
CS108 (Hạng 102)
Rbat+96 (Hạng 4.087)
WAR32.6 (Hạng 521)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2011)

Trong mùa giải 2011, Édgar Rentería đã ra sân 96 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G96
AB299
H75
BA0,251
2B14
3B0
HR5
RBI36
R34
BB24
OBP0,306
SLG0,348
OPS0,654
SB4
SO65
GIDP7
CS2
Rbat+81
WAR0.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Édgar Rentería theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2000, 16 HR
  • H cao nhất: 2003, 194 H
  • RBI cao nhất: 2003, 100 RBI
  • SB cao nhất: 1998, 41 SB
  • BA cao nhất: 2007, 0,332
  • OBP cao nhất: 2003, 0,394
  • SLG cao nhất: 2003, 0,480
  • OPS cao nhất: 2003, 0,874
  • WAR cao nhất: 2003, 5.6

🎯 Thành tích postseason

Édgar Rentería đã thi đấu tổng cộng 66 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,252, OBP 0,327, SLG 0,339, và OPS 0,666. Ngoài ra, anh ghi được 3 HR, 61 H, 23 RBI, và 9 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Édgar Rentería

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1996
133
5
31
0.309
68
0.757
3.2
0.358
0.399
471
33
68
18
3
172
0.349
102
103
106
12
2
0
16
2
3
2
431
1997
171
4
52
0.277
90
0.668
0.9
0.327
0.34
691
45
108
21
3
210
0.313
79
80
154
17
4
1
32
15
6
19
617
1998
146
3
31
0.282
79
0.689
0.9
0.347
0.342
580
48
78
18
2
177
0.326
94
88
133
13
4
1
41
22
2
9
517
1999
161
11
63
0.275
92
0.734
1.1
0.334
0.4
653
53
82
36
2
234
0.346
86
84
154
16
2
0
37
8
7
6
585
2000
156
16
76
0.278
94
0.77
2.2
0.346
0.423
643
63
77
32
1
238
0.352
98
93
150
19
1
3
21
13
9
8
562
2001
128
10
57
0.26
54
0.685
1.5
0.314
0.371
549
39
73
19
3
183
0.311
73
77
141
15
3
4
17
4
6
8
493
2002
166
11
83
0.305
77
0.803
4.3
0.364
0.439
609
49
57
36
2
239
0.37
119
113
152
17
4
7
22
7
5
7
544
2003
194
13
100
0.33
96
0.874
5.6
0.394
0.48
663
65
54
47
1
282
0.395
135
130
157
21
1
12
34
7
7
3
587
2004
168
10
72
0.287
84
0.728
2.1
0.327
0.401
642
39
78
37
0
235
0.327
90
88
149
14
1
5
17
11
10
6
586
2005
172
8
70
0.276
100
0.721
1.4
0.335
0.385
692
55
100
36
4
240
0.328
90
89
153
15
3
0
9
4
5
6
623
2006
175
14
70
0.293
100
0.797
4.2
0.361
0.436
673
62
89
40
2
261
0.367
114
104
149
17
3
0
17
6
2
8
598
2007
164
12
57
0.332
87
0.86
4.1
0.39
0.47
543
46
77
30
1
232
0.391
133
124
124
14
1
0
11
2
0
2
494
2008
136
10
55
0.27
69
0.699
1.1
0.317
0.382
547
37
64
22
2
192
0.325
87
84
138
19
0
1
6
3
5
2
503
2009
115
5
48
0.25
50
0.635
-1.4
0.307
0.328
510
39
69
19
1
151
0.29
59
67
124
17
1
5
7
2
5
5
460
2010
67
3
22
0.276
26
0.707
0.6
0.332
0.374
267
21
43
11
2
91
0.321
90
93
72
8
0
3
3
0
1
2
243
2011
75
5
36
0.251
34
0.654
0.8
0.306
0.348
333
24
65
14
0
104
0.31
81
77
96
7
1
0
4
2
3
6
299