Tổng hợp thành tích và thống kê của Byron Buxton

  • 7 tháng 5, 2025

Byron Buxton ra mắt MLB vào năm 2015 và đã thi đấu tổng cộng 11 mùa giải với 898 trận. Với BA 0,248, OPS 0,795, HR 168, và WAR 29.9, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 513 mọi thời đại về HR và 584 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Byron Buxton
TênByron Buxton
Ngày sinh18 tháng 12, 1993
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenterfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2015

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Byron Buxton

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Byron Buxton qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Byron Buxton ra mắt MLB vào năm 2015 và đã thi đấu tổng cộng 11 mùa giải với 898 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G898 (Hạng 1.980)
AB3.102 (Hạng 1.786)
H768 (Hạng 1.914)
BA0,248 (Hạng 6.466)
2B178 (Hạng 1.362)
3B31 (Hạng 1.392)
HR168 (Hạng 513)
RBI436 (Hạng 1.461)
R523 (Hạng 1.353)
BB234 (Hạng 2058)
OBP0,308 (Hạng 6.628)
SLG0,487 (Hạng 900)
OPS0,795 (Hạng 1.634)
SB117 (Hạng 781)
SO978 (Hạng 412)
GIDP16 (Hạng 3.301)
CS12 (Hạng 2.468)
Rbat+114 (Hạng 2.060)
WAR29.9 (Hạng 584)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Byron Buxton đã ra sân 126 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G126
AB488
H129
BA0,264
2B21
3B7
HR35
RBI83
R97
BB41
OBP0,327
SLG0,551
OPS0,878
SB24
SO148
GIDP0
Rbat+139
WAR4.9

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Byron Buxton theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 35 HR
  • H cao nhất: 2025, 129 H
  • RBI cao nhất: 2025, 83 RBI
  • SB cao nhất: 2017, 29 SB
  • BA cao nhất: 2021, 0,306
  • OBP cao nhất: 2021, 0,358
  • SLG cao nhất: 2021, 0,647
  • OPS cao nhất: 2021, 1,005
  • WAR cao nhất: 2017, 5.0

🎯 Thành tích postseason

Byron Buxton đã thi đấu tổng cộng 4 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,143, OBP 0,143, SLG 0,143, và OPS 0,286. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 1 H, 1 RBI, và 2 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Byron Buxton

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2015
27
2
6
0.209
16
0.576
0.3
0.25
0.326
138
6
44
7
1
42
0.264
58
57
46
1
1
0
2
2
0
2
129
2016
67
10
38
0.225
44
0.714
1.7
0.284
0.43
331
23
118
19
6
128
0.316
89
90
92
2
3
0
10
2
3
4
298
2017
117
16
51
0.253
69
0.728
5
0.314
0.413
511
38
150
14
6
191
0.329
90
93
140
1
4
2
29
1
2
5
462
2018
14
0
4
0.156
8
0.383
-0.2
0.183
0.2
94
3
28
4
0
18
0.192
-6
5
28
1
0
0
5
0
0
1
90
2019
71
10
46
0.262
48
0.827
3
0.314
0.513
295
19
68
30
4
139
0.354
115
115
87
3
2
1
14
3
1
2
271
2020
33
13
27
0.254
19
0.844
2.1
0.267
0.577
135
2
36
3
0
75
0.348
119
125
39
2
1
0
2
1
2
0
130
2021
72
19
32
0.306
50
1.005
4.9
0.358
0.647
254
13
62
23
0
152
0.423
170
171
61
0
6
0
9
1
0
0
235
2022
76
28
51
0.224
61
0.833
3.9
0.306
0.526
382
34
116
13
3
179
0.369
138
133
92
0
7
0
6
0
1
0
340
2023
63
17
42
0.207
49
0.731
0.7
0.294
0.438
347
35
109
17
1
133
0.321
95
97
85
3
4
2
9
0
4
0
304
2024
99
18
56
0.279
62
0.859
3.6
0.335
0.524
388
20
99
27
3
186
0.369
136
137
102
3
11
1
7
2
2
0
355
2025
129
35
83
0.264
97
0.878
4.9
0.327
0.551
542
41
148
21
7
269
0.383
139
136
126
0
7
5
24
0
6
0
488