Tổng hợp thành tích và thống kê của Randy Arozarena

  • 7 tháng 5, 2025

Randy Arozarena ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 801 trận. Với BA 0,250, OPS 0,778, HR 118, và WAR 17.0, anh đã để lại dấu ấn rõ rệt, xếp hạng 831 mọi thời đại về HR và 1.163 về WAR trong lịch sử MLB.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Randy Arozarena
TênRandy Arozarena
Ngày sinh28 tháng 2, 1995
Quốc tịch
Cuba
Vị tríLeftfielder
ĐánhRight
NémRight
Ra mắt MLB2019

Beautiful Chart

Biến động thành tích theo mùa của Randy Arozarena

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi về HR, H và BA của Randy Arozarena qua từng mùa giải.

Parsing Data

Data Source: Baseball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Randy Arozarena ra mắt MLB vào năm 2019 và đã thi đấu tổng cộng 7 mùa giải với 801 trận. Dưới đây là các chỉ số tích lũy chính và thứ hạng trong lịch sử MLB:

G801 (Hạng 2.242)
AB2.912 (Hạng 1.925)
H729 (Hạng 2.015)
BA0,250 (Hạng 5.812)
2B160 (Hạng 1.548)
3B10 (Hạng 3.431)
HR118 (Hạng 831)
RBI390 (Hạng 1.677)
R452 (Hạng 1.609)
BB327 (Hạng 1469)
OBP0,344 (Hạng 2.889)
SLG0,434 (Hạng 1.895)
OPS0,778 (Hạng 1.931)
SB131 (Hạng 676)
SO868 (Hạng 548)
GIDP54 (Hạng 1.610)
CS49 (Hạng 645)
Rbat+124 (Hạng 1.399)
WAR17.0 (Hạng 1.163)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2025)

Trong mùa giải 2025, Randy Arozarena đã ra sân 160 trận và ghi nhận các chỉ số sau:

G160
AB613
H146
BA0,238
2B32
3B1
HR27
RBI76
R95
BB64
OBP0,334
SLG0,426
OPS0,760
SB31
SO191
GIDP9
CS6
Rbat+124
WAR4.0

📈 Mùa giải nổi bật

Dưới đây là các mùa giải xuất sắc nhất của Randy Arozarena theo từng chỉ số:

  • HR cao nhất: 2025, 27 HR
  • H cao nhất: 2022, 154 H
  • RBI cao nhất: 2022, 89 RBI
  • SB cao nhất: 2022, 32 SB
  • BA cao nhất: 2019, 0,300
  • OBP cao nhất: 2019, 0,391
  • SLG cao nhất: 2020, 0,641
  • OPS cao nhất: 2020, 1,022
  • WAR cao nhất: 2021, 4.2

🎯 Thành tích postseason

Randy Arozarena đã thi đấu tổng cộng 45 trận ở postseason. Trong những trận này, BA đạt 0,292, OBP 0,380, SLG 0,565, và OPS 0,945. Ngoài ra, anh ghi được 12 HR, 47 H, 19 RBI, và 8 SB.

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp của Randy Arozarena

seasonHHRRBIBAROPSWAROBPSLGPABBSO2B3BTBrOBARbat+OPS+GGIDPHBPIBBSBCSSFSHAB
2019
6
1
2
0.3
4
0.891
0.3
0.391
0.5
23
2
4
1
0
10
0.409
158
135
19
0
1
0
2
1
0
0
20
2020
18
7
11
0.281
15
1.022
0.9
0.382
0.641
76
6
22
2
0
41
0.433
174
182
23
2
5
0
4
0
1
0
64
2021
145
20
69
0.274
94
0.815
4.2
0.356
0.459
604
56
170
32
3
243
0.351
129
129
141
9
14
4
20
10
5
0
529
2022
154
20
89
0.263
72
0.773
2.5
0.327
0.445
645
46
156
41
3
261
0.344
125
123
153
17
11
2
32
12
2
0
586
2023
140
23
83
0.254
95
0.789
3.4
0.364
0.425
654
80
156
19
3
234
0.351
124
119
151
10
18
1
22
10
5
0
551
2024
120
20
60
0.219
77
0.72
1.7
0.332
0.388
648
73
169
33
0
213
0.323
113
109
154
7
22
0
20
10
4
0
549
2025
146
27
76
0.238
95
0.76
4
0.334
0.426
709
64
191
32
1
261
0.341
124
119
160
9
27
2
31
6
5
0
613