Tổng hợp thành tích và thống kê của Omar Vizquel

  • 7 tháng 5, 2025

Omar Vizquel ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 24 mùa giải với 2.968 trận. Với BA 0,272, OPS 0,688, HR 80, và WAR 45.5, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 1.266 mọi thời đại về HR và 265 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Omar Vizquel
TênOmar Vizquel
Ngày sinh24 tháng 4, 1967
Quốc tịch
Venezuela
Vị tríShortstop and Third Baseman
ĐánhBoth
NémRight
Ra mắt MLB1989

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Omar Vizquel

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Omar Vizquel qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Omar Vizquel ra mắt MLB vào năm 1989 và đã thi đấu tổng cộng 24 mùa giải với 2.968 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G2.968 (Hạng 13)
AB10.586 (Hạng 18)
H2.877 (Hạng 44)
BA0,272 (Hạng 3.250)
2B456 (Hạng 105)
3B77 (Hạng 307)
HR80 (Hạng 1.266)
RBI951 (Hạng 354)
R1445 (Hạng 83)
BB1028 (Hạng 117)
OBP0,336 (Hạng 3.479)
SLG0,352 (Hạng 5.753)
OPS0,688 (Hạng 4.871)
SB404 (Hạng 72)
SO1.087 (Hạng 319)
GIDP207 (Hạng 96)
CS167 (Hạng 19)
Rbat+82 (Hạng 6.246)
WAR45.5 (Hạng 265)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2012)

Trong mùa giải 2012, Omar Vizquel đã ra sân 60 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G60
AB153
H36
BA0,235
2B5
3B1
HR0
RBI7
R13
BB7
OBP0,265
SLG0,281
OPS0,546
SB3
SO17
GIDP5
CS2
Rbat+41
WAR−0.3

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Omar Vizquel theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2002, 14 HR
  • H cao nhất: 1999, 191 H
  • RBI cao nhất: 2002, 72 RBI
  • SB cao nhất: 1997, 43 SB
  • BA cao nhất: 1999, 0,333
  • OBP cao nhất: 1999, 0,397
  • SLG cao nhất: 1999, 0,436
  • OPS cao nhất: 1999, 0,833
  • WAR cao nhất: 1999, 6.0

🎯 Thành tích postseason

Omar Vizquel đã thi đấu tổng cộng 57 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,250, OBP 0,327, SLG 0,316, và OPS 0,643. Ngoài ra, anh ghi được 0 HR, 57 H, 20 RBI, và 23 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Omar Vizquel

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
1989
85
1
20
0.22
45
0.534
0.7
0.273
0.261
431
28
40
7
3
101
0.262
49
50
143
6
1
0
1
4
2
13
387
1990
63
2
18
0.247
19
0.593
1.5
0.295
0.298
285
18
22
3
2
76
0.284
61
67
81
7
0
0
4
1
2
10
255
1991
98
1
41
0.23
42
0.595
2.1
0.302
0.293
482
45
37
16
4
125
0.289
66
66
142
8
0
0
7
2
3
8
426
1992
142
0
21
0.294
49
0.692
3.5
0.34
0.352
527
32
38
20
4
170
0.323
96
95
136
14
2
0
15
13
1
9
483
1993
143
2
31
0.255
68
0.618
2.6
0.319
0.298
630
50
71
14
2
167
0.298
72
67
158
7
4
2
12
14
3
13
560
1994
78
1
33
0.273
39
0.65
0.8
0.325
0.325
322
23
23
10
1
93
0.31
71
71
69
4
0
0
13
4
2
11
286
1995
144
6
56
0.266
87
0.684
1.5
0.333
0.351
622
59
59
28
0
190
0.32
77
78
136
4
1
0
29
11
10
10
542
1996
161
9
64
0.297
98
0.779
3.3
0.362
0.417
623
56
42
36
1
226
0.359
100
98
151
10
4
0
35
9
9
12
542
1997
158
5
49
0.28
89
0.715
3.5
0.347
0.368
642
57
58
23
6
208
0.347
93
85
153
16
2
1
43
12
2
16
565
1998
166
2
50
0.288
86
0.73
3.4
0.358
0.372
660
62
64
30
6
214
0.338
87
89
151
10
4
1
37
12
6
12
576
1999
191
5
66
0.333
112
0.833
6
0.397
0.436
664
65
50
36
4
250
0.389
116
111
144
8
1
0
42
9
7
17
574
2000
176
7
66
0.287
101
0.753
2.8
0.377
0.375
717
87
72
27
3
230
0.355
98
92
156
13
5
0
22
10
5
7
613
2001
156
2
50
0.255
84
0.657
-0.2
0.323
0.334
693
61
72
26
8
204
0.297
70
75
155
14
2
0
13
9
4
15
611
2002
160
14
72
0.275
85
0.759
3
0.341
0.418
663
56
64
31
5
243
0.332
100
104
151
7
8
3
18
10
10
7
582
2003
61
2
19
0.244
43
0.657
2
0.321
0.336
285
29
20
13
2
84
0.314
85
78
64
11
0
0
8
3
1
5
250
2004
165
7
59
0.291
82
0.741
4
0.353
0.388
651
57
62
28
3
220
0.347
107
99
148
12
1
0
19
6
6
20
567
2005
154
3
45
0.271
66
0.691
1.5
0.341
0.35
651
56
58
28
4
199
0.324
84
82
152
10
5
0
24
10
2
20
568
2006
171
4
58
0.295
88
0.749
2.9
0.361
0.389
659
56
51
22
10
225
0.339
93
93
153
13
6
3
24
7
5
13
579
2007
126
4
51
0.246
54
0.621
0.7
0.305
0.316
575
44
48
18
3
162
0.28
51
61
145
14
1
6
14
6
3
14
513
2008
59
0
23
0.222
24
0.55
-0.5
0.283
0.267
300
24
29
10
1
71
0.243
25
45
92
4
0
9
5
4
3
7
266