Tổng hợp thành tích và thống kê của Max Carey

  • 7 tháng 5, 2025

Max Carey ra mắt MLB vào năm 1910 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.476 trận. Với BA 0,285, OPS 0,747, HR 70, và WAR 55.7, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.419 mọi thời đại về HR và 154 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Max Carey
TênMax Carey
Ngày sinh11 tháng 1, 1890
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríOutfielder
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1910

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Max Carey

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Max Carey qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Max Carey ra mắt MLB vào năm 1910 và đã thi đấu tổng cộng 20 mùa giải với 2.476 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.476 (Hạng 67)
AB9.363 (Hạng 54)
H2.665 (Hạng 73)
BA0,285 (Hạng 2.198)
2B419 (Hạng 163)
3B159 (Hạng 42)
HR70 (Hạng 1.419)
RBI802 (Hạng 517)
R1545 (Hạng 59)
BB1040 (Hạng 111)
OBP0,361 (Hạng 1.896)
SLG0,386 (Hạng 3.840)
OPS0,747 (Hạng 2.718)
SB738 (Hạng 9)
SO695 (Hạng 826)
GIDP0 (Hạng 8.349)
CS127 (Hạng 58)
Rbat+110 (Hạng 2.414)
WAR55.7 (Hạng 154)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1929)

Trong mùa giải 1929, Max Carey đã ra sân 19 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G19
AB23
H7
BA0,304
2B0
3B0
HR0
RBI1
R2
BB3
OBP0,407
SLG0,304
OPS0,712
SB0
SO2
Rbat+93
WAR0.1

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Max Carey theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 1922, 10 HR
  • H cao nhất: 1922, 207 H
  • RBI cao nhất: 1922, 70 RBI
  • SB cao nhất: 1916, 63 SB
  • BA cao nhất: 1910, 0,500
  • OBP cao nhất: 1910, 0,625
  • SLG cao nhất: 1910, 0,833
  • OPS cao nhất: 1910, 1,458
  • WAR cao nhất: 1916, 5.2

🎯 Thành tích postseason

Max Carey đã thi đấu tổng cộng 7 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,458, OBP 0,552, SLG 0,625, và OPS 1,177. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 11 H, 2 RBI, và 3 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Max Carey

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1910
3
0
2
0.5
2
1.458
0.3
0.625
0.833
8
2
1
0
1
5
0.654
299
313
2
0
0
0
0
0
0
0
6
1911
110
5
43
0.258
77
0.712
1.6
0.337
0.375
503
44
75
15
10
160
0.342
92
96
129
0
7
0
27
0
0
25
427
1912
177
5
68
0.302
114
0.766
3
0.372
0.394
690
61
79
23
8
231
0.368
110
109
150
0
5
0
45
0
0
37
587
1913
172
5
49
0.277
99
0.71
3.3
0.339
0.371
692
55
67
23
10
230
0.356
107
106
154
0
3
0
61
17
0
14
620
1914
144
1
31
0.243
76
0.661
1.9
0.313
0.347
664
59
56
25
17
206
0.326
101
101
156
0
2
0
38
0
0
10
593
1915
143
3
27
0.254
76
0.66
2.5
0.326
0.333
630
57
58
26
5
188
0.329
103
102
140
0
4
0
36
17
0
5
564
1916
158
7
42
0.264
90
0.711
5.2
0.337
0.374
680
59
58
23
11
224
0.359
121
118
154
0
7
0
63
19
0
14
599
1917
174
1
51
0.296
82
0.746
5.2
0.369
0.378
668
58
38
21
12
222
0.369
130
126
155
0
10
0
46
0
0
12
588
1918
128
3
48
0.274
70
0.712
4.2
0.363
0.348
549
62
25
14
6
163
0.372
118
114
126
0
4
0
58
0
0
15
468
1919
75
0
9
0.307
41
0.741
1.4
0.376
0.365
275
25
24
10
2
89
0.358
122
120
66
0
2
0
18
0
0
4
244
1920
140
1
35
0.289
74
0.718
2.9
0.369
0.348
567
59
31
18
4
169
0.371
108
104
130
0
3
0
52
10
0
20
485
1921
161
7
56
0.309
85
0.825
4.2
0.395
0.43
626
70
30
34
4
224
0.394
122
116
140
0
4
0
37
12
0
30
521
1922
207
10
70
0.329
140
0.868
5.2
0.408
0.459
732
80
26
28
12
289
0.423
128
122
155
0
4
0
51
2
0
19
629
1923
188
6
63
0.308
120
0.841
5
0.388
0.452
699
73
28
32
19
276
0.406
122
119
153
0
7
0
51
8
0
9
610
1924
178
8
55
0.297
113
0.783
4.2
0.366
0.417
683
58
17
30
9
250
0.376
112
108
149
0
7
1
49
13
0
19
599
1925
186
5
44
0.343
109
0.909
4.4
0.418
0.491
620
66
19
39
13
266
0.426
131
126
133
0
4
3
46
11
0
8
542
1926
98
0
35
0.231
64
0.594
-1.2
0.294
0.3
483
38
19
17
6
127
0.285
55
58
113
0
0
0
10
7
0
21
424
1927
143
1
54
0.266
70
0.709
2.1
0.345
0.364
623
64
18
30
10
196
0.344
93
90
144
0
1
1
32
8
0
20
538
1928
73
2
19
0.247
41
0.658
0.2
0.354
0.304
353
47
24
11
0
90
0.33
79
75
108
0
2
1
18
3
0
8
296
1929
7
0
1
0.304
2
0.712
0.1
0.407
0.304
27
3
2
0
0
7
0.354
93
81
19
0
1
0
0
0
0
0
23