Tổng hợp thành tích và thống kê của Lars Nootbaar

  • 7 tháng 5, 2025

Lars Nootbaar ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 527 trận. Với BA 0,242, OPS 0,747, HR 58, và WAR 9.4, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.651 mọi thời đại về HR và 1.866 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Lars Nootbaar
TênLars Nootbaar
Ngày sinh8 tháng 9, 1997
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhLeft
NémRight
Ra mắt MLB2021

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Lars Nootbaar

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Lars Nootbaar qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Lars Nootbaar ra mắt MLB vào năm 2021 và đã thi đấu tổng cộng 5 mùa giải với 527 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G527 (Hạng 3.345)
AB1.682 (Hạng 3.062)
H407 (Hạng 3.174)
BA0,242 (Hạng 7.196)
2B84 (Hạng 2.735)
3B9 (Hạng 3.641)
HR58 (Hạng 1.651)
RBI194 (Hạng 2.992)
R249 (Hạng 2.715)
BB252 (Hạng 1913)
OBP0,341 (Hạng 3.109)
SLG0,406 (Hạng 2.899)
OPS0,747 (Hạng 2.718)
SB28 (Hạng 2.618)
SO396 (Hạng 1.873)
GIDP24 (Hạng 2.752)
CS11 (Hạng 2.603)
Rbat+108 (Hạng 2.611)
WAR9.4 (Hạng 1.866)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Lars Nootbaar đã ra sân 135 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G135
AB509
H119
BA0,234
2B24
3B1
HR13
RBI48
R68
BB64
OBP0,325
SLG0,361
OPS0,686
SB4
SO119
GIDP4
CS5
Rbat+94
WAR1.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Lars Nootbaar theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2022, 14 HR
  • H cao nhất: 2025, 119 H
  • RBI cao nhất: 2025, 48 RBI
  • SB cao nhất: 2023, 11 SB
  • BA cao nhất: 2023, 0,261
  • OBP cao nhất: 2023, 0,367
  • SLG cao nhất: 2022, 0,448
  • OPS cao nhất: 2022, 0,788
  • WAR cao nhất: 2023, 3.3

🎯 Thành tích postseason

Lars Nootbaar đã thi đấu tổng cộng 2 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,333, OBP 0,500, SLG 0,500, và OPS 1. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 2 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Lars Nootbaar

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2021
26
5
15
0.239
15
0.739
1
0.317
0.422
124
13
28
3
1
46
0.318
98
103
58
0
0
1
2
1
1
1
109
2022
66
14
40
0.228
53
0.788
2.3
0.34
0.448
347
51
71
16
3
130
0.344
121
124
108
3
1
1
4
1
5
0
290
2023
111
14
46
0.261
74
0.784
3.3
0.367
0.418
503
72
99
23
1
178
0.354
118
114
117
7
1
2
11
1
3
1
426
2024
85
12
45
0.244
39
0.758
1.5
0.342
0.417
405
52
79
18
3
145
0.334
112
111
109
10
1
2
7
3
3
1
348
2025
119
13
48
0.234
68
0.686
1.3
0.325
0.361
583
64
119
24
1
184
0.303
94
95
135
4
6
3
4
5
3
1
509