Tổng hợp thành tích và thống kê của Jeremy Peña

  • 7 tháng 5, 2025

Jeremy Peña ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 568 trận. Với BA 0,271, OPS 0,737, HR 64, và WAR 18.6, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.533 mọi thời đại về HR và 1.071 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jeremy Peña
TênJeremy Peña
Ngày sinh22 tháng 9, 1997
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríShortstop
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2022

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jeremy Peña

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jeremy Peña qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jeremy Peña ra mắt MLB vào năm 2022 và đã thi đấu tổng cộng 4 mùa giải với 568 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G568 (Hạng 3.129)
AB2.193 (Hạng 2.488)
H594 (Hạng 2.410)
BA0,271 (Hạng 3.338)
2B110 (Hạng 2.205)
3B9 (Hạng 3.641)
HR64 (Hạng 1.533)
RBI247 (Hạng 2.498)
R299 (Hạng 2.376)
BB125 (Hạng 3261)
OBP0,320 (Hạng 5.336)
SLG0,417 (Hạng 2.437)
OPS0,737 (Hạng 3.051)
SB64 (Hạng 1.404)
SO468 (Hạng 1.531)
GIDP40 (Hạng 2.014)
CS19 (Hạng 1.797)
Rbat+107 (Hạng 2.703)
WAR18.6 (Hạng 1.071)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Jeremy Peña đã ra sân 125 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G125
AB493
H150
BA0,304
2B30
3B2
HR17
RBI62
R68
BB35
OBP0,363
SLG0,477
OPS0,840
SB20
SO93
GIDP9
CS2
Rbat+132
WAR5.6

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jeremy Peña theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2022, 22 HR
  • H cao nhất: 2024, 160 H
  • RBI cao nhất: 2024, 70 RBI
  • SB cao nhất: 2024, 20 SB
  • BA cao nhất: 2025, 0,304
  • OBP cao nhất: 2025, 0,363
  • SLG cao nhất: 2025, 0,477
  • OPS cao nhất: 2025, 0,840
  • WAR cao nhất: 2025, 5.6

🎯 Thành tích postseason

Jeremy Peña đã thi đấu tổng cộng 26 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,279, OBP 0,312, SLG 0,452, và OPS 0,764. Ngoài ra, anh ghi được 4 HR, 29 H, 9 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jeremy Peña

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2022
132
22
63
0.253
72
0.715
5
0.289
0.426
558
22
135
20
2
222
0.319
102
102
136
5
6
0
11
2
5
1
521
2023
152
10
52
0.263
81
0.705
3.9
0.324
0.381
634
43
129
32
3
220
0.315
99
95
150
11
9
1
13
9
1
1
577
2024
160
15
70
0.266
78
0.701
4.1
0.308
0.394
650
25
111
28
2
237
0.311
99
100
157
15
14
1
20
6
6
3
602
2025
150
17
62
0.304
68
0.84
5.6
0.363
0.477
543
35
93
30
2
235
0.368
132
132
125
9
12
2
20
2
2
1
493