Tổng hợp thành tích và thống kê của Mike Yastrzemski

  • 7 tháng 5, 2025

Mike Yastrzemski ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 840 trận. Với BA 0,238, OPS 0,771, HR 123, và WAR 17.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 791 mọi thời đại về HR và 1.163 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Mike Yastrzemski
TênMike Yastrzemski
Ngày sinh23 tháng 8, 1990
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríRightfielder
ĐánhLeft
NémLeft
Ra mắt MLB2019

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Mike Yastrzemski

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Mike Yastrzemski qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Mike Yastrzemski ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 840 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G840 (Hạng 2.125)
AB2.751 (Hạng 2.050)
H654 (Hạng 2.214)
BA0,238 (Hạng 7.713)
2B162 (Hạng 1.527)
3B23 (Hạng 1.885)
HR123 (Hạng 791)
RBI364 (Hạng 1.822)
R433 (Hạng 1.689)
BB329 (Hạng 1457)
OBP0,324 (Hạng 4.933)
SLG0,447 (Hạng 1.535)
OPS0,771 (Hạng 2.075)
SB25 (Hạng 2.793)
SO765 (Hạng 701)
GIDP29 (Hạng 2.494)
CS12 (Hạng 2.468)
Rbat+112 (Hạng 2.224)
WAR17.0 (Hạng 1.163)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Mike Yastrzemski đã ra sân 146 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G146
AB477
H111
BA0,233
2B28
3B1
HR17
RBI46
R68
BB72
OBP0,333
SLG0,403
OPS0,735
SB7
SO108
GIDP7
CS2
Rbat+111
WAR2.8

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Mike Yastrzemski theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2021, 25 HR
  • H cao nhất: 2025, 111 H
  • RBI cao nhất: 2021, 71 RBI
  • SB cao nhất: 2025, 7 SB
  • BA cao nhất: 2020, 0,297
  • OBP cao nhất: 2020, 0,400
  • SLG cao nhất: 2020, 0,568
  • OPS cao nhất: 2020, 0,968
  • WAR cao nhất: 2025, 2.8

🎯 Thành tích postseason

Mike Yastrzemski đã thi đấu tổng cộng 5 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0, OBP 0, SLG 0, và OPS 0. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 0 H, 0 RBI, và 0 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Mike Yastrzemski

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2019
101
21
55
0.272
64
0.852
2.5
0.334
0.518
411
32
107
22
3
192
0.359
125
122
107
4
4
1
2
4
3
1
371
2020
57
10
35
0.297
39
0.968
2.7
0.4
0.568
225
30
55
14
4
109
0.419
168
164
54
2
3
2
2
1
0
0
192
2021
105
25
71
0.224
75
0.768
2.5
0.311
0.457
532
51
131
28
3
214
0.332
103
106
139
3
9
4
4
0
3
1
468
2022
104
17
57
0.214
73
0.697
2
0.305
0.392
558
61
141
31
2
190
0.31
96
97
148
3
5
0
5
1
6
1
485
2023
77
15
43
0.233
54
0.775
2.4
0.33
0.445
381
45
99
23
1
147
0.333
112
114
106
5
3
3
2
2
1
2
330
2024
99
18
57
0.231
60
0.739
2.1
0.302
0.437
474
38
124
16
9
187
0.317
108
110
140
5
6
1
3
2
1
1
428
2025
111
17
46
0.233
68
0.735
2.8
0.333
0.403
558
72
108
28
1
192
0.328
111
109
146
7
2
4
7
2
5
2
477