Tổng hợp thành tích và thống kê của Jeff Bagwell

  • 7 tháng 5, 2025

Jeff Bagwell ra mắt MLB vào năm 1991 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 2.150 trận. Với BA 0,297, OPS 0,948, HR 449, và WAR 79.8, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 42 mọi thời đại về HR và 40 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jeff Bagwell
TênJeff Bagwell
Ngày sinh27 tháng 5, 1968
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríFirst Baseman
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB1991

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Jeff Bagwell

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Jeff Bagwell qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Jeff Bagwell ra mắt MLB vào năm 1991 và đã thi đấu tổng cộng 15 mùa giải với 2.150 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.150 (Hạng 178)
AB7.797 (Hạng 177)
H2.314 (Hạng 153)
BA0,297 (Hạng 1.558)
2B488 (Hạng 75)
3B32 (Hạng 1.337)
HR449 (Hạng 42)
RBI1529 (Hạng 52)
R1517 (Hạng 67)
BB1401 (Hạng 28)
OBP0,408 (Hạng 818)
SLG0,540 (Hạng 421)
OPS0,948 (Hạng 559)
SB202 (Hạng 359)
SO1.558 (Hạng 66)
GIDP221 (Hạng 72)
CS78 (Hạng 264)
Rbat+154 (Hạng 699)
WAR79.8 (Hạng 40)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2005)

Trong mùa giải 2005, Jeff Bagwell đã ra sân 39 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G39
AB100
H25
BA0,250
2B4
3B0
HR3
RBI19
R11
BB18
OBP0,358
SLG0,380
OPS0,738
SB0
SO21
GIDP2
Rbat+106
WAR0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Jeff Bagwell theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2000, 47 HR
  • H cao nhất: 2000, 183 H
  • RBI cao nhất: 1997, 135 RBI
  • SB cao nhất: 1997, 31 SB
  • BA cao nhất: 1994, 0,368
  • OBP cao nhất: 1999, 0,454
  • SLG cao nhất: 1994, 0,750
  • OPS cao nhất: 1994, 1,201
  • WAR cao nhất: 1994, 8.2

🎯 Thành tích postseason

Jeff Bagwell đã thi đấu tổng cộng 33 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,226, OBP 0,364, SLG 0,321, và OPS 0,685. Ngoài ra, anh ghi được 2 HR, 24 H, 13 RBI, và 1 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Jeff Bagwell

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1991
163
15
82
0.294
79
0.824
4.8
0.387
0.437
650
75
116
26
4
242
0.383
146
139
156
12
13
5
7
4
7
1
554
1992
160
18
96
0.273
87
0.812
4.7
0.368
0.444
697
84
97
34
6
260
0.369
138
135
162
17
12
13
10
6
13
2
586
1993
171
20
88
0.32
76
0.903
5.4
0.388
0.516
609
62
73
37
4
276
0.407
149
145
142
20
3
6
13
4
9
0
535
1994
147
39
116
0.368
104
1.201
8.2
0.451
0.75
479
65
65
32
2
300
0.51
222
213
110
12
4
14
15
4
10
0
400
1995
130
21
87
0.29
88
0.894
4.9
0.399
0.496
539
79
102
29
0
222
0.402
149
143
114
9
6
12
12
5
6
0
448
1996
179
31
120
0.315
111
1.021
7.5
0.451
0.57
719
135
114
48
2
324
0.441
177
178
162
15
10
20
21
7
6
0
568
1997
162
43
135
0.286
109
1.017
7.7
0.425
0.592
717
127
122
40
2
335
0.441
170
168
162
10
16
27
31
10
8
0
566
1998
164
34
111
0.304
124
0.981
6.3
0.424
0.557
661
109
90
33
1
301
0.435
165
158
147
14
7
8
19
7
5
0
540
1999
171
42
126
0.304
143
1.045
7.4
0.454
0.591
729
149
127
35
0
332
0.46
173
164
162
18
11
16
30
11
7
0
562
2000
183
47
132
0.31
152
1.039
5.4
0.424
0.615
719
107
116
37
1
363
0.444
155
152
159
19
15
11
9
6
7
0
590
2001
173
39
130
0.288
126
0.966
5.8
0.397
0.568
717
106
135
43
4
341
0.423
149
140
161
20
6
5
11
3
5
0
600
2002
166
31
98
0.291
94
0.919
3.6
0.401
0.518
691
101
130
33
2
296
0.401
137
135
158
16
10
8
7
3
9
0
571
2003
168
39
100
0.278
109
0.897
4.1
0.373
0.524
702
88
119
28
2
317
0.399
135
128
160
25
6
3
11
4
3
0
605
2004
152
27
89
0.266
104
0.842
3.7
0.377
0.465
679
96
131
29
2
266
0.379
125
116
156
12
8
6
6
4
3
0
572
2005
25
3
19
0.25
11
0.738
0.3
0.358
0.38
123
18
21
4
0
38
0.352
106
94
39
2
1
1
0
0
4
0
100